Jakub Kiwior
Số áo #4Defender
Poland
Câu lạc bộ hiện tại
FC Porto
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Kiwior chơi cho Arsenal vào năm 2025 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jakub Piotr Kiwior | ||
| Ngày sinh | 15 tháng 2, 2000 | ||
| Nơi sinh | Tychy, Ba Lan | ||
| Chiều cao | 1,89 m (6 ft 2 in) | ||
| Vị trí | |||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Porto | ||
| Số áo | 4 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2016 | GKS Tychy | ||
| 2016–2018 | Anderlecht | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2018–2019 | Železiarne Podbrezová | 16 | (1) |
| 2019–2021 | Žilina | 46 | (3) |
| 2019–2021 | → Žilina B (mượn) | 7 | (0) |
| 2021–2023 | Spezia | 37 | (0) |
| 2023–2026 | Arsenal | 44 | (3) |
| 2025–2026 | → Porto (mượn) | 26 | (0) |
| 2026– | Porto | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2016 | U-16 Ba Lan | 4 | (0) |
| 2016–2017 | U-17 Ba Lan | 10 | (3) |
| 2017 | U-18 Ba Lan | 4 | (1) |
| 2018 | U-19 Ba Lan | 10 | (1) |
| 2019 | U-20 Ba Lan | 6 | (0) |
| 2020–2022 | U-21 Ba Lan | 15 | (1) |
| 2022– | Ba Lan | 45 | (2) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 16 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 3 tháng 6 năm 2026 | |||
Jakub Piotr Kiwior (sinh ngày 15 tháng 2 năm 2000) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Ba Lan hiện đang thi đấu ở vị trí trung vệ hoặc hậu vệ trái cho câu lạc bộ Porto tại Primeira Liga và đội tuyển bóng đá quốc gia Ba Lan.
Sự nghiệp câu lạc bộ
FK Železiarne Podbrezová
Kiwior có trận ra mắt tại Fortuna Liga cho Železiarne Podbrezová trước Nitra vào ngày 16 tháng 2 năm 2019. Anh đã chơi trọn vẹn chiến thắng 3-1 ở sân vận động pod Zoborom.
Sự nghiệp quốc tế
Kiwior ra mắt đầu tiên cho đội tuyển quốc gia Ba Lan trước Hà Lan trong trận hòa 2–2 trên sân khách tại UEFA Nations League 2022–23 vào ngày 11 tháng 6 năm 2022. Vào tháng 11 năm 2022, anh có tên trong đội hình tham dự giải vô địch bóng đá thế giới 2022 ở Qatar và đá chính trong tất cả 4 trận của Ba Lan trong suốt giải đấu này.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến ngày 11 tháng 11 năm 2023
| Club | Season | League | National cup | League cup | Europe | Other | Total | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | ||
| Železiarne Podbrezová | 2018–19 | Slovak Super Liga | 14 | 1 | 0 | 0 | — | — | — | 14 | 1 | |||
| 2019–20 | Slovak 2. Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | — | 2 | 0 | ||||
| Total | 16 | 1 | 0 | 0 | — | — | — | 16 | 1 | |||||
| Žilina | 2019–20 | Slovak Super Liga | 13 | 0 | 1 | 0 | — | — | — | 14 | 0 | |||
| 2020–21 | Slovak Super Liga | 30 | 2 | 3 | 1 | — | — | — | 33 | 3 | ||||
| 2021–22 | Slovak Super Liga | 3 | 1 | 0 | 0 | — | 8 | 0 | — | 11 | 1 | |||
| Total | 46 | 3 | 4 | 1 | — | 8 | 0 | — | 58 | 4 | ||||
| Žilina B (loan) | 2019–20 | Slovak 2. Liga | 4 | 0 | — | — | — | — | 4 | 0 | ||||
| 2020–21 | Slovak 2. Liga | 3 | 0 | — | — | — | — | 3 | 0 | |||||
| Total | 7 | 0 | — | — | — | — | 7 | 0 | ||||||
| Spezia | 2021–22 | Serie A | 22 | 0 | 1 | 0 | — | — | — | 23 | 0 | |||
| 2022–23 | Serie A | 17 | 0 | 3 | 0 | — | — | — | 20 | 0 | ||||
| Total | 39 | 0 | 4 | 0 | — | — | — | 43 | 0 | |||||
| Arsenal | 2022–23 | Premier League | 7 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 0 | — | 8 | 1 | ||
| 2023–24 | Premier League | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | |
| Total | 11 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 1 | ||
| Career total | 119 | 5 | 8 | 1 | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 140 | 6 | ||
- ^ Appearances in UEFA Europa Conference League
- ^ Appearance in UEFA Europa League
- ^ Appearances in UEFA Champions League
Quốc tế
- Tính đến ngày 26 tháng 3 năm 2024
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Ba Lan | 2022 | 9 | 0 |
| 2023 | 10 | 1 | |
| 2024 | 2 | 0 | |
| Tổng | 21 | 1 | |
- Bàn thắng và kết quả của Ba Lan được để trước.
| # | Ngày | Địa điểm | Số trận | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 June 2023 | Sân vận động Quốc gia, Warsaw, Ba Lan | 12 | 1–0 | 1–0 | Giao hữu |
Danh hiệu
Arsenal
Porto
Cá nhân
- Đội hình tiêu biểu Giải bóng đá vô địch quốc gia Slovakia: 2020–21
- Đội hình U-21 tiêu biểu Giải bóng đá vô địch quốc gia Slovakia: 2020–21