Alec Georgen
Số áo #2Defender
Quốc tịch
France
France
Tuổi
27
Chiều cao
5' 8"
Cân nặng
150 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Lorient
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Alexgeorgea nitens | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Monocots |
| (không phân hạng) | Commelinids |
| Bộ (ordo) | Poales |
| Họ (familia) | Restionaceae |
| Chi (genus) | Alexgeorgea |
| Loài (species) | A. nitens |
| Danh pháp hai phần | |
| Alexgeorgea nitens (Nees) L.A.S.Johnson & B.G.Briggs | |
Alexgeorgea nitens là một loài thực vật có hoa trong họ Restionaceae. Loài này được (Nees) L.A.S.Johnson & B.G.Briggs mô tả khoa học đầu tiên năm 1986.
Chú thích
Liên kết ngoài
Tư liệu liên quan tới Alexgeorgea nitens tại Wikimedia Commons
Dữ liệu liên quan tới Alexgeorgea nitens tại Wikispecies- Vườn thực vật hoàng gia Kew; Đại học Harvard; Australian Plant Name Index (biên tập). "Alexgeorgea nitens". International Plant Names Index.
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0