Arnaud Bodart
Số áo #16Goalkeeper
Belgium
Câu lạc bộ hiện tại
Lille
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 11 tháng 3, 1998 | ||
| Nơi sinh | Seraing, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,87 m | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Lille | ||
| Số áo | 16 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2006–2017 | Standard Liège | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2017–2025 | Standard Liège | 170 | (1) |
| 2025 | Metz | 17 | (0) |
| 2025– | Lille | 3 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015 | U-17 Bỉ | 1 | (0) |
| 2016 | U-18 Bỉ | 1 | (0) |
| 2020 | U-21 Bỉ | 3 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 22 tháng 3 năm 2026 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 6 tháng 6 năm 2023 (UTC) | |||
Arnaud Bodart (sinh ngày 11 tháng 3 năm 1998) là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bỉ thi đấu ở vị trí thủ môn cho câu lạc bộ Ligue 1 Lille.
Sự nghiệp thi đấu
Câu lạc bộ
Bodart gia nhập lò đào tạo Standard Liège năm 8 tuổi và có những bước thăng tiến tại các cấp độ trẻ. Ngày 15 tháng 5 năm 2017, anh ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với câu lạc bộ. Một ngày sau, anh có trận ra mắt chuyên nghiệp, chiến thắng 3–1 trước Waasland-Beveren. Anh ghi bàn thắng đầu tiên trong sự nghiệp trong thời gian bù giờ của trận hoà 2–2 với KAS Eupen vào ngày 21 tháng 11 năm 2020. Ngày 6 tháng 8 năm 2021, anh gia hạn hợp đồng với câu lạc bộ đến năm 2025.
Ngày 9 tháng 1 năm 2025, Bodart ký hợp đồng có thời hạn đến ngày 30 tháng 6 cùng năm với câu lạc bộ Metz.
Ngày 1 tháng 7 năm 2025, khi hợp đồng với Metz đáo hạn, anh gia nhập câu lạc bộ Ligue 1 Lille bằng thoả thuận kéo dài 2 năm.
Quốc tế
Là một "người gác đền" trẻ của Bỉ, anh đã đại diện cho đội U-17, U-18 và U-21 của nước này, trước khi được triệu tập lên Đội tuyển quốc gia Bỉ cho các trận đấu tại Vòng loại UEFA Euro 2024 vào tháng 6 năm 2023.
Đời tư
Bodart là cháu của Gilbert Bodart, một cựu cầu thủ và huấn luyện viên người Bỉ.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến ngày 22/3/2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Standard Liège | 2016–17 | Belgian First Division A | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2018–19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019–20 | 29 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | — | 35 | 0 | |||
| 2020–21 | 33 | 1 | 4 | 0 | 9 | 0 | 4 | 0 | 50 | 1 | ||
| 2021–22 | 26 | 0 | 0 | 0 | — | — | 26 | 0 | ||||
| 2022–23 | Belgian Pro League | 34 | 0 | 1 | 0 | — | 6 | 0 | 41 | 0 | ||
| 2023–24 | 34 | 0 | 0 | 0 | — | — | 34 | 0 | ||||
| 2024–25 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | ||||
| Tổng | 158 | 1 | 8 | 0 | 12 | 0 | 12 | 0 | 190 | 1 | ||
| Metz | 2024–25 | Ligue 2 | 17 | 0 | — | — | — | 17 | 0 | |||
| Lille | 2025–26 | Ligue 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 5 | 0 | |
| Tổng cộng cả sự nghiệp | 178 | 1 | 10 | 0 | 12 | 0 | 12 | 0 | 212 | 1 | ||
- ^ Bao gồm Cúp bóng đá Bỉ, Cúp bóng đá Pháp
- ^ a b c Ra sân tại UEFA Europa League