Khuzaimi Piee
Số áo #18Defender
Malaysia
Câu lạc bộ hiện tại
Selangor FC
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng A là một trong hai bảng đấu của Giải vô địch bóng đá ASEAN 2024. Bảng này bao gồm các đội tuyển Thái Lan, Malaysia, Singapore, Campuchia và Đông Timor. Các trận đấu diễn ra từ ngày 8 đến ngày 20 tháng 12 năm 2024.
Thái Lan và Singapore đã giành quyền vào bán kết với tư cách là hai đội đứng đầu bảng.
Các đội tuyển tham dự
| Vị trí | Đội tuyển | Số lần tham dự |
Thành tích tốt nhất | Xếp hạng FIFA | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 10 năm 2024 |
Tháng 11 năm 2024 | ||||
| A1 | 15 | Vô địch (1996, 2000, 2002, 2014, 2016, 2020, 2022) | 96 | 97 | |
| A2 | 15 | Vô địch (2010) | 133 | 132 | |
| A3 | 15 | Vô địch (1998, 2004, 2007, 2012) | 162 | 161 | |
| A4 | 10 | Vòng bảng (1996, 2000, 2002, 2004, 2008, 2016, 2018, 2020, 2022) | 181 | 180 | |
| A5 | 3 | Vòng bảng (2004, 2018, 2020) | 196 | ||
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 4 | +14 | 12 | Vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | +2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | −1 | 4 | ||
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 18 | −15 | 0 |
Các trận đấu
Campuchia vs Malaysia
Campuchia
|
Malaysia
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Campuchia | Malaysia |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Tổng số cú sút | 13 | 12 |
| Số cú sút trúng đích | 2 | 5 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 46% | 53% |
| Phạt góc | 5 | 6 |
| Số lỗi phạt | 11 | 8 |
| Việt vị | 2 | 6 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Đông Timor vs Thái Lan
| Đông Timor | 0–10 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Đông Timor
|
Thái Lan
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Đông Timor | Thái Lan |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 0 | 10 |
| Tổng số cú sút | 5 | 24 |
| Số cú sút trúng đích | 1 | 17 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 40% | 59% |
| Phạt góc | 1 | 6 |
| Số lỗi phạt | 7 | 6 |
| Việt vị | 0 | 1 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Singapore vs Campuchia
Singapore
|
Campuchia
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Singapore | Campuchia |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 2 | 1 |
| Tổng số cú sút | 5 | 18 |
| Số cú sút trúng đích | 3 | 7 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 46% | 53% |
| Phạt góc | 0 | 4 |
| Số lỗi phạt | 14 | 16 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Malaysia vs Đông Timor
| Malaysia | 3–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Malaysia
|
Đông Timor
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Malaysia | Đông Timor |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 3 | 2 |
| Tổng số cú sút | 27 | 7 |
| Số cú sút trúng đích | 9 | 2 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 72% | 27% |
| Phạt góc | 6 | 2 |
| Số lỗi phạt | 6 | 10 |
| Việt vị | 1 | 0 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Đông Timor vs Singapore
Đông Timor
|
Singapore
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Đông Timor | Singapore |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 0 | 3 |
| Tổng số cú sút | 9 | 17 |
| Số cú sút trúng đích | 1 | 6 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 35% | 64% |
| Phạt góc | 0 | 9 |
| Số lỗi phạt | 2 | 11 |
| Việt vị | 1 | 2 |
| Thẻ vàng | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Thái Lan vs Malaysia
| Thái Lan | 1–0 | |
|---|---|---|
| Gustavsson |
Chi tiết |
Thái Lan
|
Malaysia
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Thái Lan | Malaysia |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 1 | 0 |
| Tổng số cú sút | 15 | 6 |
| Số cú sút trúng đích | 3 | 2 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 50% | 49% |
| Phạt góc | 2 | 6 |
| Số lỗi phạt | 12 | 17 |
| Việt vị | 1 | 0 |
| Thẻ vàng | 4 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Campuchia vs Đông Timor
| Campuchia | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Campuchia
|
Đông Timor
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Campuchia | Đông Timor |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 2 | 1 |
| Tổng số cú sút | 16 | 5 |
| Số cú sút trúng đích | 8 | 1 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 68% | 31% |
| Phạt góc | 15 | 1 |
| Số lỗi phạt | 10 | 12 |
| Việt vị | 1 | 5 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Singapore vs Thái Lan
Singapore
|
Thái Lan
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Singapore | Thái Lan |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 2 | 4 |
| Tổng số cú sút | 12 | 21 |
| Số cú sút trúng đích | 3 | 8 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 43% | 56% |
| Phạt góc | 3 | 6 |
| Số lỗi phạt | 12 | 11 |
| Việt vị | 1 | 3 |
| Thẻ vàng | 3 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Thái Lan vs Campuchia
| Thái Lan | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Thái Lan
|
Campuchia
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Thái Lan | Campuchia |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 3 | 2 |
| Tổng số cú sút | 14 | 12 |
| Số cú sút trúng đích | 5 | 5 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 64% | 35% |
| Phạt góc | 10 | 2 |
| Số lỗi phạt | 5 | 11 |
| Việt vị | 7 | 0 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Malaysia vs Singapore
Malaysia
|
Singapore
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Malaysia | Singapore |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 0 | 0 |
| Tổng số cú sút | 20 | 10 |
| Số cú sút trúng đích | 5 | 3 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 53% | 46% |
| Phạt góc | 9 | 6 |
| Số lỗi phạt | 13 | 14 |
| Việt vị | 1 | 0 |
| Thẻ vàng | 1 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Ghi chú
- ^ a b Đông Timor thi đấu các trận sân nhà tại một địa điểm trung lập do Sân vận động Quốc gia ở Dili không đáp ứng tiêu chuẩn FIFA.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Website chính thức
- AFF Cup tại RSSSF.com