Quay lại

Alessandro Bianconi

Defender

Quốc tịch Flag Italy
Tuổi 27
Chiều cao 5' 8"
Cân nặng 148 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Modena

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Đây là danh sách các cầu thủ nước ngoài đã chơi cho các câu lạc bộ bóng đá trong J.League, bao gồm các cấp độ J1 League, J2 League, J3 League, Japan Football League.

  • Quốc kỳ trước tên: các cầu thủ đại diện cho đội tuyển quốc gia của họ trong các trận đấu Quốc tế của FIFA và có ít nhất một lần ra sân.
  • In đậm: những cầu thủ đã chơi ít nhất một trận ở J.League trong mùa giải hiện tại (2022) và vẫn đang đấu ở các câu lạc bộ mà họ đã chơi.
  • Quốc gia có hơn 200 cầu thủ chơi ở Giải vô địch Nhật Bản sẽ được phân loại theo năm chuyển nhượng.

Cầu thủ nhập tịch

Albania Albania

Algeria Algérie

Argentina Argentina

Úc Úc

Áo Áo

Barbados Barbados

Belarus Belarus

Bỉ Bỉ

Bolivia Bolivia

Bosnia và Herzegovina Bosna và Hercegovina

Brazil Brasil

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

K

L

M

N

O

P

R

S

T

U

V

W

Y

Z

Bulgaria Bulgaria

Burkina Faso Burkina Faso

Cambodia Campuchia

Cameroon Cameroon

Canada Canada

Chile Chile

China Trung Quốc

Chinese Taipei Đài Loan

Colombia Colombia

Croatia Croatia

Costa Rica Costa Rica

Curaçao Curaçao

Czech Republic Séc

Democratic Republic of the Congo Cộng hòa Dân chủ Congo

Denmark Đan Mạch

Egypt Ai Cập

El Salvador El Salvador

England Anh

France Pháp

French Guiana Guyane thuộc Pháp

Gabon Gabon

Georgia Gruzia

Germany Đức

Ghana Ghana

Greece Hy Lạp

Guam Guam

Guinea-Bissau Guiné-Bissau

Honduras Honduras

Hong Kong Hồng Kông

India Ấn Độ

Indonesia Indonesia

Italy Ý

Ivory Coast Bờ Biển Ngà

Kenya Kenya

Kosovo Kosovo

Latvia Latvia

Lebanon Liban

Liberia Liberia

Luxembourg Luxembourg

Malawi Malawi

Malaysia Malaysia

Mexico México

Moldova Moldova

Montenegro Montenegro

Morocco Maroc

Mozambique Mozambique

Netherlands Hà Lan

New Zealand New Zealand

Nigeria Nigeria

North Korea Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên

North Macedonia Bắc Macedonia

Norway Na Uy

Panama Panamá

Paraguay Paraguay

Peru Perú

Philippines Philippines

Poland Ba Lan

Portugal Bồ Đào Nha

Qatar Qatar

Romania România

Russia Nga

Scotland Scotland

Senegal Sénégal

Serbia Serbia

Singapore Singapore

Slovakia Slovakia

Slovenia Slovenia

Spain Tây Ban Nha

South Korea Hàn Quốc

A

B

C

D

G

H

I

J

K

L

M

N

O

P

R

S

T

W

Y

Sweden Thụy Điển

Switzerland Thụy Sĩ

Thailand Thái Lan

Timor Leste Đông Timor

Trinidad and Tobago Trinidad và Tobago

Tunisia Tunisia

Turkey Thổ Nhĩ Kỳ

Ukraine Ukraina

United States Hoa Kỳ

Uruguay Uruguay

Uzbekistan Uzbekistan

Venezuela Venezuela

Vietnam Việt Nam

Wales Wales

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0