Dennis Dale
Cầu thủ bóng đá
Quốc tịch
N/A
N/A
Tuổi
N/A
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Belize
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Dennis Diekmeier 2009 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 20 tháng 10, 1989 | ||
| Nơi sinh | Thedinghausen, Tây Đức | ||
| Chiều cao | 1,88 m (6 ft 2 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ cánh phải | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Hamburger SV | ||
| Số áo | 2 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1995–2001 | TSV Bierden | ||
| 2001–2003 | TSV Verden | ||
| 2003–2008 | Werder Bremen | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008 | Werder Bremen II | 19 | (0) |
| 2009–2010 | 1. FC Nuremberg | 47 | (0) |
| 2010–2011 | Hamburger SV II | 4 | (1) |
| 2010– | Hamburger SV | 109 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2005–2007 | U-18 Đức | 4 | (1) |
| 2007–2008 | U-19 Đức | 19 | (4) |
| 2010 | U-21 Đức | 1 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến ngày 17 tháng 6 năm 2015 | |||
Dennis Diekmeier (sinh 20 -10- 1989 tại Thedinghausen) là hậu vệ cánh người Đức và chơi cho Hamburger SV.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Dennis Diekmeier Lưu trữ ngày 7 tháng 9 năm 2008 tại Wayback Machine at transfermarkt.de (bằng tiếng Đức)
- Dennis Diekmeier tại fussballdaten.de (bằng tiếng Đức)
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0