Alex Williams
Cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp
Quốc tịch
Việt Nam / Quốc tế
Việt Nam / Quốc tế
Tuổi
N/A
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Đội tuyển / Câu lạc bộ chuyên nghiệp
Giải đấu bóng đá
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Alex Willian Costa e Silva | ||
| Ngày sinh | 18 tháng 3, 1988 | ||
| Nơi sinh | Piquete, Brasil | ||
| Chiều cao | 1,81 m (5 ft 11+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ tấn công | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Mumbai FC | ||
| Số áo | 10 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2005–2007 | Santos | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008 | Santos | 1 | (0) |
| 2008 | Bragantino | ||
| 2009 | Atlético Paranaense | ||
| 2009 | Botafogo-SP | 2 | (0) |
| 2009–2010 | Olé Brasil | 0 | (0) |
| 2009 | → Guarani (mượn) | 2 | (0) |
| 2010 | → Oeste (mượn) | 5 | (0) |
| 2011 | Oeste | 8 | (0) |
| 2012 | Catanduvense | 17 | (1) |
| 2012 | Paysandu | 6 | (0) |
| 2013 | Red Bull Brasil | 2 | (0) |
| 2013 | Atlético Sorocaba | 8 | (0) |
| 2013 | Icasa | 7 | (1) |
| 2013 | CRB | 3 | (2) |
| 2014 | Atlético Sorocaba | 7 | (1) |
| 2014–2015 | CRB | 7 | (2) |
| 2015 | Cuiabá | 12 | (7) |
| 2016 | Tirana B | 1 | (0) |
| 2016 | Cuiabá | 2 | (0) |
| 2017– | Mumbai | 2 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 15 tháng 2 năm 2017 | |||
Alex Willian Costa e Silva (sinh ngày 18 tháng 3 năm 1988 ở Piquete, São Paulo), còn được biết với tên Alex Willian, là một cầu thủ bóng đá người Brasil thi đấu cho Mumbai FC ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Anh có màn ra mắt cho Santos ở Campeonato Paulista trước Bragantino ngày 27 tháng 1 năm 2008.
Anh ký hợp đồng với Mumbai FC vào tháng 2 năm 2017. Anh có màn ra mắt trước Mohun Bagan ở I-league trên sân Cooperage
Danh hiệu
- São Paulo State Championship (U 20): 2007
Liên kết ngoài
- (bằng tiếng Bồ Đào Nha) CBF
- (bằng tiếng Bồ Đào Nha) santos.globo.com Lưu trữ ngày 30 tháng 1 năm 2008 tại Wayback Machine
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0