Anthony Jung
Số áo #5Defender
Quốc tịch
Germany
Germany
Tuổi
34
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
183 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
SC Freiburg
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Jung ăn mừng thăng hạng cùng RB Leipzig năm 2016 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 3 tháng 11, 1991 | ||
| Nơi sinh | Villajoyosa, Tây Ban Nha | ||
| Chiều cao | 1,86 m | ||
| Vị trí | Hậu vệ trái | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Werder Bremen | ||
| Số áo | 3 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1. FC Nord Wiesbaden | |||
| Germania Wiesbaden | |||
| FV Biebrich 02 | |||
| Wehen Wiesbaden | |||
| 2005–2010 | Eintracht Frankfurt | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2012 | Eintracht Frankfurt II | 53 | (1) |
| 2012–2013 | FSV Frankfurt II | 11 | (1) |
| 2012–2013 | FSV Frankfurt | 10 | (0) |
| 2013–2018 | RB Leipzig | 78 | (3) |
| 2015–2016 | RB Leipzig II | 2 | (1) |
| 2016–2017 | → FC Ingolstadt (cho mượn) | 16 | (1) |
| 2017–2018 | → Brøndby (cho mượn) | 29 | (1) |
| 2018–2021 | Brøndby | 94 | (3) |
| 2021– | Werder Bremen | 51 | (4) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2011–2012 | U-20 Đức | 2 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 10:49, 23 tháng 2 năm 2023 (UTC) | |||
Anthony Jung (Phát âm tiếng Đức: Bản mẫu:IPAc-de; sinh ngày 3 tháng 11 năm 1991) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức thi đấu ở vị trí hậu vệ cho câu lạc bộ Werder Bremen tại Bundesliga.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Anthony Jung tại fussballdaten.de (bằng tiếng Đức)
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0