George Hall
Số áo #33Midfielder
Quốc tịch
England
England
Tuổi
22
Chiều cao
5' 9"
Cân nặng
152 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Port Vale
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 8 năm 2020) |
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 5 tháng 9 năm 1912 | ||
| Nơi sinh | Worksop, Anh | ||
| Ngày mất | 1989 (76–77 tuổi) | ||
| Vị trí | Wing half | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1928 | Kiveton Park | ||
| 1931 | Worksop Town | ||
| 1932–1935 | Sheffield United | 22 | (0) |
| 1936–1937 | Newport County | 28 | (0) |
| 1937–1939 | Bristol City | 13 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
George Hall là một cầu thủ bóng đá người Anh thi đấu hơn 60 trận ở Football League cho các đội bóng như Sheffield United và Newport County.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0