James Colbeck
Số áo #21Midfielder
Wales
Câu lạc bộ hiện tại
Wrexham
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Cánh cụt hoàng đế | |
|---|---|
Gia đình Chim Cánh Cụt Hoàng Đế trên Đảo Snow Hill | |
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Aves |
| Bộ (ordo) | Sphenisciformes |
| Họ (familia) | Spheniscidae |
| Chi (genus) | Aptenodytes |
| Loài (species) | A. forsteri |
| Danh pháp hai phần | |
| Aptenodytes forsteri Gray, 1844 | |
Phạm vi sinh sống của cánh cụt hoàng đế (các khu sinh sản có màu xanh lá cây) | |
Cánh cụt hoàng đế (tên khoa học: Aptenodytes forsteri) là loài chim lớn nhất và nặng nhất trong tất cả các loài cánh cụt hiện còn tồn tại, đồng thời cũng là loài đặc hữu của vùng Nam Cực. Giữa con đực và con cái hầu như không có sự khác biệt về kích thước hay màu lông; chúng có thể đạt chiều cao 100 cm (39 in) và nặng từ 22 đến 45 kg (49 đến 99 lb). Bộ lông ở phần đầu và lưng của chúng có màu đen tuyền, tách biệt hoàn toàn với phần bụng trắng muốt, vùng ngực vàng nhạt và những mảng lông vàng tươi rực rỡ ở hai bên tai.
Giống như tất cả các loài cánh cụt khác, chim cánh cụt hoàng đế không biết bay. Chúng sở hữu cơ thể có cấu tạo khí động học thuôn dài, cùng đôi cánh cứng và phẳng đã tiến hóa thành các chi chèo để thích nghi hoàn hảo với môi trường biển. Nguồn thức ăn chủ yếu của chúng là cá, ngoài ra còn có các loài giáp xác, như tôm xoan và động vật thân mềm như mực. Khi săn mồi, loài này có thể lặn sâu tới 535 m (1.755 ft) và duy trì trạng thái dưới nước trong khoảng 20 phút. Để làm được điều này, cơ thể chúng đã có những biến đổi thích nghi đáng kinh rẫy, bao gồm cấu trúc huyết sắc tố đặc biệt giúp hoạt động tốt trong điều kiện nồng độ oxy thấp, xương đặc giúp giảm chấn thương do áp suất, cùng khả năng làm chậm quá trình trao đổi chất và tạm dừng các chức năng cơ quan không thiết yếu.
Là loài chim cánh cụt duy nhất sinh sản vào giữa mùa đông khắc nghiệt tại Nam Cực, chim cánh cụt hoàng đế phải thực hiện một hành trình dài từ 50–120 km (31–75 mi) băng qua những dải băng tuyết để tới các bãi đẻ nơi có thể tập trung tới hàng ngàn cá thể. Sau khi con cái đẻ một quả trứng duy nhất, con đực sẽ đảm nhận việc ấp trứng trong hơn hai tháng ròng, trong khi con cái quay trở lại biển để tìm kiếm thức ăn. Sau đó, cặp đôi sẽ thay phiên nhau đi săn ngoài khơi và chăm sóc chim non tại bãi. Trong môi trường tự nhiên, chim cánh cụt hoàng đế thường có tuổi thọ khoảng 20 năm, dù một số quan sát thực tế cho thấy có những cá thể có thể sống tới 50 tuổi.
Phân loại
Chim cánh cụt hoàng đế được mô tả lần đầu vào năm 1844 bởi nhà động vật học người Anh George Robert Gray. Ông đã xây dựng tên chi của loài này từ các thành phần trong tiếng Hy Lạp cổ đại là ἀ-πτηνο-δύτης [a-ptēno-dytēs], có nghĩa là "thợ lặn không cánh". Tên loài được đặt nhằm vinh danh nhà tự nhiên học người Đức Johann Reinhold Forster, người từng đồng hành cùng thuyền trưởng James Cook trong chuyến hải hành thứ hai và đã chính thức đặt tên cho 5 loài chim cánh cụt khác. Forster có thể là người đầu tiên nhìn thấy chim cánh cụt hoàng đế vào khoảng năm 1773–1774; khi đó, ông ghi chép về một loài mà ông tin là chim cánh cụt vua (A. patagonicus), nhưng dựa trên vị trí địa lý lúc bấy giờ, rất có khả năng đó chính là chim cánh cụt hoàng đế (A. forsteri).
Cùng với chim cánh cụt vua, chim cánh cụt hoàng đế là một trong hai loài còn sinh tồn thuộc chi Aptenodytes. Các bằng chứng hóa thạch về loài thứ ba — chim cánh cụt Ridgen (A. ridgeni) — đã được tìm thấy tại New Zealand, có niên đại từ cuối thế Thượng Tân, khoảng ba triệu năm trước. Các nghiên cứu về hành vi và di truyền học cho thấy Aptenodytes là chi cơ bản; nói cách khác, nó đã tách ra khỏi nhánh tiến hóa chung của tất cả các loài chim cánh cụt hiện đại khác. Các bằng chứng từ DNA ty thể và DNA nhân cho thấy sự phân tách này diễn ra vào khoảng 40 triệu năm trước.
Mô tả

Chim cánh cụt hoàng đế trưởng thành có chiều dài cơ thể từ 110–120 cm (43–47 in), trung bình khoảng 115 cm (45 in). Do phương pháp đo đạc điểu học thường tính khoảng cách từ mỏ đến đuôi, nên đôi khi chiều dài cơ thể bị nhầm lẫn với chiều cao đứng; một số báo cáo thậm chí còn ghi nhận chiều cao lên tới 1,5 m (4 ft 11 in). Vẫn còn không ít tài liệu đề cập rằng chúng đạt chiều cao đứng 1,2 m (3 ft 11 in) thay vì chiều dài cơ thể. Mặc dù chiều cao đứng của chim cánh cụt hoàng đế hiếm khi xuất hiện trong các báo cáo khoa học, Prévost (1961) từng ghi nhận chiều cao tối đa là 1,08 m (3 ft 7 in) dựa trên 86 cá thể hoang dã. Friedman (1945) đo đạc trên 22 cá thể và cho kết quả chiều cao dao động từ 83–97 cm (33–38 in). Trong khi đó, Ksepka cùng các cộng sự (2012) đã đo được chiều cao đứng từ 81–94 cm (32–37 in) dựa trên 11 mẫu da hoàn chỉnh tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Hoa Kỳ. Cân nặng của chúng dao động từ 22,7 đến 45,4 kg (50 đến 100 lb) và có sự khác biệt giữa hai giới, trong đó con đực thường nặng hơn con cái. Đây là loài chim nặng thứ năm trong số các loài chim còn sinh tồn, chỉ xếp sau các giống chim lớn thuộc nhóm chim chạy. Trọng lượng cơ thể cũng thay đổi theo mùa, vì cả con đực và con cái đều sụt cân đáng kể trong quá trình ấp trứng và nuôi con. Những con đực phải chịu đựng cái lạnh thấu xương của mùa đông Nam Cực trong hơn hai tháng để bảo vệ trứng; trong suốt thời gian này, chúng hoàn toàn không ăn gì và sẽ sụt khoảng 12 kg (26 lb) khi chờ trứng nở. Chim trưởng thành thường nặng trong khoảng 25 kg (55 lb) và 45 kg (99 lb), và cân nặng này sẽ giảm dần trong suốt mùa sinh sản. Thông thường, chim cái nhẹ hơn chim đực khoảng 18 kg (40 lb).
Tương tự như các loài cánh cụt khác, chim cánh cụt hoàng đế sở hữu thân hình khí động học thuôn dài giúp giảm tối đa lực cản khi bơi, cùng đôi cánh cứng và phẳng trông giống như những chi chèo. Lưỡi của chúng được trang bị các gai ngược giúp ngăn con mồi tẩu thoát sau khi bị tóm gọn. Con đực và con cái có kích thước và màu sắc tương đồng nhau. Ở con trưởng thành, lớp lông đen tuyền bao phủ phần lưng, đầu, cằm, họng, mặt trên của chi chèo và đuôi. Bộ lông đen này tách biệt rõ rệt với những vùng lông sáng màu khác. Mặt dưới của cánh và bụng có màu trắng, chuyển dần sang vàng nhạt ở phần ngực trên, trong khi các mảng lông ở tai có màu vàng tươi rực rỡ. Phần hàm trên của chiếc mỏ dài 8 cm (3,1 in) có màu đen, còn hàm dưới có thể mang sắc hồng, cam hoặc tím hoa cà. Đối với chim non (vị thành niên), các mảng lông ở tai, cằm và họng có màu trắng, còn mỏ thì đen hoàn toàn. Chim cánh cụt con thường được bao phủ bởi lớp lông tơ màu xám bạc, với đầu đen và một chiếc "mặt nạ" màu trắng quanh mắt. Vào năm 2001, người ta từng nhìn thấy một chú chim non có bộ lông trắng muốt toàn thân, nhưng nó không được coi là bị bạch tạng vì mắt không có màu hồng. Chim non nặng khoảng 315 g (11,1 oz) sau khi nở và sẽ bắt đầu thay lông để trưởng thành khi đạt khoảng 50% trọng lượng của chim trưởng thành.
Bộ lông sẫm màu của chim cánh cụt hoàng đế thường chuyển dần sang màu nâu từ tháng 11 đến tháng 2 (mùa hè ở Nam Cực), ngay trước kỳ thay lông hàng năm diễn ra vào tháng 1 và tháng 2. So với các loài chim khác, quá trình thay lông của chúng diễn ra rất nhanh chóng, chỉ mất khoảng 34 ngày. Để giảm thiểu việc mất nhiệt, các sợi lông mới sẽ bắt đầu nhú ra khỏi da khi đã đạt được một phần ba chiều dài toàn bộ, trước khi những chiếc lông cũ rụng đi. Sau đó, lông mới sẽ tiếp tục mọc lên, đẩy lớp lông cũ ra ngoài để hoàn thiện quá trình phát triển.
Tỷ lệ sinh tồn trung bình hàng năm của một cá thể trưởng thành được ghi nhận ở mức 95,1%, với tuổi thọ trung bình là 19,9 năm. Các nhà nghiên cứu cũng ước tính rằng có khoảng 1% số chim non sau khi nở có khả năng chạm tới mốc 50 tuổi. Ngược lại, chỉ có 19% chim non sống sót qua năm đầu đời. Do đó, 80% quần thể chim cánh cụt hoàng đế là những cá thể trưởng thành từ 5 tuổi trở lên.
Khả năng phát âm
Vì loài này không có địa điểm làm tổ cố định để các cá thể có thể dựa vào đó tìm lại bạn đời hay con non, chim cánh cụt hoàng đế phải hoàn toàn dựa vào âm thanh để nhận diện nhau. Chúng sử dụng một hệ thống các tiếng kêu phức tạp, yếu tố then chốt để các cặp đôi, cũng như giữa cha mẹ và con cái, có thể nhận ra nhau. Trong tất cả các loài cánh cụt, chim cánh cụt hoàng đế là loài có sự biến hóa trong tiếng kêu cá thể đa dạng nhất. Khi phát âm, chúng sử dụng đồng thời hai dải tần số khác nhau. Đối với chim non, chúng sử dụng những tiếng huýt sáo biến tần để đòi ăn hoặc giữ liên lạc với cha mẹ.
Thích nghi với cái lạnh
Chim cánh cụt hoàng đế sinh sản trong môi trường khắc nghiệt nhất so với bất kỳ loài chim nào; nhiệt độ không khí có thể xuống tới −40 °C (−40 °F) và tốc độ gió có thể đạt 144 km/h (89 mph). Nhiệt độ nước đóng băng ở mức −1,8 °C (28,8 °F), thấp hơn rất nhiều so với thân nhiệt trung bình 39 °C (102 °F) của chúng. Để chống lại sự mất nhiệt, loài này đã tiến hóa nhiều cơ chế thích nghi đặc biệt. Lớp lông dày đặc cung cấp từ 80–90% khả năng cách nhiệt, kết hợp với một lớp mỡ dưới da có thể dày tới 3 cm (1,2 in) trước mùa sinh sản. Trong khi mật độ lông bao phủ (lông định hình) là khoảng 9 lông trên mỗi cm vuông (58 lông trên mỗi inch vuông), thì chính sự kết hợp giữa lớp lông phụ dày đặc và lông tơ mịn mới đóng vai trò then chốt trong việc giữ ấm. Khi ở trên cạn, các cơ đặc biệt cho phép chúng dựng đứng lớp lông lên để bẫy một lớp không khí sát da, giúp giảm thiểu thoát nhiệt. Ngược lại, khi xuống nước, lớp lông sẽ ép phẳng lại để chống thấm nước cho da và lớp lông tơ bên dưới. Việc rỉa lông là cực kỳ quan trọng để duy trì khả năng cách nhiệt, đồng thời giữ cho bộ lông luôn có lớp dầu bóng và không thấm nước.
Chim cánh cụt hoàng đế có khả năng điều hòa thân nhiệt (duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định) trong một phạm vi nhiệt độ rất rộng mà không cần thay đổi mức độ trao đổi chất. Phạm vi này được gọi là vùng trung hòa nhiệt, kéo dài từ −10 đến 20 °C (14 đến 68 °F). Khi nhiệt độ xuống dưới mức này, tốc độ trao đổi chất của chúng sẽ tăng lên đáng kể; tuy nhiên, mỗi cá thể vẫn có thể duy trì thân nhiệt ở mức 38,0 °C (100,4 °F) ngay cả khi nhiệt độ môi trường giảm sâu xuống −47 °C (−53 °F). Có ba cơ chế giúp tăng cường trao đổi chất là bơi lội, đi bộ và run rẩy; cơ chế thứ tư liên quan đến việc đẩy mạnh phân giải chất béo bằng các enzyme dưới sự kích thích của hormone glucagon. Ngược lại, ở nhiệt độ trên 20 °C (68 °F), chim cánh cụt hoàng đế có thể trở nên kích động khi nhiệt độ cơ thể và tốc độ trao đổi chất tăng cao để đẩy mạnh việc thoát nhiệt. Khi đó, chúng sẽ nhấc bổng đôi cánh và để lộ mặt dưới của cánh, giúp tăng diện tích tiếp xúc của bề mặt cơ thể với không khí thêm 16%, tạo điều kiện cho quá trình tản nhiệt diễn ra nhanh hơn.
Thích nghi với áp suất và oxy thấp

Bên cạnh cái lạnh cắt da thịt, chim cánh cụt hoàng đế còn phải đối mặt với một điều kiện khắc nghiệt khác khi lặn sâu—đó là áp suất tăng đột ngột, có thể cao gấp 40 lần so với trên bề mặt. Đối với hầu hết các sinh vật sống trên cạn khác, mức áp suất này sẽ gây ra chấn thương do áp lực nghiêm trọng. Tuy nhiên, xương của chim cánh cụt có cấu trúc đặc thay vì chứa đầy không khí như các loài chim khác, giúp chúng loại bỏ hoàn toàn nguy cơ bị tổn thương cơ học do áp suất gây ra.
Trong khi lặn, lượng oxy tiêu thụ của chim cánh cụt hoàng đế được giảm thiểu một cách đáng kể nhờ việc hạ nhịp tim xuống chỉ còn 15–20 nhịp mỗi phút và tạm dừng hoạt động của các cơ quan không thiết yếu, giúp chúng kéo dài thời gian lặn. Huyết sắc tố và cơ sắc tố của chúng có khả năng liên kết và vận chuyển oxy ngay cả khi nồng độ trong máu đang ở mức thấp; điều này cho phép loài chim này vẫn hoạt động bình thường trong điều kiện nồng độ oxy cực thấp, mức độ mà nếu ở các loài khác sẽ dẫn đến tình trạng mất ý thức.
Phân bố và môi trường sống

Chim cánh cụt hoàng đế phân bố khắp vùng cực Nam Cực, hầu như chỉ giới hạn trong khoảng từ vĩ độ 66° và 77° Nam. Chúng gần như luôn sinh sản trên những mảng băng trôi cố định (băng kết) gần bờ biển và cách đất liền tối đa khoảng 18 km (11 mi). Các quần thể sinh sản thường tập trung tại những khu vực có vách băng hoặc tảng băng trôi bao quanh để được che chắn bớt sức gió. Đã có ba quần thể sinh sản trên đất liền được ghi nhận: một quần thể (hiện đã biến mất) nằm trên một dải sỏi tại quần đảo Dion thuộc Bán đảo Nam Cực, một quần thể tại mũi đất ở sông băng Taylor thuộc vùng đất Victoria, và gần đây nhất là một quần thể tại vịnh Amundsen. Từ năm 2009, một số quần thể đã được báo cáo là sinh sản trên các băng thềm thay vì băng biển; trong một vài trường hợp, chúng di chuyển lên băng thềm vào những năm băng biển hình thành muộn. Tính đến năm 2022, có tất cả 66 quần thể sinh sản được biết đến.
Quần thể sinh sản ở cực Bắc của loài này nằm tại đảo Snow Hill, gần mũi phía Bắc của bán đảo. Một vài cá thể lạc đàn từng được bắt gặp tại đảo Heard, South Georgia và đôi khi là ở cả New Zealand. Đáng chú ý nhất, kỷ lục về địa điểm xa nhất ở phía Bắc mà một cá thể lạc đàn từng xuất hiện là tại thị trấn Denmark, Tây Úc, vào tháng 11 năm 2024. Cá thể này được cho là đến từ vùng Đông Nam Cực, nơi đã được một nhóm người lướt sóng phát hiện ngay sau khi vừa đặt chân tới Denmark. Sau đó, các chuyên gia bảo tồn thuộc Bộ Đa dạng sinh học, Bảo tồn và Danh thắng đã tiếp nhận để theo dõi và đánh giá tình trạng sức khỏe của nó.
Vào năm 2009, tổng số lượng chim cánh cụt hoàng đế trưởng thành ước tính rơi vào khoảng 595,000 con, phân bố tại 46 quần thể đã biết khắp vùng Nam Cực và cận Nam Cực; trong đó khoảng 35% sống ở phía bắc Vòng Nam Cực. Các đàn sinh sản lớn tập trung chủ yếu tại mũi Washington, đảo Coulman thuộc vùng đất Victoria, vịnh Halley, mũi Colbeck và sông băng Dibble. Số lượng cá thể trong các quần thể này thường xuyên biến động theo thời gian; chúng thường tách ra thành các "nhóm nhỏ" rời xa đàn mẹ, và một số đàn thậm chí đã biến mất hoàn toàn. Điển hình như quần thể tại mũi Crozier bên bờ biển Ross đã sụt giảm nghiêm trọng trong khoảng thời gian giữa chuyến thám hiểm Discovery (1902–03) và chuyến thám hiểm Terra Nova (1910–11). Khi đó, đàn chim chỉ còn lại vài trăm con và suýt đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do những thay đổi về vị trí của thềm băng. Đến thập niên 1960, số lượng chim tại đây đã phục hồi mạnh mẽ, nhưng đến năm 2009, con số này lại giảm xuống chỉ còn khoảng 300 cá thể.
Tình trạng bảo tồn
Vào tháng 4 năm 2026, Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) đã chính thức đưa chim cánh cụt hoàng đế và hải cẩu lông Nam Cực vào danh sách các loài nguy cấp có nguy cơ tuyệt chủng. Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự sụt giảm số lượng chim cánh cụt hoàng đế là tình trạng băng tan và mất đi các mảng băng biển cũng như hệ quả của quá trình biến đổi khí hậu diễn ra nhanh chóng do khí thải nhà kính. Các dữ liệu hình ảnh từ vệ tinh trong giai đoạn 2009–2018 cho thấy quần thể chim cánh cụt hoàng đế đã mất đi khoảng 10%, tương đương với hơn 20.000 cá thể trưởng thành. Dựa trên những con số này, các chuyên gia ước tính có tới 45% khả năng số lượng loài này sẽ giảm hơn một nửa vào năm 2073.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng các nguy cơ tiềm tàng, chúng tôi đi đến kết luận rằng biến đổi khí hậu do con người gây ra chính là mối đe dọa lớn nhất đối với chim cánh cụt hoàng đế. Tình trạng băng tan sớm vào mùa xuân vốn đã và đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến các quần thể chim khắp vùng Nam Cực; những thay đổi tiếp theo về băng biển chắc chắn sẽ còn tác động sâu sắc đến môi trường sinh sản, nguồn thức ăn và quá trình thay lông của chúng.
— Tiến sĩ Philip Trathan, thành viên Nhóm Chuyên gia Chim cánh cụt thuộc IUCN SSC
Trước đó, chim cánh cụt hoàng đế từng được IUCN xếp vào nhóm "Sắp bị đe dọa", sau khi được chuyển lên từ nhóm "Ít lo ngại" vào năm 2012. Hiện tại, loài này cùng với chín loài chim cánh cụt khác đang được xem xét để đưa vào diện bảo vệ của Đạo luật Các loài nguy cấp của Hoa Kỳ. Nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro tuyệt chủng ngày càng cao là do nguồn thức ăn dần cạn kiệt, hệ quả từ tác động của biến đổi khí hậu và hoạt động đánh bắt công nghiệp đối với các loài cá và động vật giáp xác. Bên cạnh đó, các yếu tố khác khiến loài này bị xem xét đưa vào danh sách bảo tồn bao gồm dịch bệnh, phá hủy môi trường sống và những xáo trộn tại các quần thể sinh sản do con người gây ra. Đáng quan ngại hơn cả là những tác động tiêu cực từ hoạt động du lịch. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những chú chim cánh cụt non trong "nhà trẻ" (nhóm tập trung của chim non) thường trở nên hoảng sợ và lo âu hơn khi có máy bay trực thăng tiếp cận trong phạm vi 1.000 m (3.300 ft).

Tại khu vực Terre Adélie, số lượng cá thể đã sụt giảm tới 50% do tỉ lệ tử vong ở chim trưởng thành tăng cao, đặc biệt là chim trống. Hiện tượng này xảy ra trong một giai đoạn ấm lên kéo dài bất thường vào cuối thập niên 1970, khiến diện tích băng biển bị thu hẹp đáng kể. Ngược lại, khi diện tích băng biển mở rộng quá mức, tỉ lệ trứng nở thành công lại giảm xuống và tỉ lệ chim non tử vong cũng tăng lên; điều này cho thấy loài chim này cực kỳ nhạy cảm trước những biến động của khí hậu. Vào năm 2009, quần thể tại quần đảo Dion, nơi từng được nghiên cứu kỹ lưỡng từ năm 1948, được báo cáo là đã biến mất hoàn toàn vào một thời điểm nào đó trong thập kỷ trước, hiện vẫn chưa rõ số phận của đàn chim này ra sao. Đây là trường hợp đầu tiên ghi nhận sự xóa sổ hoàn toàn của một quần thể chim cánh cụt. Kể từ tháng 9 năm 2015, hiện tượng El Niño mạnh kết hợp với gió lớn và mức băng biển thấp kỷ lục đã dẫn đến tình trạng "thất bại sinh sản gần như hoàn toàn". Hàng ngàn chim non đã chết trong suốt ba năm liên tiếp tại vịnh Halley, quần thể chim cánh cụt hoàng đế lớn thứ hai thế giới. Cùng thời điểm đó, đã có một làn sóng di cư của các cặp chim bố mẹ đến quần thể Dawson-Lambton cách đó 55 km (34 mi) về phía nam, khiến số lượng cá thể tại đây tăng gấp 10 lần trong giai đoạn 2016–2018. Tuy nhiên, mức tăng này vẫn còn quá nhỏ so với tổng số lượng chim trưởng thành đã mất đi từ quần thể vịnh Halley.
Vào tháng 1 năm 2009, một nghiên cứu từ Viện Hải dương học Woods Hole đã đưa ra kết luận rằng biến đổi khí hậu toàn cầu có thể đẩy loài chim cánh cụt hoàng đế đến bờ vực tuyệt chủng vào năm 2100. Các nhà khoa học đã xây dựng một mô hình toán học để dự báo tác động của tình trạng mất băng biển do nóng lên toàn cầu đối với một quần thể chim cánh cụt lớn tại vùng Terre Adélie, Nam Cực. Kết quả dự báo cho thấy số lượng cá thể của quần thể này sẽ sụt giảm mạnh tới 87%, từ 3.000 cặp sinh sản vào năm 2009 xuống chỉ còn vỏn vẹn 400 cặp vào năm 2100.
Một nghiên cứu khác của Viện Hải dương học Woods Hole vào năm 2014 một lần nữa khẳng định rằng chim cánh cụt hoàng đế đang đứng trước hiểm họa từ hiện tượng nóng lên toàn cầu làm tan băng biển. Nghiên cứu này dự báo đến năm 2100, quy mô của tất cả các quần thể chim cánh cụt hoàng đế đều sẽ sụt giảm, mà nguyên nhân chủ yếu là do mất đi môi trường sống. Tình trạng băng tan làm giảm nguồn cung cấp tôm Nam Cực, vốn là nguồn thức ăn sơ cấp của loài này. Đến năm 2023, một nghiên cứu mới còn chỉ ra rằng biến đổi khí hậu có thể khiến hơn 90% các quần thể chim cánh cụt hoàng đế rơi vào tình trạng "gần như tuyệt chủng" do thất bại sinh sản, khi nhiệt độ tăng cao tiếp tục làm biến mất các mảng băng biển.
Tham khảo
Thư mục
- Kooyman, Gerald L.; Mastro, Jim (tháng 11 năm 2023). Journeys with Emperors: Tracking the World's Most Extreme Penguin. University of Chicago Press. tr. 256. ISBN 978-0-226-82438-3.
- Williams, Tony D. (1995). The Penguins. Oxford, England: Oxford University Press. ISBN 978-0-19-854667-2.
Liên kết ngoài
Định nghĩa của chim cánh cụt hoàng đế tại Wiktionary- Trang thông tin của Đại học Michigan cung cấp trích dẫn chi tiết cho các nghiên cứu chuyên biệt
- Kho tư liệu ảnh về chim cánh cụt hoàng đế
- Hình thái học của chim cánh cụt hoàng đế bao gồm các hoạt ảnh mô phỏng 3D từ ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) bộ xương của loài này
- Roscoe, R. "Emperor Penguin". Photo Volcaniaca. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2008.
- Đoạn phim, hình ảnh và âm thanh về chim cánh cụt hoàng đế trên Bộ sưu tập chim trên Internet