Lee Yeong-Jae
Midfielder
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Jeonbuk Motors
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Lee Yeong-jae năm 2025 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lee Yeong-jae | ||
| Ngày sinh | 13 tháng 9, 1994 | ||
| Nơi sinh | Seoul, Hàn Quốc | ||
| Chiều cao | 1,75 m (5 ft 9 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Ulsan Hyundai FC | ||
| Số áo | 32 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2015 | Đại học Yongin | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015– | Ulsan Hyundai FC | 40 | (3) |
| 2016 | → Busan IPark (mượn) | 17 | (1) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2014–2017 | U-23 Hàn Quốc | 20 | (4) |
| 2019– | Hàn Quốc | 2 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 1 tháng 1 năm 2018 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 18 tháng 12 năm 2019 | |||
| Lee Yeong-jae | |
| Hangul | 이영재 |
|---|---|
| Hanja | 李英才 |
- Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Lee.
Lee Yeong-jae (tiếng Hàn: 이영재; Hanja: 李英才; sinh ngày 13 tháng 9 năm 1994) là một tiền vệ bóng đá Hàn Quốc thi đấu cho Ulsan Hyundai FC và Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Lee gia nhập Ulsan Hyundai năm 2015 và ra mắt ở giải vô địch trước Jeonnam Dragons ngày 5 tháng 7 năm 2015. Ngày 25 tháng 10 năm 2015, anh ghi bàn thắng đầu tiên trước Jeonnam Dragons.
Anh chuyển đến Busan IPark theo dạng cho mượn ngày 8 tháng 2 năm 2016.
Sự nghiệp quốc tế
Anh từng là thành viên của đội tuyển U-23 quốc gia Hàn Quốc tham dự Cúp Nhà vua Thái Lan 2015 và Giải vô địch bóng đá U-23 châu Á 2016. Anh có 20 trận ra sân và 4 bàn thắng cho đội tuyển Olympic Hàn Quốc.
Thống kê sự nghiệp câu lạc bộ
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Châu lục | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Hàn Quốc | Giải vô địch | Cúp KFA | Châu Á | Tổng cộng | ||||||
| 2015 | Ulsan Hyundai | K League 1 | 10 | 1 | 0 | 0 | — | 10 | 1 | |
| 2016 | Busan IPark(mượn) | K League 2 | 17 | 1 | 2 | 1 | — | 19 | 2 | |
| Tổng | Hàn Quốc | 27 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 29 | 3 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 27 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 29 | 3 | ||