Georgiy Sudakov
Số áo #10Midfielder
Ukraine
Câu lạc bộ hiện tại
Benfica
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Campionatul European de Fotbal Sub-21 2023 (bằng tiếng Romania) 21-წლამდე ნაკრებთა ევროპის ჩემპიონატი (bằng tiếng Gruzia) | |
|---|---|
| Tập tin:2023 UEFA European Under-21 Championship logo.svg | |
| Chi tiết giải đấu | |
| Nước chủ nhà | Gruzia România |
| Thời gian | 21 tháng 6 – 8 tháng 7 |
| Số đội | 16 (từ 1 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 8 (tại 5 thành phố chủ nhà) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 31 |
| Số bàn thắng | 72 (2,32 bàn/trận) |
| Số khán giả | 319.082 (10.293 khán giả/trận) |
| Vua phá lưới | (mỗi người 3 bàn) |
| Cầu thủ xuất sắc nhất | |
Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2023 (còn được gọi là UEFA U-21 Euro 2023) là lần tổ chức thứ 24 của Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu (lần thứ 27 nếu tính cả thời kỳ U-23), giải vô địch bóng đá trẻ quốc tế hai năm một lần do UEFA tổ chức dành cho các đội tuyển quốc gia nam U-21 của châu Âu. Tổng cộng có 16 đội tham dự vòng chung kết và chỉ những cầu thủ sinh từ ngày 1 tháng 1 năm 2000 trở đi mới đủ điều kiện tham dự.
Giải đấu được đồng tổ chức bởi România và Gruzia. România đăng cai trận khai mạc, trong khi Gruzia đăng cai trận chung kết. România từng đăng cai Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 1998.
Tương tự các kỳ Giải vô địch U-21 trước đó được tổ chức một năm trước Thế vận hội, giải đấu này đồng thời là vòng loại khu vực châu Âu cho Thế vận hội Mùa hè 2024. Ngoài Pháp, đội tự động vượt qua vòng loại với tư cách chủ nhà Thế vận hội, các đội đủ điều kiện tranh ba suất tham dự giải bóng đá nam tại Thế vận hội Mùa hè 2024, nơi họ được đại diện bởi các đội tuyển quốc gia U-23 với tối đa ba cầu thủ quá tuổi.
Đức là đương kim vô địch, nhưng không thể bảo vệ danh hiệu sau khi bị loại ở vòng bảng.
Anh giành danh hiệu thứ ba sau khi đánh bại Tây Ban Nha 1–0 trong trận chung kết. Họ trở thành đội đầu tiên vô địch Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu mà không để thủng lưới bàn nào trong suốt giải đấu.
Lựa chọn chủ nhà
Cả România và Gruzia ban đầu đều nộp hồ sơ đăng cai riêng biệt. Hai quốc gia được chỉ định làm đồng chủ nhà tại cuộc họp của Ủy ban điều hành UEFA vào ngày 3 tháng 12 năm 2020.
Vòng loại
Các đội vượt qua vòng loại
Các đội sau đã vượt qua vòng loại để tham dự vòng chung kết.
Ghi chú: Toàn bộ thống kê số lần tham dự chỉ tính thời kỳ U-21 (từ năm 1978).
| Đội | Cách thức vượt qua vòng loại | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự | Lần tham dự gần nhất | Thành tích tốt nhất trước đó |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng chủ nhà | 3 tháng 12 năm 2020 | Lần thứ 4 | 2021 | Bán kết (2019) | |
| Lần đầu tiên (lần thứ 4 nếu tính cả Liên Xô) | Lần đầu tham dự | ||||
| Nhất Bảng I | 29 tháng 3 năm 2022 | Lần thứ 4 | 2019 | Bán kết (2007) | |
| Nhất Bảng C | 2 tháng 5 năm 2022 | Lần thứ 16 | 2021 | Vô địch (1986, 1998, 2011, 2013, 2019) | |
| Nhất Bảng B | 3 tháng 6 năm 2022 | Lần thứ 14 | 2021 | Vô địch (2009, 2017, 2021) | |
| Nhất Bảng D | 6 tháng 6 năm 2022 | Lần thứ 10 | 2021 | Á quân (1994, 2015, 2021) | |
| Nhất Bảng G | 7 tháng 6 năm 2022 | Lần thứ 17 | 2021 | Vô địch (1982, 1984) | |
| Nhất Bảng E | 8 tháng 6 năm 2022 | Lần thứ 9 | 2021 | Vô địch (2006, 2007) | |
| Nhất Bảng H | 9 tháng 6 năm 2022 | Lần thứ 11 | 2021 | Vô địch (1988) | |
| Nhất Bảng F | 14 tháng 6 năm 2022 | Lần thứ 22 | 2021 | Vô địch (1992, 1994, 1996, 2000, 2004) | |
| Nhất Bảng A | 14 tháng 6 năm 2022 | Lần thứ 3 | 2013 | Bán kết (1998, 2013) | |
| Nhì Bảng E | 14 tháng 6 năm 2022 | Lần thứ 5 | 2021 | Á quân (2011) | |
| Thắng vòng play-off | 27 tháng 9 năm 2022 | Lần thứ 3 (lần thứ 6 nếu tính cả Liên Xô) | 2011 | Á quân (2006) | |
| Thắng vòng play-off | 27 tháng 9 năm 2022 | Lần thứ 9 (lần thứ 15 nếu tính cả Tiệp Khắc) | 2021 | Vô địch (2002) | |
| Thắng vòng play-off | 27 tháng 9 năm 2022 | Lần thứ 5 (lần thứ 9 nếu tính cả Nam Tư) | 2021 | Tứ kết (2021) | |
| Thắng vòng play-off | 27 tháng 9 năm 2022 | Lần thứ 3 | 2013 | Vòng bảng (2007, 2013) | |
- Ghi chú
- ^ Ngày 2 tháng 5 năm 2022, UEFA thông báo Nga bị loại khỏi vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu. Do không đội nào khác có thể vượt qua Tây Ban Nha, Tây Ban Nha vì vậy giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu.
- ^ Đội nhì bảng có thành tích tốt nhất trong số chín bảng giành quyền tham dự vòng chung kết.
Bốc thăm vòng chung kết
Lễ bốc thăm vòng chung kết được tổ chức lúc 18:00 CET ngày 18 tháng 10 năm 2022 tại Bucharest. Mười sáu đội được bốc thăm vào bốn bảng, mỗi bảng bốn đội. Các đội được phân nhóm hạt giống dựa trên thứ hạng hệ số sau khi giai đoạn vòng loại kết thúc, được tính theo các tiêu chí sau:
- Vòng chung kết và vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2019 (20%)
- Vòng chung kết và vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2021 (40%)
- Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2023 (chỉ tính vòng bảng) (40%)
Hai đội chủ nhà România và Gruzia lần lượt được xếp vào các vị trí A1 và B1, trong khi 14 đội còn lại được bốc thăm vào những vị trí còn trống trong bảng của mình.
| Đội | Hệ số |
|---|---|
| 41,837 | |
| 40,130 | |
| 39,668 | |
| 37,887 |
| Đội | Hệ số |
|---|---|
| 36,626 | |
| 35,798 | |
| 35,244 | |
| 32,414 |
| Đội | Hệ số |
|---|---|
| 31,945 | |
| 31,744 | |
| 31,550 | |
| 30,455 |
| Đội | Hệ số |
|---|---|
| 29,362 | |
| 27,872 | |
| 25,732 | |
| 24,442 |
Địa điểm
România
Federația Română de Fotbal ban đầu đề xuất tám địa điểm sau tại România:
- Arena Națională, Bucharest
- Sân vận động Steaua, Bucharest
- Sân vận động Rapid-Giulești, Bucharest
- Sân vận động Arcul de Triumf, Bucharest
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Sân vận động Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Sân vận động Ilie Oană, Ploiești
- Sân vận động Marin Anastasovici, Giurgiu
Tuy nhiên, bốn sân vận động đã bị loại khỏi danh sách địa điểm sau khi Gruzia cũng được chỉ định làm chủ nhà.
| Bucharest | Các địa điểm tại România | Bucharest |
|---|---|---|
| Sân vận động Steaua | Sân vận động Rapid-Giulești | |
| Sức chứa: 31.254 | Sức chứa: 14.047 | |
| Cluj-Napoca | Cluj-Napoca | |
| Cluj Arena | Sân vận động Dr. Constantin Rădulescu | |
| Sức chứa: 30.201 | Sức chứa: 22.198 | |
Gruzia
Tại Gruzia, giải đấu cũng được tổ chức tại bốn sân vận động. Ban đầu, các địa điểm sau được đề xuất:
- Adjarabet Arena, Batumi
- Sân vận động Fazisi, Poti
- Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
- Sân vận động Mikheil Meskhi, Tbilisi
Theo khuyến nghị của các chuyên gia thuộc nhóm tổ chức UEFA, vào tháng 1 năm 2022, Sân vận động Fazisi được thay thế bởi Sân vận động Ramaz Shengelia ở Kutaisi.
| Tbilisi | Các địa điểm tại Gruzia | Tbilisi |
|---|---|---|
| Boris Paichadze | Mikheil Meskhi | |
| Sức chứa: 54.202 | Sức chứa: 27.223 | |
| Batumi | Kutaisi | |
| Adjarabet Arena | Ramaz Shengelia Stadium | |
| Sức chứa: 20.000 | Sức chứa: 14.700 | |
Tổ trọng tài
| Quốc gia | Trọng tài | Trợ lý trọng tài thứ nhất | Trợ lý trọng tài thứ hai |
|---|---|---|---|
| Aliyar Aghayev | Zeynal Zeynalov | Akif Ämirälı | |
| Duje Strukan | Bojan Zobenica | Alen Jakšić | |
| Willy Delajod | Erwan Christophe Finjean | Cyril Mugnier | |
| Espen Eskås | Jan Erik Engan | Isaak Bashevkin | |
| Horațiu Feşnic | Valentin Avram | Alexandru Cerei | |
| Rade Obrenović | Jure Praprotnik | Grega Kordež |
| Quốc gia | Trọng tài | Trợ lý trọng tài thứ nhất | Trợ lý trọng tài thứ hai |
|---|---|---|---|
| Erik Lambrechts | Jo De Weirdt | Kevin Monteny | |
| Morten Krogh | Steffen Bramsen | Dennis Wollenberg Rasmussen | |
| Donatas Rumšas | Aleksandr Radiuš | Dovydas Sužiedėlis | |
| Allard Lindhout | Erwin E. J. Zeinstra | Rogier Honig | |
| João Pinheiro | Bruno Miguel Alves Jesus | Luciano António Gomes Maia | |
| Mohammed Al-Hakim | Fredrik Klyver | Robin Wilde |
Trọng tài thứ tư
Bảng A–C
Bảng B–D
Đội hình
Mỗi đội tuyển quốc gia phải đăng ký đội hình gồm 23 cầu thủ, trong đó có ba thủ môn. Nếu một cầu thủ bị chấn thương hoặc mắc bệnh nghiêm trọng đến mức không thể tham dự giải trước trận đấu đầu tiên của đội mình, cầu thủ đó có thể được thay thế bằng một cầu thủ khác.
Vòng bảng
Các đội nhất bảng và nhì bảng giành quyền vào tứ kết.
- Tiêu chí xếp hạng
Tại vòng bảng, các đội được xếp hạng theo điểm số (3 điểm cho một trận thắng, 1 điểm cho một trận hòa và 0 điểm cho một trận thua). Nếu các đội bằng điểm, các tiêu chí sau được áp dụng theo thứ tự để xác định thứ hạng (Điều 18.01 và 18.02 của điều lệ):
- Điểm số trong các trận đối đầu giữa các đội bằng điểm;
- Hiệu số bàn thắng bại trong các trận đối đầu giữa các đội bằng điểm;
- Số bàn thắng ghi được trong các trận đối đầu giữa các đội bằng điểm;
- Nếu có nhiều hơn hai đội bằng điểm và sau khi áp dụng tất cả các tiêu chí đối đầu nói trên vẫn còn một nhóm nhỏ các đội bằng nhau, tất cả các tiêu chí đối đầu trên được áp dụng lại riêng cho nhóm đội này;
- Hiệu số bàn thắng bại trong tất cả các trận vòng bảng;
- Số bàn thắng ghi được trong tất cả các trận vòng bảng;
- Loạt sút luân lưu nếu chỉ có hai đội bằng điểm, hai đội gặp nhau ở lượt trận cuối cùng của bảng và vẫn bằng nhau sau khi áp dụng tất cả các tiêu chí trên (không áp dụng nếu có hơn hai đội bằng điểm hoặc nếu thứ hạng của họ không ảnh hưởng đến việc vượt qua vòng tiếp theo);
- Điểm kỷ luật (thẻ đỏ = 3 điểm, thẻ vàng = 1 điểm, bị truất quyền thi đấu do nhận hai thẻ vàng trong một trận = 3 điểm);
- Thứ hạng hệ số UEFA dùng cho lễ bốc thăm vòng chung kết.
Tất cả thời gian đều là giờ địa phương, EEST (UTC+3) tại România và GET (UTC+4) tại Gruzia.
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | +2 | 5 | Vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | −1 | 4 | ||
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | −1 | 2 |
| Gruzia | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Gruzia | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Bồ Đào Nha | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Hà Lan | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Bồ Đào Nha | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 | Vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | −3 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | −4 | 1 |
| Tây Ban Nha | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Bảng C
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 9 | Vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | −1 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | −2 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | −3 | 1 |
| Séc | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Anh | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Bảng D
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | +5 | 9 | Vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | −3 | 3 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | −1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | −1 | 3 |
Vòng đấu loại trực tiếp
Ở vòng đấu loại trực tiếp, hiệp phụ và loạt sút luân lưu được sử dụng để xác định đội thắng khi cần thiết. Do Pháp đã vượt qua vòng loại với tư cách chủ nhà và Anh không đủ điều kiện tham dự Thế vận hội Mùa hè 2024, kết quả của hai đội được sử dụng để xác định liệu có cần tổ chức một trận play-off Olympic hay không và những đội nào sẽ tham dự.
Sơ đồ
| Tứ kết | Bán kết | Chung kết | ||||||||
| 1 tháng 7 – Sân vận động Boris Paichadze | ||||||||||
| 0 (3) | ||||||||||
| 5 tháng 7 – Adjarabet Arena | ||||||||||
| 0 (4) | ||||||||||
| 0 | ||||||||||
| 2 tháng 7 – Sân vận động Ramaz Shengelia | ||||||||||
| 3 | ||||||||||
| 1 | ||||||||||
| 8 tháng 7 – Adjarabet Arena | ||||||||||
| 0 | ||||||||||
| 1 | ||||||||||
| 1 tháng 7 – Stadionul Rapid-Giulești | ||||||||||
| 0 | ||||||||||
| 2 | ||||||||||
| 5 tháng 7 – Stadionul Steaua | ||||||||||
| 1 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
| 2 tháng 7 – Cluj Arena | ||||||||||
| 1 | ||||||||||
| 1 | ||||||||||
| 3 | ||||||||||
Tứ kết
| Gruzia | 0–0 (s.h.p.) | |
|---|---|---|
| Chi tiết | ||
| Loạt sút luân lưu | ||
| 3–4 | ||
| Tây Ban Nha | 2–1 (s.h.p.) | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Anh | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Bán kết
Do Anh không phải là thành viên IOC và Pháp không lọt vào bán kết, tất cả các đội bán kết còn lại đều giành quyền tham dự Thế vận hội Mùa hè 2024 bất kể kết quả.
| Tây Ban Nha | 5–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Chung kết
2023 UEFA European Under-21 Championship final
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 72 bàn thắng ghi được trong 31 trận đấu, trung bình 2.32 bàn thắng mỗi trận đấu.
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Maxim De Cuyper
Largie Ramazani
Yorbe Vertessen
Václav Sejk
Martin Vitík
Harvey Elliott
Morgan Gibbs-White
Curtis Jones
Cole Palmer
Jacob Ramsey
Maxence Caqueret
Amine Gouiri
Arnaud Kalimuendo
Michael Olise
Zuriko Davitashvili
Giorgi Gagua
Giorgi Guliashvili
Saba Sazonov
Heorhiy Tsitaishvili
Yann Aurel Bisseck
Angelo Stiller
Omri Gandelman
Dor Turgeman
Wilfried Gnonto
Fabiano Parisi
Pietro Pellegri
Lorenzo Pirola
Brian Brobbey
Kenneth Taylor
Erik Botheim
Emil Konradsen Ceide
André Almeida
Tiago Dantas
João Neves
Álex Baena
Antonio Blanco
Aimar Oroz
Oihan Sancet
Oleksiy Kashchuk
Danylo Sikan
Bohdan Vyunnyk
1 bàn phản lưới nhà
Victor Dican (trong trận gặp Ukraina)
Ivan Zhelizko (trong trận gặp Tây Ban Nha)
Giải thưởng
Các giải thưởng sau được trao sau khi giải đấu kết thúc:
- Cầu thủ xuất sắc nhất giải:
Anthony Gordon - Vua phá lưới:
Sergio Gómez /
Abel Ruiz /
Heorhiy Sudakov (mỗi người 3 bàn)
Đội hình tiêu biểu của giải
Sau giải đấu, Đội hình tiêu biểu U-21 của giải được các Quan sát viên kỹ thuật UEFA lựa chọn.
| Vị trí | Cầu thủ |
|---|---|
| Thủ môn | |
| Hậu vệ | |
| Tiền vệ | |
| Tiền đạo | |
Các đội vượt qua vòng loại Thế vận hội Mùa hè 2024
Bốn đội sau của UEFA đã giành quyền tham dự giải bóng đá nam Thế vận hội Mùa hè 2024, bao gồm Pháp, đội vượt qua vòng loại với tư cách chủ nhà.[cần dẫn nguồn]
| Đội | Vượt qua vòng loại với tư cách | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự Thế vận hội Mùa hè trước đó1 |
|---|---|---|---|
| Chủ nhà | 13 tháng 9 năm 2017 | 13 (1900, 1908, 1920, 1924, 1928, 1948, 1952, 1960, 1968, 1976, 1984, 1996, 2020) | |
| Đội vào bán kết | 2 tháng 7 năm 2023 | 2 (1968, 1976) | |
| Á quân | 2 tháng 7 năm 2023 | 11 (1920, 1924, 1928, 1968, 1976, 1980, 1992, 1996, 2000, 2012, 2020) | |
| Đội vào bán kết | 2 tháng 7 năm 2023 | 0 (lần đầu tham dự) |
- 1 Chữ in đậm biểu thị đội vô địch trong năm đó. Chữ in nghiêng biểu thị đội chủ nhà trong năm đó.