Ben Gibson
Số áo #23Defender
Quốc tịch
England
England
Tuổi
33
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
172 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Stoke City
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Robert Henry Gibson | ||
| Ngày sinh | 5 tháng 8 năm 1927 | ||
| Nơi sinh | Ashington, Northumberland, Anh | ||
| Ngày mất | tháng 3, 1989 (61–62 tuổi) | ||
| Vị trí | Tiền đạo trung tâm | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| – | Ashington | ||
| 1948–1949 | Aberdeen | 1 | (0) |
| 1949–1950 | Hull City | 12 | (5) |
| 1950–1951 | Ashington | ||
| 1951–1955 | Lincoln City | 41 | (20) |
| 1955–1957 | Peterborough United | 55 | (51) |
| 1957–1959 | Gateshead | 49 | (27) |
| 1959–19?? | Morpeth Town | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Robert Henry "Bob" Gibson (5 tháng 8 năm 1927 – tháng 3 năm 1989) là một cầu thủ bóng đá người Anh ghi 52 bàn thắng trong 102 lần ra sân ở Football League thi đấu cho Hull City, Lincoln City và Gateshead. Ông cũng thi đấu tại Scottish League cho Aberdeen, và thi đấu bóng đá non-league ở Anh cho Ashington, Peterborough United, khi ông ghi 51 bàn trong 55 lần ra sân Midland League, và cho Morpeth Town. Ông thi đấu ở vị trí tiền đạo trung tâm.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0