Pablo Rodríguez
Số áo #18Midfielder
Chile
Câu lạc bộ hiện tại
Coquimbo Unido
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tập tin:St Joseph's F.C. logo.png | |||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá St Joseph's Gibraltar | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | The Saints | ||
| Thành lập | 20 January 1912 | ||
| Sân | Sân vận động Victoria, Winston Churchill Avenue, Gibraltar | ||
| Sức chứa | 2.300 | ||
| Chủ sở hữu | Mike Garlick | ||
| Người quản lý | Alberto Cifuentes | ||
| Giải đấu | Gibraltar Football League | ||
| 2025–26 | GFL, thứ 2 | ||
| Website | http://www.stjosephsfcgib.co.uk | ||
|
| |||
Câu lạc bộ bóng đá St. Joseph's là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Gibraltar. Được thành lập vào năm 1912, câu lạc bộ hiện thi đấu tại Gibraltar Football League. Câu lạc bộ cũng có hai đội futsal và hơn 10 đội trẻ.
Lịch sử
Được thành lập vào năm 1912, St Joseph's là câu lạc bộ bóng đá lâu đời nhất còn tồn tại tại Gibraltar, trong khi câu lạc bộ lâu đời kế tiếp là Manchester 62 được thành lập 50 năm sau đó. Họ liên tục thi đấu tại Gibraltar Premier Division trong thời gian này. Tuy nhiên, họ chỉ giành chức vô địch một lần: ở mùa giải 1995–96. Họ có thành tích tốt hơn đáng kể tại Rock Cup, với 10 danh hiệu trong lịch sử, bao gồm cú đúp vô địch quốc gia và cúp vào năm 1996. Danh hiệu Rock Cup gần nhất của họ đến vào năm 2013. Năm 2013, họ thiết lập mối liên kết với Real Balompédica Linense với vai trò câu lạc bộ vệ tinh.
Kể từ khi Gibraltar trở thành thành viên của UEFA, The Saints ban đầu trải qua vận may khá thất thường, bao gồm việc suýt xuống hạng ở mùa giải 2013–14, khi phải đá play-off trụ hạng và chỉ thắng sít sao Mons Calpe để giữ vị trí tại Premier Division. Kể từ lần thoát hiểm đó, họ liên tục kết thúc ở nửa trên bảng xếp hạng, và vào năm 2017 giành quyền tham dự UEFA Europa League lần đầu tiên nhờ vị trí thứ ba, sau khi Gibraltar được trao thêm một suất dự giải đấu này. Tuy nhiên, chiến dịch đầu tiên của họ diễn ra ngắn ngủi khi họ chịu thất bại đậm 0–10 chung cuộc trước AEL Limassol của Síp. Vào tháng 8, câu lạc bộ bị ảnh hưởng khi hai cầu thủ, đội trưởng Esteban Montes và Alberto Montaño, lần lượt bị cấm thi đấu bóng đá tại Gibraltar trong năm năm và ba năm vì vi phạm các quy định về cá cược. Cả hai cầu thủ lập tức bị câu lạc bộ thanh lý hợp đồng.
Câu lạc bộ nhanh chóng khẳng định mình là một trong "Big Three" của bóng đá Gibraltar trong kỷ nguyên UEFA trước khi gặp khó khăn tài chính vào đầu năm 2022. Do đó, vào tháng 6 cùng năm, cựu chủ sở hữu kiêm chủ tịch Burnley Mike Garlick mua lại câu lạc bộ, trong khi chủ sở hữu Weymouth Mark Palmer cũng gia nhập ban lãnh đạo.
Các mùa giải (kể từ khi được UEFA công nhận)
| Mùa giải | Hạng đấu | Thành tích giải vô địch | Rock Cup | Pepe Reyes Cup |
Giải đấu châu Âu | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất giải | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST | T | H | B | BT | BB | Đ | VT | Giải đấu | Kết quả | Cầu thủ | Bàn thắng | ||||
| 2013–14 | Premier Division | 14 | 4 | 1 | 9 | 20 | 29 | 13 | thứ 7 | Vòng hai | Vô địch | — | — | Nathan Santos | 6 |
| 2014–15 | Premier Division | 21 | 12 | 2 | 7 | 36 | 18 | 38 | thứ 4 | Bán kết | Á quân | — | — | José Luis Romero | 11 |
| 2015–16 | Premier Division | 27 | 14 | 3 | 10 | 50 | 37 | 45 | thứ 3 | Vòng hai | — | — | — | José Verdejo | 9 |
| 2016–17 | Premier Division | 27 | 16 | 6 | 5 | 53 | 18 | 54 | thứ 3 | Bán kết | — | — | — | John-Paul Duarte | 15 |
| 2017–18 | Premier Division | 27 | 17 | 3 | 7 | 53 | 30 | 54 | thứ 3 | Tứ kết | — | UEFA Europa League | Vòng loại thứ nhất | Boro | 9 |
| 2018–19 | Premier Division | 27 | 17 | 4 | 6 | 69 | 29 | 55 | thứ 3 | Tứ kết | — | UEFA Europa League | Vòng sơ loại | Boro | 21 |
| 2019–20 | National League | 17 | 14 | 2 | 1 | 58 | 15 | 44 | thứ 2 | — | UEFA Europa League | Vòng loại thứ nhất | Juanfri | 24 | |
| 2020–21 | National League | 20 | 14 | 3 | 3 | 71 | 20 | 45 | thứ 3 | Tứ kết | — | UEFA Europa League | Vòng sơ loại | Juanfri | 22 |
| 2021–22 | National League | 20 | 11 | 2 | 7 | 45 | 27 | 35 | thứ 3 | Tứ kết | — | UEFA Europa Conference League | Vòng loại thứ nhất | Juanfri | 14 |
| 2022–23 | Football League | 20 | 10 | 2 | 8 | 36 | 25 | 32 | thứ 5 | Bán kết | — | UEFA Europa Conference League | Vòng loại thứ hai | Boro | 8 |
| 2023–24 | Football League | 25 | 20 | 3 | 2 | 62 | 16 | 63 | thứ 2 | Bán kết | — | — | — | Pablo Rodríguez | 15 |
| 2024–25 | Football League | 25 | 21 | 3 | 1 | 65 | 15 | 66 | thứ 2 | Tứ kết | Vô địch | UEFA Conference League | Vòng loại thứ nhất | Pablo Rodríguez | 10 |
- ^ Mùa giải Gibraltar National League 2019–20 và Rock Cup 2020 bị hủy do đại dịch COVID-19 tại Gibraltar, với các kết quả bị tuyên bố vô hiệu.
- ^ St Joseph's đã thắng trận tứ kết trước khi Rock Cup 2020 bị hủy.
Danh hiệu
- 1995–96
- Rock Cup: 9
- 1978–79, 1982–83, 1983–84, 1984–85, 1986–87, 1991–92, 1995–96, 2011–12, 2013
- 1955–56
- 2013, 2024
- 2007
Đội hình hiện tại
Đội một
- Tính đến 17 tháng 8 năm 2025
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Nhân viên câu lạc bộ
Thành tích châu Âu
- Chính xác tính đến trận đấu diễn ra ngày 31 tháng 7 năm 2025
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Cup / UEFA Europa League | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 25 | −19 | 11,11 |
| UEFA Conference League | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 22 | −13 | 8,33 |
| Tổng cộng | 21 | 2 | 9 | 10 | 15 | 51 | −36 | 9,52 |
Chú giải: BT = Bàn thắng. BB = Bàn thua. HS = Hiệu số bàn thắng bại.
| Mùa giải | Giải đấu | Vòng | Câu lạc bộ | Sân nhà | Sân khách | Tổng tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017–18 | UEFA Europa League | VL1 | 0–4 | 0–6 | 0–10 | |
| 2018–19 | UEFA Europa League | SL | 1–1 | 1–1 | 2–2, 2–4 (pen.) | |
| 2019–20 | UEFA Europa League | SL | 2–0 | 1–1 | 3–1 | |
| VL1 | 0–4 | 0–6 | 0–10 | |||
| 2020–21 | UEFA Europa League | SL | 1–2 | — | — | |
| 2021–22 | UEFA Europa Conference League | VL1 | 1–1 | 1–3 | 2–4 | |
| 2022–23 | UEFA Europa Conference League | VL1 | 0–0 | 1–0 | 1–0 | |
| VL2 | 0–4 | 0–7 | 0–11 | |||
| 2024–25 | UEFA Conference League | VL1 | 1–1 | 1–2 | 2–3 | |
| 2025–26 | UEFA Conference League | VL1 | 2–2 | 3–2 (s.h.p.) | 5–4 | |
| VL2 | 0–4 | 0–0 | 0–4 |
- Ghi chú
- SL: Vòng sơ loại
- VL1: Vòng loại thứ nhất