Jeong Woo-Jae
Số áo #3Defender
Quốc tịch
N/A
N/A
Tuổi
34
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
152 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Daegu FC
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
- Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Jeong.
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jeong Woo-jae | ||
| Ngày sinh | 28 tháng 6, 1992 | ||
| Nơi sinh | Hàn Quốc | ||
| Chiều cao | 1,79 m (5 ft 10+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Daegu FC | ||
| Số áo | 22 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2011–2013 | Yewon Arts University | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2014 | Seongnam FC | 2 | (0) |
| 2015 | Chungju Hummel | 26 | (1) |
| 2016– | Daegu FC | 70 | (4) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 1 tháng 1 năm 2018 | |||
Jeong Woo-jae (tiếng Hàn: 정우재; sinh ngày 28 tháng 6 năm 1992) là một cầu thủ bóng đá Hàn Quốc thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Daegu FC.
Sự nghiệp
Jeong được lựa chọn bởi Seongnam FC ở đợt tuyển quân K League 2014.
Anh chuyển đến Daegu FC vào tháng 1 năm 2016 sau một mùa giải thành công ở Chungju Hummel.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Jeong Woo-jae – Thông tin tại kleague.com
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0