David Noble
Số áo #14Midfielder
Quốc tịch
England
England
Tuổi
44
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
172 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
St Albans City
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | David Walker Boyle | ||
| Ngày sinh | 24 tháng 4 năm 1929 | ||
| Nơi sinh | North Shields, Anh | ||
| Ngày mất | 16 tháng 11 năm 2009 (80 tuổi) | ||
| Nơi mất | Bradford, Anh | ||
| Vị trí | Tiền đạo tầm xa | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1947–1949 | Newcastle United | 0 | (0) |
| 1949–1950 | Berwick Rangers | ? | (?) |
| 1950–1952 | Barnsley | 0 | (0) |
| 1952–1954 | Crewe Alexandra | 35 | (3) |
| 1954–1956 | Chesterfield | 42 | (10) |
| 1956–1961 | Bradford City | 92 | (13) |
| 1961–1962 | Scarborough | ? | (?) |
| 1962–1966 | Bacup Borough | ? | (?) |
| Tổng cộng | 169 | (26) | |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
David Walker Boyle (24 tháng 4 năm 1929 – 16 tháng 11 năm 2009) là một cầu thủ bóng đá người Anh thi đấu ở vị trí tiền đạo tầm xa cho Newcastle United, Berwick Rangers, Barnsley, Crewe Alexandra, Chesterfield, Bradford City, Scarborough và Bacup Borough.
Tham khào
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0