Quay lại

Benjamín Domínguez

Số áo #30

Forward

Quốc tịch Flag Argentina
Tuổi 22
Chiều cao 5' 8"
Cân nặng 150 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Bologna

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Colo-Colo
Tập tin:Colo-Colo.svg
Tên đầy đủClub Social y Deportivo Colo-Colo
Biệt danhEl Cacique
Eterno Campeón (Nhà vô địch vĩnh cửu)
Los Albos (Những người áo trắng)
Thành lập19 tháng 4 năm 1925; 101 năm trước (1925-04-19)
SânEstadio Monumental David Arellano,
Macul, Đại Santiago
Sức chứa47.347
Chủ tịchAníbal Mosa (Blanco y Negro)
Edmundo Valladares (Tập đoàn)
Người quản lýDaniel Morón
Huấn luyện viênFernando Ortiz
Giải đấuLiga de Primera
2025Liga de Primera, thứ 8 trong 16
Websitecolocolo.cl
Mùa giải hiện nay

Colo-Colo (phát âm tiếng Tây Ban Nha: [ˌkolo ˈkolo]), tên chính thức là Club Social y Deportivo Colo-Colo, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Chile có trụ sở tại Macul, Santiago. Được David Arellano thành lập vào năm 1925, câu lạc bộ thi đấu tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Chilechưa từng phải xuống hạng. Đội thi đấu các trận sân nhà tại Estadio Monumental David Arellano kể từ năm 1989. Colo-Colo được xem là câu lạc bộ thành công nhất trong lịch sử bóng đá Chile.

Colo-Colo đã giành được 34 chức vô địch Giải bóng đá vô địch quốc gia Chile, nhiều hơn bất kỳ câu lạc bộ Chile nào khác, cùng kỷ lục 14 danh hiệu Copa Chile. Đây là đội bóng Chile đầu tiên vô địch một giải đấu cấp châu lục khi đăng quang tại Copa Libertadores 1991. Một năm sau, câu lạc bộ tiếp tục giành thêm hai danh hiệu quốc tế là Recopa Sudamericana 1992Copa Interamericana 1992.

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất lịch sử câu lạc bộ là Carlos Caszely với 208 bàn, còn người ra sân nhiều nhất là cựu hậu vệ Lizardo Garrido với 560 trận. Luis Mena, có biệt danh là “người lịch sử”, đã giành 11 danh hiệu cùng câu lạc bộ, một kỷ lục của bóng đá Chile.

Colo-Colo là đội bóng được cổ vũ nhiều nhất tại Chile. Theo CONMEBOL, đây được xem là câu lạc bộ thể thao nổi tiếng nhất Chile với hơn 7 triệu người hâm mộ tính đến tháng 4 năm 2016. Colo-Colo có mối kình địch lâu đời với Universidad de Chile. Câu lạc bộ cũng có những cuộc đối đầu truyền thống với CobreloaUniversidad Católica. IFFHS xếp đội ở vị trí thứ 14 vào năm 2007. Vào năm 2009, IFFHS cũng công nhận đội là câu lạc bộ Chile xuất sắc nhất thế kỷ 20 và là một trong 20 câu lạc bộ hàng đầu trong lịch sử bóng đá Nam Mỹ.

Lịch sử

1925–1933: Thành lập và những năm đầu

David Arellano, người sáng lập câu lạc bộ
Một trong những đội hình đầu tiên của Colo-Colo, năm 1925

Đội được thành lập vào đầu năm 1925 bởi cầu thủ Magallanes David Arellano, người đã dẫn dắt một nhóm cầu thủ trẻ rời câu lạc bộ sau những vấn đề nội bộ. Sau nhiều cuộc họp và thương lượng, ngày 19 tháng 4 năm 1925, Arellano cùng những cầu thủ trẻ khác chính thức thành lập câu lạc bộ. Luis Contreras lựa chọn tên “Colo-Colo”, lấy theo tên của vị cacique (tù trưởng) huyền thoại Colo Colo của người Mapuche, người đã chiến đấu chống lại thực dân Tây Ban Nha trong Chiến tranh Arauco vào thế kỷ 16.

Ban đầu, đội chỉ thi đấu các trận giao hữu, nhưng đến năm 1926, Colo-Colo tham dự giải đấu đầu tiên là Liga Metropolitana de Honor, nơi họ giành chức vô địch với thành tích bất bại và được đặt biệt danh “bất khả chiến bại”. Một năm sau, Colo-Colo trở thành đội bóng Chile đầu tiên thực hiện chuyến du đấu châu Âu. Tuy nhiên, ngày 2 tháng 5, trong một trận giao hữu với Real Unión Deportiva tại Valladolid, người sáng lập kiêm đội trưởng David Arellano bị chấn thương nghiêm trọng sau khi va chạm với một cầu thủ đối phương, dẫn đến viêm phúc mạc. Tình trạng viêm khiến ông qua đời vào ngày hôm sau. Bất chấp ảnh hưởng lớn từ cái chết của Arellano, câu lạc bộ vẫn vô địch giải Central League of Football — sau đó được đổi tên thành Asociación de Football de Santiago — vào các mùa giải 1928, 1929 và 1930.

Trong mùa giải 1931–32, Colo-Colo trải qua cuộc khủng hoảng nội bộ đầu tiên do các vấn đề tài chính, dẫn đến việc giảm lương cầu thủ đội một và thành viên ban lãnh đạo, gây ra sự phản đối từ họ. Mùa giải đó, đội thi đấu một trận chung kết khác với Audax Italiano. Tuy nhiên, do một khán đài tại Estadio Italiano bị sập và sau đó xảy ra xô xát giữa các cổ động viên, trận đấu được quyết định tạm dừng. Khi ấy Colo-Colo đang dẫn 2–1. Thảm kịch trong ngày khiến 130 người bị thương và ba người thiệt mạng. Trận đấu bị hủy và chức vô địch năm đó bị bỏ trống. Tuy nhiên, một số tác giả khác cho rằng cả Audax Italiano và Colo-Colo đều được công nhận là nhà vô địch.

1933–1973: Khởi đầu trong bóng đá chuyên nghiệp

Năm 1933, Colo-Colo cùng sáu câu lạc bộ khác tại Santiago quyết định thành lập giải bóng đá chuyên nghiệp Chile. Ngày 23 tháng 7, đội vô địch Campeonato de Apertura — tiền thân của Copa Chile — sau khi đánh bại Unión Española 2–1. Tuy nhiên, tại giải Primera División chính thức đầu tiên, Colo-Colo cùng Magallanes đứng đầu bảng, buộc “Cacique” phải thi đấu một trận phân định chức vô địch. Colo-Colo để thua trận đó với tỷ số 1–2. Năm 1937, đội bất bại và giành chức vô địch quốc gia đầu tiên. Hai mùa giải sau, vào năm 1939, Colo-Colo lần thứ hai vô địch quốc gia dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên người Hungary Francisco Platko, trong khi Alfonso Domínguez là vua phá lưới với 20 bàn sau 24 trận. Sau một danh hiệu khác vào năm 1941 dưới sự dẫn dắt của Platko, câu lạc bộ tiếp tục vô địch vào các năm 1944 và 1947. Một năm sau, Colo-Colo tổ chức Giải vô địch bóng đá câu lạc bộ Nam Mỹ — tiền thân của Copa Libertadores — tại Santiago, quy tụ các nhà vô địch cấp châu lục năm 1947. Năm 1945, câu lạc bộ trải qua mùa giải tệ nhất lịch sử khi đứng áp chót ở vị trí thứ 11, chỉ trên đội bóng yếu Badminton.

Đầu thập niên 1950, chủ tịch câu lạc bộ Antonio Labán chiêu mộ tiền đạo Newcastle United George Robledo với mức phí £25.000. Những màn trình diễn của Robledo giúp đội vô địch vào các năm 1953 và 1956. Trong giai đoạn này, câu lạc bộ mua một khu đất tại Macul, nơi công trình xây dựng Estadio Monumental được khởi công. Ngoài thương vụ này, ban lãnh đạo còn đầu tư vào một trụ sở đặt tại Santiago Centro, số 41 Cienfuegos, vào năm 1953. Trong thập niên tiếp theo, Colo-Colo giành các chức vô địch năm 1960 và 1963. Đội hình năm 1963 phá hai kỷ lục của hạng đấu cao nhất: Luis Hernán Álvarez ghi 37 bàn trong một mùa giải — số bàn thắng cao nhất của một cầu thủ Colo-Colo trong một mùa giải — và đội ghi tổng cộng 130 bàn, số bàn thắng nhiều nhất của một câu lạc bộ trong một mùa giải. Đội giành danh hiệu thứ mười vào năm 1970.

Colo-Colo 1973 và sự thống trị trong thập niên 1980

Năm 1972, dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Luis Álamos cùng các ngôi sao như nhạc trưởng Francisco Valdés và tiền đạo ghi bàn Carlos Caszely, câu lạc bộ giành thêm một chức vô địch. Đội cũng lập kỷ lục lượng khán giả trung bình cao nhất Chile trong một mùa giải vô địch quốc gia, với 45.929 người mỗi trận. Đội hình này trở thành nòng cốt của “Colo-Colo 73”, đội bóng đã chiếm được tình cảm của cả đất nước khi trở thành đại diện Chile đầu tiên vào chung kết Copa Libertadores, nơi họ để thua Independiente của Argentina. Sau chiến dịch Copa xuất sắc, câu lạc bộ rơi vào khủng hoảng nội bộ, không thể tái lập thành công trên sân cỏ và phải chờ đến năm 1979 mới giành thêm một chức vô địch quốc gia. Đội hình năm đó có tiền vệ tài năng người Brasil Severino Vasconcelos cùng Carlos Caszely, người trở lại sau thời gian thi đấu tại Tây Ban Nha. Dù vậy, công trình Estadio Monumental được hoàn thành vào năm 1975 và sân vận động được khánh thành trong trận đấu quốc gia với Deportes Aviación, nhưng sau đó phải đóng cửa vô thời hạn do các vấn đề về cơ sở hạ tầng và dịch vụ cơ bản.

Trong thập niên 1980, câu lạc bộ giành các chức vô địch quốc gia năm 1981 và 1983 dưới sự dẫn dắt của Pedro García, cùng các danh hiệu năm 1986 và 1989 dưới thời Arturo Salah. Thảm họa hàng không Alianza Lima năm 1987 cướp đi sinh mạng của 16 cầu thủ và Colo-Colo là câu lạc bộ đầu tiên hỗ trợ đội bóng lớn của Peru bằng cách cho mượn bốn cầu thủ. Đội cũng giành bốn danh hiệu Copa Chile trong thập niên này. Thất vọng lớn nhất của giai đoạn đó diễn ra ở đấu trường châu lục, khi đội chỉ lọt vào vòng bảng Copa Libertadores 1988. Ngày 30 tháng 9 năm 1989, Estadio Monumental được khánh thành lại bằng trận giao hữu với Peñarol, trong đó Colo-Colo thắng 2–1 nhờ các bàn thắng của Marcelo BarticciottoLeonel Herrera, con trai của hậu vệ huyền thoại cùng tên từng thi đấu trong thập niên 1970.

1991–1999: Thành công quốc tế

Trang phục của Colo-Colo tại Chung kết Copa Libertadores 1991

Thập niên 1990 là giai đoạn thành công nhất trong lịch sử câu lạc bộ với nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế. Eduardo Menichetti giữ chức chủ tịch câu lạc bộ từ năm 1990 đến năm 1995, còn huấn luyện viên người Croatia Mirko Jozić được bổ nhiệm và dẫn dắt đội giành Bicampeonato đầu tiên, tức hai chức vô địch quốc gia liên tiếp. Ngày 5 tháng 6 năm 1991, sau khi đánh bại Olimpia 3–0 tại Monumental nhờ cú đúp của Luis Pérez và một bàn của Leonel Herrera, Colo-Colo trở thành đội bóng Chile đầu tiên vô địch Copa Libertadores 1991. Trong cùng mùa giải, “Los Albos” để thua 0–3 trước đội bóng lớn của Nam Tư Sao Đỏ Beograd trong trận chung kết Cúp bóng đá liên lục địa tại Tokyo. Ở đấu trường trong nước, câu lạc bộ vô địch mùa giải 1991, danh hiệu thứ ba liên tiếp, qua đó hoàn tất Tricampeonato đầu tiên. Mùa giải tiếp theo, câu lạc bộ vô địch Recopa Sudamericana 1992 sau khi đánh bại đội bóng Brasil Cruzeiro trong loạt sút luân lưu và cũng giành Copa Interamericana 1992 sau chiến thắng 3–1 trước Puebla tại México. Danh hiệu cuối cùng Jozić giành được cùng Colo-Colo là chức vô địch quốc gia năm 1993, khép lại một giai đoạn thành công tại Nam Mỹ.

Sau khi Jozić rời đi, câu lạc bộ trải qua một giai đoạn ngắn không giành chức vô địch quốc gia, nhưng vẫn có chiến thắng đáng nhớ 3–0 trước đại kình địch Universidad de Chile trong mùa giải 1995. Colo-Colo vô địch Copa Chile 1994 và lọt vào tứ kết Copa Libertadores 1994. Mùa giải sau chứng kiến sự xuất hiện của huấn luyện viên người Paraguay Gustavo Benítez, người giúp đội vô địch quốc gia các năm 1996, 1997-C và 1998. Đội lọt vào bán kết Supercopa Libertadores năm 1996 và bán kết Copa Libertadores năm 1997, nhưng đều bị Cruzeiro loại. Năm 1999, Colo-Colo có mùa giải tương tự năm 1994 khi đứng thứ tư tại giải vô địch Chile và thay ba huấn luyện viên trong cùng một mùa giải: Nelsinho Baptista người Brasil, huấn luyện viên tạm quyền Carlos Durán và sau đó là Fernando Morena người Uruguay, người ở lại đến năm 2001.

1999–nay: Phá sản và phục hồi

Năm 1999, sau khi Benítez rời đi, câu lạc bộ rơi vào cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Ngày 23 tháng 1 năm 2002, sau nhiều năm quản lý kinh tế yếu kém dưới thời chủ tịch Peter Dragicevic, câu lạc bộ bị tuyên bố phá sản. Một thẩm phán chỉ định Juan Carlos Saffie làm người quản lý phá sản và quản trị viên, chịu trách nhiệm bảo đảm tổ chức không mất tư cách pháp nhân. Bất chấp tình trạng phá sản, dưới sự dẫn dắt của Jaime Pizarro — cầu thủ chủ chốt trong chức vô địch Copa Libertadores 1991 — “Los Albos” giành chức vô địch Torneo de Clausura với đội hình gần như hoàn toàn gồm các cầu thủ trẻ. Ba năm sau, vào năm 2005, công ty cổ phần Blanco y Negro tiếp quản hoạt động điều hành, mua lại toàn bộ tài sản của câu lạc bộ trong 30 năm để đổi lấy việc thanh toán các khoản nợ tồn đọng thông qua hình thức nhượng quyền và tiến hành niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Santiago. Trong nửa đầu năm 2006, tòa án tuyên bố chấm dứt tình trạng phá sản của câu lạc bộ.

Đội hình Colo-Colo ăn mừng chức vô địch Torneo de Clausura 2006.

Sau khi huấn luyện viên người Argentina Claudio Borghi được bổ nhiệm vào năm 2006, cùng những cầu thủ như Matías FernándezHumberto Suazo, Colo-Colo trình diễn lối chơi đẹp mắt và hoàn tất Bicampeonato khi vô địch cả giải AperturaClausura. Đội lọt vào một trận chung kết quốc tế khác tại Copa Sudamericana 2006, nhưng thua Pachuca của México với tỷ số 1–2. Tháng 10 trong mùa giải đó, El Cacique được IFFHS công nhận là câu lạc bộ xuất sắc nhất thế giới trong tháng. Mùa giải tiếp theo, Colo-Colo vô địch thêm hai giải liên tiếp, hoàn tất Tetracampeonato với bốn chức vô địch liên tiếp và trở thành đội bóng Chile đầu tiên đạt thành tích này.

Sau khi Borghi rời đi, câu lạc bộ giành danh hiệu thứ 28 khi đánh bại Palestino trong trận chung kết Torneo de Clausura Chile 2008 dưới sự dẫn dắt của Marcelo Barticciotto. Lucas Barrios là vua phá lưới và cân bằng kỷ lục 37 bàn trong một mùa giải của Luis Hernán Álvarez dành cho một cầu thủ Colo-Colo. Mùa giải sau, câu lạc bộ trở thành đội bóng chuyên nghiệp đầu tiên thi đấu tại Rapa Nui trên Đảo Phục Sinh. Sau một Torneo de Apertura Chile 2009 kém thành công — lần đầu tiên không lọt vào vòng play-off — “Los Albos” khởi đầu giải Clausura rất tệ và chìm trong nhóm xuống hạng. Tuy nhiên, đội vẫn lọt vào trận chung kết play-off gặp Universidad Católica và thắng 4–2 tại Santa Laura, với những cầu thủ như Esteban Paredes, Macnelly TorresEzequiel Miralles dưới sự dẫn dắt của Hugo Tocalli. Chức vô địch tiếp theo của Colo-Colo đến vào năm 2014 khi đội đăng quang tại Torneo de Clausura. Đây là danh hiệu vô địch Chile thứ 30 của đội.

Biểu trưng, màu sắc và trang phục

Tượng bán thân Colocolo tại Estadio Monumental David Arellano

Biểu trưng của câu lạc bộ thể hiện tù trưởng Mapuche Colocolo, một nhân vật quan trọng của Wall Mapu từng chiến đấu chống lại Đế quốc Tây Ban Nha trong Chiến tranh Arauco (1536–1818). Ngày 19 tháng 4 năm 1925, khi câu lạc bộ được thành lập, Luis Contreras — một trong những cầu thủ sáng lập — đã thiết kế biểu trưng để đại diện cho vị tù trưởng và các dân tộc bản địa của đất nước.

Trong suốt lịch sử, trang phục của Colo-Colo gồm áo trắng và quần đen. Bộ trang phục ban đầu do Juan Quiñones thiết kế theo đề xuất của David Arellano.

Năm 1927, sau khi Arellano qua đời trong trận đấu với Real Unión Deportiva, nay là Real Valladolid, câu lạc bộ quyết định đặt vĩnh viễn một dải ngang màu đen trên biểu trưng để thể hiện sự tiếc thương vĩnh viễn của tổ chức.

Trang phục sân khách của đội thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử, từ màu xanh lá cây trong khoảng năm 1927 đến giữa thập niên 1970 và màu đỏ từ năm 1975 đến năm 1988.

Sân vận động

Colo-Colo ban đầu thi đấu trên một sân có tên Estadio El Llano, nhưng đến tháng 1 năm 1928 chuyển sang Campos de Sports de Ñuñoa. Sau đó, đội chuyển đến Estadio Nacional, nơi họ thi đấu từ năm 1939 đến cuối thập niên 1980. Năm 1946, câu lạc bộ mua một sân vận động từ Carabineros de Chile — khi đó mang tên Fortín Mapocho — nhưng sân đã bị đóng cửa vì lý do an toàn. Câu lạc bộ dự định xây dựng một sân vận động 30.000 chỗ tại địa điểm này, nhưng một quy định của chính quyền thành phố cấm xây dựng trong khu vực. Vì vậy, Colo-Colo bán sân để huy động kinh phí cho Estadio Monumental trong tương lai.

Năm 1956, chủ tịch câu lạc bộ Antonio Labán mua một khu đất rộng 28 ha tại Macul, gần giao lộ giữa đại lộ Vicuña Mackenna và Departamental. Sân vận động mới ban đầu được thiết kế với sức chứa 120.000 người. Tuy nhiên, do chi phí xây dựng cao và không nhận được trợ cấp chính phủ, dự án bị đình lại. Năm 1960, sau khi Chile giành quyền đăng cai World Cup, một số nghị sĩ đề xuất xây dựng sân vận động 52.000 chỗ tại khu đất của Colo-Colo. Tuy nhiên, trận động đất Valdivia mạnh 9,5 độ và sự thiếu đồng thuận trong Quốc hội khiến sáng kiến bị dừng lại.

Những chiến dịch xuất sắc của Colo-Colo trong các năm 1972 và 1973 giúp công trình xây dựng sân được nối lại. Sân được khánh thành trong một trận đấu quốc gia năm 1975, khi Colo-Colo thắng Deportes Aviación 1–0 nhờ bàn thắng của Juan Carlos Orellana, người trở thành cầu thủ đầu tiên ghi bàn trong lịch sử Monumental. Tuy nhiên, sân sau đó bị đóng cửa do thiếu các dịch vụ cơ bản và cơ sở hạ tầng. Sân chỉ được mở cửa trở lại vào năm 1989 nhờ thương vụ chuyển nhượng Hugo Rubio sang Bologna, giúp câu lạc bộ thu về 1 triệu đô la Mỹ để khắc phục các vấn đề nói trên. Sân mang tên Monumental David Arellano để vinh danh người sáng lập, và lễ khánh thành chính thức diễn ra trong trận gặp đội bóng Uruguay Peñarol, trận đấu Colo-Colo thắng 2–1.

Kể từ khi chính thức mở cửa, sân vận động đã chứng kiến các chức vô địch Copa Libertadores 1991, Copa Interamericana 1992 cùng nhiều danh hiệu quốc gia.

Kỷ lục khán giả của Monumental được thiết lập vào năm 1992 trong trận derby với Universidad de Chile, với khoảng 70.000 người tham dự. Kỷ lục này suýt bị phá vào tháng 8 năm 1993, khi 67.543 khán giả chứng kiến chiến thắng 2–0 trong trận giao hữu với Real Madrid. Nhiều đợt cải tạo cùng các quy định an ninh nghiêm ngặt hơn đã làm sức chứa giảm xuống còn 47.347 chỗ.

Đội tuyển bóng đá quốc gia Chile thường sử dụng sân cho các trận đấu kể từ năm 1997. Sân cũng được sử dụng tại Cúp bóng đá Nam Mỹ 2015.

Cầu thủ

Đội hình hiện tại của Colo-Colo as of 3 tháng 8 năm 2026 (edit)
Nguồn: Official Web Site

No. Position Player
1  CHI GK Fernando de Paul
2  CHI DF Jonathan Villagra
3  CHI DF Alonso Olguín
4  URU DF Joaquín Sosa (mượn từ Bologna)
5  CHI MF Felipe Méndez
6  CHI MF Tomás Alarcón
7  CHI FW Francisco Marchant
8  CHI MF Álvaro Madrid (mượn từ Everton)
9  ARG FW Javier Correa
10  ARG FW Lautaro Pastrán (mượn từ Belgrano)
11  CHI FW Marcos Bolados
12  CHI GK Eduardo Villanueva
13  CHI DF Matías Fernández
19  ARG FW Maximiliano Romero (mượn từ Argentinos Juniors)
No. Position Player
20  URU DF Javier Méndez
21  CHI DF Erick Wiemberg
22  ARG MF Claudio Aquino
23  CHI MF Arturo Vidal (c)
24  CHI FW Leandro Hernández
25  CHI GK Gabriel Maureira
26  CHI DF Diego Ulloa
28  CHI DF Jeyson Rojas
29  CPV GK Vozinha
30  CHI FW Yastin Cuevas
32  CHI FW Vicente Martínez
34  CHI MF Rodrigo Catalán
39  CHI DF Bruno Torres
50  CHI FW Felipe Raipán

Huấn luyện viên: Fernando Ortiz

Các cầu thủ khác còn hợp đồng

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
HV Chile Miguel Toledo
Số VT Quốc gia Cầu thủ
TV Chile Bastián Silva

Học viện trẻ

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
3 HV Chile Alonso Olguín
29 HV Chile Víctor Campos
35 Chile Jerall Astudillo
36 TV Chile Matías Moya
42 TV Chile Cristian Díaz
43 TV Chile Tomás Medina
Số VT Quốc gia Cầu thủ
51 Chile Pierre Allende
TM Chile Maximiliano Muñoz
TM Chile Santiago Tapia
HV Chile Paolo Castro
HV Chile Sebastián Vega
Chile Benjamín Araya

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
TM Chile Brayan Cortés (tại Argentinos Juniors)
TM Chile Julio Fierro (tại Unión Española)
HV Chile Bruno Gutiérrez (tại Deportes La Serena)
HV Chile Daniel Gutiérrez (tại Unión La Calera)
HV Chile Pedro Navarro (tại Santiago Wanderers)
HV Chile Matías Pinto (tại Deportes La Serena)
HV Chile Cristian Riquelme (tại Deportes Concepción)
HV Chile Javier Rojas (tại Deportes Limache)
HV Chile Nicolás Suárez (tại Deportes Copiapó)
HV Chile Felipe Yáñez (tại Magallanes)
TV Chile Bastián Arias (tại Santiago City)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
TV Chile Ethan Espinoza (tại Deportes Concepción)
TV Chile Dylan Portilla (tại Santiago Wanderers)
TV Chile Bryan Soto (tại Audax Italiano)
TV Chile Lucas Soto (tại Everton)
TV Chile Milovan Velásquez (tại Deportes La Serena)
Chile Cristian Alarcón (tại Atlético Colina)
Chile Benjamín Castro (tại Provincial Ovalle)
Haiti Manley Clerveaux (tại Provincial Osorno)
Chile Francisco Rivera (tại Deportes Rengo)
Uruguay Salomón Rodríguez (tại Montevideo City Torque)
Chile Cristián Zavala (tại Coquimbo Unido)

Chuyển nhượng mùa đông 2026

Đến

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
TM Cabo Verde Vozinha (chuyển nhượng tự do; chờ kiểm tra y tế)

Đi

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
14 Chile Danilo Saavedra (tự do)
17 HV Chile Cristian Riquelme (cho Deportes Concepción mượn)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
Chile Gadiel Riveros (đến Cosmopolitano)

Huấn luyện viên

Ban huấn luyện hiện tại

Vị trí Tên
Huấn luyện viên Argentina Fernando Ortiz
Trợ lý huấn luyện viên Argentina Pablo Manusovich
Trợ lý huấn luyện viên Argentina Pablo Ricchetti
Huấn luyện viên thể lực Canada Paolo Pacione
Huấn luyện viên thủ môn Chile Jorge Martínez

Cổ động viên và các mối kình địch

Colo-Colo là câu lạc bộ có lượng người hâm mộ lớn nhất Chile, chiếm khoảng 42% tổng số người hâm mộ bóng đá Chile, theo nghiên cứu được hãng truyền thông Tây Ban Nha Marca công bố vào tháng 8 năm 2012. Nghiên cứu cho thấy mức tăng 4% so với khảo sát năm 2006 của Fundación Futuro, trong đó Colo-Colo đứng đầu với 38% số người được hỏi, còn đối thủ Universidad de Chile đứng thứ hai.

Tính đến tháng 6 năm 2020, Colo-Colo là câu lạc bộ bóng đá Chile có lượng người theo dõi trên mạng xã hội lớn nhất với 4,2 triệu người. Đại kình địch Club Universidad de Chile đứng thứ hai với 2,1 triệu người theo dõi trên các mạng xã hội.

Từ đầu thập niên 1960, câu lạc bộ đã có các nhóm cổ động viên có tổ chức, đến giữa thập niên 1980 phát triển thành nhóm được gọi là Garra Blanca. Họ đến theo dõi các trận đấu của Colo-Colo và thường gây bạo loạn, đặc biệt trong các trận derby, khiến khu vực xung quanh Estadio Monumental trở thành chiến trường giữa họ với cảnh sát quân sự. Năm 2000, nhóm được xác định là một Barra brava.

Colo-Colo có mối kình địch với hai câu lạc bộ khác tại Santiago là Universidad Católica, trong trận đấu được gọi là Clásico Albo-Cruzado, và Deportes Magallanes, trong trận Clásico de la Chilenidad.

Superclásico Chile

Đối thủ truyền thống của Colo-Colo là Universidad de Chile, đội bóng mà họ đối đầu trong trận Kinh điển Chile, hay Superclásico Chile. Mặc dù cuộc đối đầu đầu tiên giữa hai câu lạc bộ diễn ra vào năm 1935, sự kình địch bắt đầu phát triển trong các thập niên 1940 và 1950. Trận đấu ngày 11 tháng 11 năm 1959 trở thành cao trào của một loạt bất đồng giữa hai tổ chức. Trận đấu quyết định chức vô địch năm đó kết thúc với chiến thắng 2–1 cho Universidad de Chile và mở đầu cho một chuỗi kết quả thuận lợi của “Azules” trước Colo-Colo. Điều này, cộng với sự thống trị của Universidad de Chile tại giải vô địch quốc gia, càng làm gia tăng sự kình địch. "

Danh hiệu

Danh hiệu của Colo-Colo
Cấp độ Giải đấu Số danh hiệu Mùa giải
Quốc gia Primera División 34 1937, 1939, 1941, 1944, 1947, 1953, 1956, 1960, 1963, 1970, 1972, 1979, 1981, 1983, 1986, 1989, 1990, 1991, 1993, 1996, 1997-C, 1998, 2002-C, 2006-A, 2006-C, 2007-A, 2007-C, 2008-C, 2009-C, 2014-C, 2015-A, 2017, 2022, 2024
Copa Chile 14 1958, 1974, 1981, 1982, 1985, 1988, 1989, 1990, 1994, 1996, 2016, 2019, 2021, 2023
Supercopa de Chile 4S 2017, 2018, 2022, 2024
Campeonato de Campeones 1 1945
Campeonato de Apertura 3S 1933, 1938, 1940
Campeonato Nacional de Football 1 1936
Quốc tế Copa Libertadores 1 1991
Recopa Sudamericana 1 1992
Copa Interamericana 1 1992
  •   kỷ lục
  • S đồng giữ kỷ lục

Khu vực

  • División de Honor de la Liga Metropolitana de Deportes
    • Vô địch (1): 1925
  • Primera División de la Liga Central de Football de Santiago
    • Vô địch (2): Serie F 1928, 1929
  • División de Honor de la Asociación de Football de Santiago
    • Vô địch (1): 1930
  • Copa de Campeones de Santiago
    • Vô địch (1): 1925

Xem thêm

Ghi chú

Tham khảo

Đọc thêm

  • Larraín, Fernando (1940). Club Deportivo Magallanes. Memorias Históricas. Santiago: Tall. de Molina Lackington y Cia.
  • Jaime, Drapkin S. (1952). Historia de Colo-Colo Club de Deportes 1925–1952. Không ghi nhà xuất bản.
  • Jaime, Marín, Edgardo y Salviat, Julio (1975). De David a "Chamaco": medio siglo de goles. Santiago: Editorial Nacional Gabriela Mistral.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  • Historia del fútbol chileno. Tomo 2. La Nación. 1985.
  • Salinas Gaete, Sebastián (2004). Por Empuje Y Coraje. Los Albos en la época amateur 1925–1933. Santiago: Central de Estadísticas Deportivas (Cedep). ISBN 956-299-125-3.

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0