Quay lại
Nick Powell

Nick Powell

Số áo #25

Midfielder

Quốc tịch Flag England
Tuổi 32
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 141 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Bradford City

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Nick Powell
Nick Powell trong màu áo Manchester United năm 2012.
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Nicholas Edward Powell
Ngày sinh 23 tháng 3, 1994 (32 tuổi)
Nơi sinh Crewe, Anh
Chiều cao 1,83 m (6 ft 0 in)
Vị trí Tiền vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Stoke City
Số áo 25
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
1999–2010 Crewe Alexandra
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2010–2012 Crewe Alexandra 55 (14)
2012–2016 Manchester United 3 (1)
2013–2014Wigan Athletic (mượn) 31 (7)
2014–2015Leicester City (mượn) 3 (0)
2016Hull City (mượn) 3 (0)
2016–2019 Wigan Athletic 92 (29)
2019– Stoke City 71 (19)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2009–2010 U-16 Anh 7 (1)
2010–2011 U-17 Anh 17 (5)
2012 U-18 Anh 1 (0)
2012–2013 U-19 Anh 2 (1)
2012–2013 U-21 Anh 2 (0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 17 tháng 8 năm 2021

Nick Powell (sinh ngày 10 tháng 4 năm 1993) là một cầu thủ bóng đá người Anh, hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Stoke City. Anh cũng có thể đá ở vị trí tiền đạo.

Anh bắt đầu sự nghiệp của mình tại câu lạc bộ Crewe Alexandra từ năm 5 tuổi và có 2 năm thi đấu chuyên nghiệp cho câu lạc bộ này trước khi ký hợp đồng với câu lạc bộ Manchester United vào năm 2012.

Thống kê sự nghiệp

Tính đến ngày 13 tháng 12 năm 2014.
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp League Cup Châu Âu Khác Tổng
Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Crewe Alexandra 2010–11 17 0 1 0 0 0 1 0 19 0
2011–12 38 14 1 0 1 0 5 2 45 16
Tổng 55 14 2 0 1 0 6 2 64 16
Manchester United 2012–13 2 1 0 0 2 0 2 0 6 1
Wigan Athletic (mượn) 2013–14 32 7 3 2 1 0 6 3 42 12
Manchester United 2014–15 0 0 0 0 1 0 1 0
Tổng 2 1 0 0 3 0 2 0 0 0 7 1
Leicester City (mượn) 2014–15 3 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Tổng 92 22 5 2 5 0 8 3 6 2 116 29

Chú thích

  1. ^ Football League Trophy, Play-off Football LeagueSiêu cúp Anh.

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (1)
Bàn thắng 1
Kiến tạo 0
Cú sút 1
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0