Nökkvi Thórisson
Forward
Iceland
Câu lạc bộ hiện tại
Sparta Rotterdam
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tên đầy đủ | Knattspyrnufélag Akureyrar | ||
|---|---|---|---|
| Tên ngắn gọn | KA | ||
| Thành lập | 1928 | ||
| Sân | KA-Völlur, Akureyri | ||
| Chủ tịch điều hành | Hjörvar Maronsson | ||
| Người quản lý | Hallgrímur Jónasson | ||
| Giải đấu | Besta deild karla | ||
| 2025 | Besta deild karla, thứ 7 trên 12 | ||
| Website | www | ||
|
| |||
Knattspyrnufélag Akureyrar (phát âm tiếng Iceland: [ˈkʰnahtˌspɪ(r)tnʏˌfjɛːˌlaːɣ ˈaːkʏrˌeiːrar̥], n.đ. 'Câu lạc bộ bóng đá Akureyri'), thường được viết tắt là KA, là một câu lạc bộ thể thao đa môn Iceland có trụ sở tại Akureyri ở miền bắc Iceland. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1928. Đội bóng đá hiện thi đấu tại Besta deild karla và từng một lần vô địch hạng đấu cao nhất vào năm 1989.
Câu lạc bộ
Câu lạc bộ tổ chức nhiều môn thể thao, bao gồm bóng đá, bóng ném, judo, bóng chuyền và cử tạ.
Biểu trưng của câu lạc bộ có một tấm khiên màu đỏ đặt chồng lên một tấm khiên màu xanh lam. Bên trong tấm khiên đỏ là một quả bóng màu vàng, với các chữ cái "KA" màu trắng nằm phía trên. Màu sắc của đội là áo vàng và quần xanh lam.
Đối thủ chính của câu lạc bộ là một câu lạc bộ thể thao khác ở Akureyri, Þór Akureyri.
Lịch sử
Những năm đầu tiên (1928–1943)
KA được thành lập vào ngày 8 tháng 1 năm 1928 tại nhà của Margrét và Axel Schiöth, ở Hafnarstræti 23, với mục tiêu thúc đẩy thể thao tại Akureyri.
ÍBA (1943–1974)
Từ năm 1944 đến năm 1974, hai câu lạc bộ bóng đá nổi bật nhất tại Akureyri là KA và Þór cử một đội liên quân dưới ngọn cờ ÍBA thi đấu ở hạng đấu cao nhất Iceland, gồm tuyển chọn các cầu thủ từ các câu lạc bộ Akureyri. Câu lạc bộ thi đấu 17 mùa ở hạng đấu cao nhất của giải bóng đá Iceland, Úrvalsdeild karla.
Lần đầu tiên hai câu lạc bộ Akureyri, KA và Þór, hợp lực là trong trận gặp nhà vô địch giải gần nhất Valur vào giữa tháng 7 năm 1942. Hai đội thi đấu hai trận, đội liên quân từ Akureyri thắng một trận nhưng thua trận còn lại. Các kết quả tích cực tạo động lực cho ý tưởng hợp nhất và năm 1943, lần thứ tư một đội bóng từ Akureyri thi đấu tại Úrvalsdeild karla. Tuy nhiên, lần này đội thi đấu dưới ngọn cờ Íþróttaráð Akureyrar (tiếng Anh: Hội đồng Thể thao Akureyri) chứ không phải KA như mọi lần trước đó.[2] Lưu trữ ngày 29 tháng 2 năm 2024 tại Wayback Machine
Năm tiếp theo, 1944, chứng kiến sự thành lập của ÍB Akureyri. Đến năm 1946, một đội bóng đá đại diện cho ÍBA lần đầu tiên thi đấu tại Úrvalsdeild karla.
Từ năm 1955 đến năm 1974, đội ÍBA luôn tham dự giải bóng đá nam Iceland. Năm 1974, hai câu lạc bộ thể thao tương ứng kết thúc sự hợp tác và bắt đầu cử đội riêng với tư cách KA và Þór.[3]
Trở thành nhà vô địch Iceland (1988–1992)
KA giành chức vô địch bóng đá nam Iceland lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ vào năm 1989, hoàn tất một trong những hành trình vô địch đáng chú ý nhất trong bóng đá Iceland. Thành tích này thách thức sự thống trị lâu dài của các câu lạc bộ có trụ sở tại Reykjavík và được xem rộng rãi là một cột mốc quan trọng đối với bóng đá miền bắc Iceland.
Dưới sự dẫn dắt của Guðjón Þórðarson, KA thường được mô tả là một đội bóng có thể lực mạnh và giàu tính cạnh tranh hơn là một đội có lối chơi kỹ thuật cầu kỳ. Dù cách tiếp cận này đôi khi khiến họ đánh rơi điểm trước các đội xếp dưới, KA lại tỏ ra rất hiệu quả khi gặp các đối thủ cạnh tranh chức vô địch, với những kết quả quyết định trước Fram, Valur và KR tạo thành nền tảng cho chiến dịch vô địch của họ. Đội kết thúc mùa giải với chuỗi 11 trận cuối bất bại tại giải vô địch. Sau khởi đầu mùa giải không ổn định, KA lấy đà với một loạt chiến thắng quan trọng, bao gồm các chiến thắng áp đảo trên sân nhà và sân khách trước những ứng viên đã có vị thế. Bước ngoặt quan trọng đến vào cuối mùa, khi KA lần đầu tiên vươn lên dẫn đầu bảng xếp hạng sau chiến thắng 5–1 trên sân khách trước Víkingur Reykjavík.
Ở vòng áp chót, KA đánh rơi điểm trong trận hòa trước Valur ở một trận đấu then chốt. Khi chỉ còn một vòng đấu, FH dẫn đầu giải với 32 điểm, trong khi KA bám sát phía sau với 31 điểm. FH được kỳ vọng rộng rãi sẽ giành chức vô địch, vì họ gặp Fylkir đã xuống hạng trên sân nhà. Tuy nhiên, KA giành chiến thắng 2–0 trên sân khách trước ÍBK ở vòng cuối, trong khi FH bất ngờ thua Fylkir trên sân nhà. Các kết quả kết hợp đã xác nhận KA là nhà vô địch Iceland, qua đó ấn định chức vô địch giải đầu tiên của họ.
Do FH từng được kỳ vọng sẽ giành chức vô địch, chiếc cúp không có sẵn ngay lập tức và phải được chở từ Hafnarfjörður đến Keflavík. Tuy vậy, các lễ ăn mừng diễn ra rất lớn. Ước tính có 1.000 cổ động viên chào đón đội trở về tại Sân bay Akureyri, tiếp đó là các buổi tiếp đón chính thức và lễ hội công cộng.
Tiền đạo Þorvaldur Örlygsson được bầu là Cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải của Iceland. Những màn trình diễn của ông trong chiến dịch năm 1989 được công nhận rộng rãi là có vai trò quan trọng trong chiến thắng lịch sử của KA, và sau mùa giải ông chuyển đến Nottingham Forest.
Trở lại hạng đấu cao nhất (2015– )
Mùa hè 2015 tràn đầy kỳ vọng dành cho KA. Dù mất một số cầu thủ chủ chốt, đội vẫn thể hiện sức mạnh trong giai đoạn tiền mùa giải, vào đến chung kết Cúp Liên đoàn bóng đá nam Iceland nhưng cuối cùng thua Breiðablik. Những bản hợp đồng tốt, thành công tiền mùa giải và huấn luyện viên giàu kinh nghiệm Bjarni Jóhannsson, người tiếp quản đội vào năm 2013, khiến nhiều chuyên gia dự đoán KA sẽ thăng hạng lên hạng đấu cao nhất một cách dễ dàng. Tuy nhiên, mùa giải không đáp ứng kỳ vọng và đội xếp thứ 3, dẫn đến việc huấn luyện viên Jóhannsson bị sa thải, với trợ lý của ông là Srdjan Tufegdzic tiếp quản vào cuối mùa.
Năm 2016, KA cuối cùng trở lại hạng đấu cao nhất. Dưới ban huấn luyện mới với Tufegdzic dẫn dắt cùng các sự bổ sung đáng chú ý như Hallgrímur Mar Steingrímsson, Guðmann Þórisson và Ásgeir Sigurgeirsson, đội thoải mái vô địch hạng nhì. Kỳ vọng dành cho trận đầu tiên của KA tại hạng đấu cao nhất sau 13 năm là rất lớn. Đội gặp Breiðablik và giành chiến thắng với tỉ số 1–3. Mùa giải đầu tiên ở hạng đấu cao nhất kể từ năm 2004 diễn ra thuận lợi khi đội kết thúc ở vị trí thứ 7.
Năm tiếp theo, KA một lần nữa xếp thứ 7, và đến cuối mùa, câu lạc bộ chia tay Tufegdzic. Óli Stefán Flóventsson thay thế ông và dẫn dắt đội đứng thứ 5, thành tích tốt nhất của KA kể từ năm 2002. Elfar Árni Aðalsteinsson trở thành cầu thủ ghi bàn nhiều nhất của đội với 13 bàn. Tuy nhiên, mùa giải tiếp theo không diễn ra tốt đẹp với Flóventsson, người bị sa thải sau khi trải qua năm trận không thắng. Người thay thế ông, Arnar Grétarsson, dẫn dắt đội đến vị trí thứ 7, dù mùa giải bị cắt ngắn do COVID-19. Mùa giải này đáng chú ý vì có số trận hòa bất thường, khi đội hòa 12 lần. Đội được ca ngợi nhờ hàng thủ chắc chắn và cầu thủ cây nhà lá vườn Brynjar Ingi Bjarnason có một mùa giải đột phá.
Mùa giải 2021 đánh dấu mùa trọn vẹn đầu tiên của Grétarsson trên cương vị huấn luyện viên trưởng, trong đó những sự bổ sung quan trọng như Jonathan Hendrickx, Dušan Brković và sự trở lại của cầu thủ cây nhà lá vườn Daníel Hafsteinsson đã củng cố lực lượng của đội. Ngày 29 tháng 5 năm 2021, Bjarnason ra mắt quốc tế cho đội tuyển quốc gia Iceland trước khi được bán cho Lecce giữa mùa giải. Bất chấp sự ra đi của Bjarnason, KA đạt thành công đáng kể, bảo đảm kết quả tốt nhất kể từ 2002 với vị trí thứ 4. Bước vào mùa giải 2022, KA tiếp tục đà đi lên, giành thành tích tốt thứ hai từ trước đến nay của họ tại Besta deild karla. Thành tích này giúp họ giành quyền tham dự UEFA Europa Conference League. Nökkvi Þeyr Þórisson thể hiện phong độ nổi bật trong suốt mùa giải, được công nhận là cầu thủ hay nhất giải và vua phá lưới với 17 bàn. Đáng chú ý, những thành tích ấn tượng của anh đến dù anh chuyển đến K Beerschot VA trước khi mùa giải kết thúc. Trợ lý của Grétarsson và cựu cầu thủ KA, Hallgrímur Jónasson, đảm nhận nhiệm vụ huấn luyện đội vào cuối mùa, sau sự ra đi của Grétarsson. Jónasson dẫn dắt đội vượt qua vòng play-off thành công và cán đích ở vị trí thứ hai.
Năm 2023, KA xếp thứ 7 tại giải vô địch và vào đến chung kết cúp gặp Víkingur R., cuối cùng thua 3-1. Nhờ đó, đội giành quyền tham dự UEFA Europa Conference League và vào năm 2024 họ có một chiến dịch tương đối thành công, đánh bại Connah's Quay Nomads và Dundalk, trước khi hành trình khép lại trước Club Brugge.
Năm 2024, KA lặp lại hành trình cúp thành công của năm trước, một lần nữa gặp Víkingur R. trong trận chung kết. Trên đường vào chung kết, KA đánh bại ÍR, Vestri, Fram và Valur. Trận chung kết diễn ra với nhịp độ cao, khi cả hai đội đều chọn cách tiếp cận tấn công trong hiệp một. KA tỏ ra sắc bén hơn trong các pha lên bóng và vươn lên dẫn trước ở phút 37 sau một quả phạt góc, khi Viðar Örn Kjartansson đưa bóng qua vạch vôi trong một tình huống lộn xộn trước khung thành. Trong hiệp hai, Víkingur gia tăng sức ép tấn công, nhưng KA duy trì cường độ và kỷ luật phòng ngự, hạn chế các cơ hội ghi bàn rõ ràng. Sâu trong thời gian bù giờ, cầu thủ vào sân thay người Dagur Ingi Valsson ấn định chiến thắng cho KA. Trận đấu kết thúc với tỉ số 2–0, mang về cho KA chức vô địch Cúp Iceland đầu tiên. Chiến thắng của KA cũng đồng nghĩa với việc họ giành quyền tham dự UEFA Conference League, lần thứ hai liên tiếp.
Bóng đá
Bóng đá nam
KA trước đây thi đấu tại Akureyrarvöllur gần trung tâm Akureyri nhưng sau đó đã chuyển toàn bộ các trận đấu sang Greifavöllurinn, một sân tạm thời tại cơ sở tập luyện của câu lạc bộ, KA-Heimilið ở khu Lundarhverfi, nơi một sân vận động cố định mới cũng đang được xây dựng.
Đội hình hiện tại
- Tính đến 16 August 2025
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Được cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Thành tích châu Âu
| Giải đấu | Số trận | T | H | B | BT | BB |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA European Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| UEFA Cup Winners Cup | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 14 |
| UEFA Intertoto Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| UEFA Europa Conference League | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 |
| Tổng cộng | 14 | 4 | 4 | 6 | 18 | 36 |
Các trận đấu
| Mùa giải | Giải đấu | Vòng | Đối thủ | Lượt đi | Lượt về | Tổng tỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1970–1971 | UEFA Cup Winners' Cup | V1 | 1–7 | 0–7 | 1–14 | ||
| 1990–1991 | UEFA European Cup | V1 | 1–0 | 0–3 | 1–3 | ||
| 2003 | UEFA Intertoto Cup | V1 | 1–1 | 1–1 (s.h.p.) | 2–2 (2–3 luân lưu) | ||
| 2023–24 | UEFA Europa Conference League | VL1 | 2–0 | 2–0 | 4–0 | ||
| VL2 | 3–1 | 2–2 | 5–3 | ||||
| VL3 | 1–5 | 1–5 | 2–10 | ||||
| 2025–26 | UEFA Conference League | VL2 | 1–1 | 2–3 (s.h.p.) | 3–4 (s.h.p.) |
- Ghi chú
- VS: Vòng sơ bộ
- V1: Vòng một
- VL1: Vòng loại thứ nhất
- VL2: Vòng loại thứ hai
- VL3: Vòng loại thứ ba
- PO: Vòng play-off
Lịch sử gần đây
Mùa giải VT ST T H B BT BB Đ Cúp Ghi chú 1987 Úrvalsdeild 6 18 5 6 7 18 17 21 Vòng bốn 1988 Úrvalsdeild 4 18 8 3 7 31 29 27 Vòng bốn 1989 Úrvalsdeild 1 18 9 7 2 29 15 34 Vòng bốn 1990 Úrvalsdeild 8 18 5 1 12 18 28 16 Vòng bốn European Cup 1991 Úrvalsdeild 6 18 7 4 7 21 23 25 Vòng bốn 1992 Úrvalsdeild Bản mẫu:Down-arrow10 18 3 4 11 18 33 13 Chung kết Xuống 1.deild 1993 1.deild 4 18 9 2 7 31 22 29 Vòng bốn 1994 1.deild 8 18 5 3 10 26 34 18 Vòng ba 1995 1.deild 3 18 7 6 5 26 25 27 Vòng hai 1996 1.deild 4 18 7 5 6 36 33 26 Tứ kết 1997 1.deild 7 18 4 6 8 24 31 18 Vòng bốn 1998 1.deild 7 18 7 4 7 24 28 25 Vòng ba 1999 1.deild 6 18 6 5 7 24 24 23 Vòng hai 2000 1.deild 3 18 10 4 4 38 23 34 Vòng bốn 2001 1.deild
2
18 11 4 3 43 21 37 Chung kết Thăng hạng lên Úrvalsdeild 2002 Úrvalsdeild 4 18 6 7 5 18 19 25 Bán kết 2003 Úrvalsdeild 8 18 6 4 8 29 27 22 Bán kết UEFA Intertoto Cup 2004 Úrvalsdeild Bản mẫu:Down-arrow 10 18 4 3 11 13 30 15 Chung kết Xuống 1.deild 2005 1. deild 3 18 10 4 4 40 20 34 Vòng bốn 2006 1. deild 6 18 6 3 9 22 25 21 Tứ kết 2007 1. deild 11 22 5 4 13 14 45 19 Vòng ba 2008 1. deild 4 22 9 5 8 31 27 32 Vòng ba 2009 1. deild 5 22 10 5 7 32 24 35 Vòng bốn 2010 1. deild 9 22 6 6 10 29 43 24 Tứ kết 2011 1. deild 8 22 9 2 11 32 40 29 Vòng ba 2012 1. deild 4 22 9 6 7 34 30 33 Vòng bốn 2013 1. deild 6 22 9 5 8 38 31 32 Vòng hai 2014 1. deild 8 22 8 7 7 42 33 31 Vòng ba 2015 1. deild 3 22 12 5 5 42 22 41 Bán kết 2016 1. deild
1
22 16 3 3 42 16 51 Vòng ba Thăng hạng lên Úrvalsdeild 2017 Úrvalsdeild 7 22 7 8 7 37 31 29 Vòng ba 2018 Úrvalsdeild 7 22 7 7 8 36 34 28 Vòng bốn 2019 Úrvalsdeild 5 22 9 4 9 34 34 31 Vòng bốn 2020 Úrvalsdeild 7 18 3 12 3 20 21 21 Vòng bốn *Mùa giải không hoàn tất do COVID-19 2021 Úrvalsdeild 4 22 12 4 6 36 20 40 Vòng bốn 2022 Besta deild 2 27 16 5 6 54 30 53 Bán kết 2023 Besta deild 7 27 12 5 10 42 45 41 Chung kết UEFA Europa Conference League 2024 Besta deild 7 27 10 7 10 44 48 37 Vô địch UEFA Europa Conference League 2025 Besta deild 7 27 11 6 10 45 49 39 Vòng bốn
Danh hiệu và thành tích
- Vô địch Iceland:
- Vô địch: 1989
- Cúp Iceland:
- Vô địch: 2024
- Cúp Liên đoàn bóng đá nam Iceland:
- Á quân: 2015
- Siêu cúp bóng đá nam Iceland:
- Vô địch: 1990
Cựu cầu thủ đáng chú ý
Þorvaldur Örlygsson
Erlingur Kristjánsson
Þorvaldur Makan Sigbjörnsson
Hreinn Hringsson
Dean Martin
Sandor Matus
Pálmi Rafn Pálmason
Atli Sveinn Þórarinsson
Haukur Heiðar Hauksson
Brynjar Ingi Bjarnason
Nökkvi Þeyr Þórisson
Cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải


| Mùa giải | Tên | Quốc tịch | Vị trí | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 2004 | Sandor Matus | Thủ môn | ||
| 2005 | Pálmi Rafn Pálmason | Tiền vệ | ||
| 2006 | Janez Vrenko | Hậu vệ | ||
| 2007 | Þorvaldur Sveinn Guðbjörnsson | Hậu vệ | ||
| 2008 | Arnar Már Guðjónsson | Tiền vệ | ||
| 2009 | Haukur Heiðar Hauksson | Hậu vệ | ||
| 2010 | Sandor Matus (2) | Thủ môn | ||
| 2011 | Haukur Heiðar Hauksson (2) | Hậu vệ | ||
| 2012 | Gunnar Valur Gunnarsson | Hậu vệ | ||
| 2013 | Hallgrímur Mar Steingrímsson | Tiền vệ | ||
| 2014 | Srdjan Rajkovic | Thủ môn | ||
| 2015 | Callum Williams | Hậu vệ | ||
| 2016 | Guðmann Þórisson | Hậu vệ | ||
| 2017 | Hallgrímur Mar Steingrímsson (2) | Tiền vệ | ||
| 2018 | Callum Williams (2) | Hậu vệ | ||
| 2019 | Elfar Árni Aðalsteinsson | Tiền đạo | ||
| 2020 | Brynjar Ingi Bjarnason | Hậu vệ | ||
| 2021 | Steinþór Már Auðunsson | Thủ môn | ||
| 2022 | Ívar Örn Árnason | Hậu vệ | ||
| 2023 | Hallgrímur Mar Steingrímsson (3) | Tiền vệ | ||
| 2024 | Hans Viktor Guðmundsson | Hậu vệ | ||
| 2025 | Hallgrímur Mar Steingrímsson (4) | Tiền vệ |
Ra sân nhiều nhất mọi thời đại
| Hạng | Quốc tịch | Tên | Năm | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hallgrímur M. Steingrímsson | 2009–14, 2016– | 320 | |
| 2 | Sandor Matus | 2004–13 | 231 | |
| 3 | Dean Martin | 1995–97, 1999–04, 2008–10 | 214 | |
| 4 | Hrannar Björn Steingrímsson | 2014– | 205 | |
| 5 | Elfar Árni Aðalsteinsson | 2015– | 198 | |
| 6 | Ásgeir Sigurgeirsson | 2016– | 173 | |
| 7 | Steingrímur Örn Eiðsson | 1997–07 | 168 | |
| 8 | Andri Fannar Stefánsson | 2010, 2019– | 166 | |
| 9 | Bjarni Jónsson | 1987–97 | 166 | |
| 10 | Þorvaldur M. Sigbjörnsson | 1992–96, 1999–03, 2007 | 160 |
Ghi bàn nhiều nhất mọi thời đại
| Hạng | Quốc tịch | Tên | Năm | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hallgrímur M. Steingrímsson | 2009–14, 2016– | 98 | |
| 2 | Hreinn Hringsson | 2000–06 | 73 | |
| 3 | Elfar Árni Aðalsteinsson | 2015– | 71 | |
| 3 | Þorvaldur M. Sigbjörnsson | 1992–96, 1999–03, 2007 | 61 | |
| 5 | Ásgeir Sigurgeirsson | 2016– | 42 | |
| 6 | David Disztl | 2009–2010, 2012 | 32 | |
| 7 | Nökkvi Þeyr Þórisson | 2019–2022 | 30 | |
| 8 | Ævar Ingi Jóhannesson | 2011–15 | 28 | |
| 9 | Þorvaldur Örlygsson | 1984–89, 2000–03 | 25 | |
| 10 | Jóhann Helgason | 2002–05, 2012, 2014–15 | 24 |
Lịch sử huấn luyện viên
Einar Helgason (1975–76)
Jóhannes Atlason (1977–79)
Alex Willoughby (1980–82)
Fritz Kissing (1983)
Gústaf Baldvinsson (1984–1986)
Hörður Helgason (1987)
Guðjón Þórðarson (1988–1990)
Ormar Örlygsson (1991)
Gunnar Gíslason (1992)
Njáll Eiðsson (1993)
Erlingur Kristjánsson (1994)
Pétur Ormslev (1995–1996)
Sigurður Kristján Lárusson (1997)
Einar Einarsson (1998–1999)
Þorvaldur Örlygsson (2000–2005)
Slobodan Milisic (2006–2007)
Pétur Ólafsson (2007)
Dean Martin (2008–2010)
Gunnlaugur Jónsson (2011–2012)
Bjarni Jóhannsson (2013–2015)
Srdjan Tufegdzic (2015–2018)
Óli Stefán Flóventsson (2019–2020)
Arnar Grétarsson (2020–2022)
Hallgrímur Jónasson (2022–nay)
Áo đấu
| Giai đoạn | Nhà sản xuất áo đấu |
|---|---|
| 1975–78 | Adidas |
| 1979 | Hummel |
| 1980–1981 | Puma |
| 1982–83 | Hummel |
| 1984–98 | Adidas |
| 1999–2002 | Puma |
| 2003 | Henson |
| 2004–2014 | Hummel |
| 2015–2019 | Diadora |
| 2020–2023 | Erreà |
| 2023– | Macron |
Bóng đá nữ
Từ năm 1999, KA đã thành lập một đội nữ chung với câu lạc bộ láng giềng Þór Akureyri dưới tên Þór/KA tại giải đấu hạng cao nhất Úrvalsdeild. Năm 2006, đội xếp thứ 7 trong 8 đội, thứ 8/9 vào năm 2007, đạt vị trí thứ 4/10 ấn tượng vào năm 2008 và sau đó cải thiện các kết quả này với vị trí thứ 3/10 vào năm 2009 và vị trí á quân vào năm 2010. Vì Iceland nằm trong 8 giải đấu hàng đầu của UEFA, vị trí thứ hai đó là đủ để giành quyền tham dự UEFA Women's Champions League 2011–12. Đội góp mặt ở vòng 32 đội nhưng thua với tổng tỉ số 14–2 trước đội bóng Đức Turbine Potsdam.
Năm 2010, đội cũng vào đến bán kết Cúp Iceland, thua đội sau đó vô địch là Valur. Năm 1989 và 2013, họ thua trong trận chung kết cúp.
Năm 2012, Þór/KA xếp thứ nhất tại Úrvalsdeild và giành chức vô địch Iceland đầu tiên trong lịch sử đội.
Ngày 29 tháng 9 năm 2017, câu lạc bộ giành chức vô địch quốc gia thứ hai khi đánh bại FH 2–0 trong trận cuối cùng của mùa giải, với các bàn thắng của Sandra Jessen và Sandra Stephany Mayor.
Danh hiệu và thành tích
- Úrvalsdeild kvenna (2):
- 20121, 20171
- Cúp bóng đá nữ Iceland:
- Á quân: 20131
- Division I Iceland (2):
- 19922, 19991
- Với tư cách Þór/KA
- Với tư cách KA
Bóng ném
Bóng ném nam
Trước mùa giải bóng ném Iceland 2006–2007, họ hợp nhất các câu lạc bộ bóng ném để thành lập Akureyri Handboltafélag. Năm 2017, KA rời khỏi quan hệ hợp tác và tái lập bộ phận KA Handball.
Danh hiệu và thành tích
- Vô địch Iceland:
Huy chương vàng: 1997, 2002
- Cúp Iceland:
- Vô địch: 1995, 1996, 2004
- Cúp Liên đoàn Iceland:
- Vô địch: 1996, 1998, 2001
Bóng ném nữ
Danh hiệu và thành tích
- Vô địch Iceland:
Huy chương vàng: 2021
- Cúp Iceland
Huy chương vàng: 2021
- Siêu cúp Iceland:
Huy chương vàng: 2020
- 1. deild kvenna:
Huy chương vàng: 2018
Bóng chuyền
Danh hiệu và thành tích
Bóng chuyền nam
- Vô địch Iceland:
Huy chương vàng: 1989, 1991, 2010, 2011, 2018, 2019
- Cúp Iceland:
- Vô địch: 1991, 1992, 2010, 2011, 2012, 2015, 2016, 2018, 2019
- Cúp Liên đoàn Iceland:
- Vô địch: 1989, 1991, 1994, 2010, 2011, 2018, 2019
Bóng chuyền nữ
- Vô địch Iceland:
Huy chương vàng: 2019
- Cúp Iceland:
- Vô địch: 2019
- Cúp Liên đoàn Iceland:
- Vô địch: 2019
Quan chức câu lạc bộ
- Tính đến 29 February 2024
Ban kỹ thuật hiện tại
|
Ban lãnh đạo câu lạc bộ
|
Ban lãnh đạo bóng đá
|
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Trang web chính thức (tiếng Iceland)
- trang cổ động viên[liên kết hỏng vĩnh viễn] (tiếng Iceland)