Alexander Schlager
Số áo #30Goalkeeper
Quốc tịch
Austria
Austria
Tuổi
30
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
174 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Werder Bremen
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Schlager năm 2023 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Alexander Schlager | ||
| Ngày sinh | 1 tháng 2, 1996 | ||
| Nơi sinh | Áo | ||
| Chiều cao | 1,84 m | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Red Bull Salzburg | ||
| Số áo | 24 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2002–2005 | ASK Salzburg | ||
| 2005–2007 | Red Bull Salzburg | ||
| 2007 | ASK Maxglan | ||
| 2007–2009 | Austria Salzburg | ||
| 2009–2015 | Red Bull Salzburg | ||
| 2014–2015 | → RB Leipzig (mượn) | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2012–2015 | FC Red Bull Salzburg | 0 | (0) |
| 2012–2017 | FC Liefering | 0 | (0) |
| 2014–2015 | → RB Leipzig (mượn) | 0 | (0) |
| 2015–2016 | → SV Grödig (mượn) | 10 | (0) |
| 2016–2017 | → Floridsdorfer AC (mượn) | 23 | (0) |
| 2017 | LASK Linz Juniors | 1 | (0) |
| 2017–2023 | LASK | 152 | (0) |
| 2023– | Red Bull Salzburg | 28 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2019– | Áo | 15 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 28 tháng 4 năm 2024 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 26 tháng 3 năm 2024 | |||
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Alexander Schlager.
Alexander Schlager (sinh 1 tháng 2 năm 1996) là một cầu thủ bóng đá Áo đang thi đấu cho Red Bull Salzburg.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0