Aleksandar Stankovic
Midfielder
Quốc tịch
Serbia
Serbia
Tuổi
21
Chiều cao
6' 2"
Cân nặng
181 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Internazionale
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Aleksandar Stojković | ||
| Ngày sinh | 15 tháng 8, 1990 | ||
| Nơi sinh | Sombor, Nam Tư | ||
| Chiều cao | 1,82 m (5 ft 11+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Dinamo Vranje | ||
| Số áo | 20 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008 | Mladost Apatin | 26 | (1) |
| 2009–2012 | Jagodina | 30 | (1) |
| 2009–2010 | → Radnički Sombor (mượn) | 23 | (1) |
| 2011 | → Besëlidhja Lezhë (mượn) | 1 | (0) |
| 2012 | Hajduk Kula | 8 | (0) |
| 2013 | Voždovac | 15 | (3) |
| 2014 | Metalac Gornji Milanovac | 23 | (5) |
| 2015 | Ermionida | 5 | (0) |
| 2015–2016 | Kolubara | 22 | (1) |
| 2016– | Dinamo Vranje | 24 | (8) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 16 tháng 6, 2017 | |||
Aleksandar Stojković ([Александар Стојковић; sinh 15 tháng 8 năm 1990 ở Sombor) là một tiền vệ bóng đá Serbia, thi đấu cho Dinamo Vranje.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Aleksandar Stojković tại Soccerway
- Aleksandar Stojković
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0