Eric Akoto
Defender
Quốc tịch
Togo
Togo
Tuổi
46
Chiều cao
6' 4"
Cân nặng
176 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Togo
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Erica rakotozafyana | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| Bộ (ordo) | Ericales |
| Họ (familia) | Ericaceae |
| Chi (genus) | Erica |
| Loài (species) | E. rakotozafyana |
| Danh pháp hai phần | |
| Erica rakotozafyana Dorr & E. G. H. Oliv. | |
Erica rakotozafyana là một loài thực vật có hoa trong họ Thạch nam. Loài này được Dorr & E.G.H.Oliv. mô tả khoa học đầu tiên năm 1999.
Chú thích
Liên kết ngoài
Tư liệu liên quan tới Erica rakotozafyana tại Wikimedia Commons
Dữ liệu liên quan tới Erica rakotozafyana tại Wikispecies- Vườn thực vật hoàng gia Kew; Đại học Harvard; Australian Plant Name Index (biên tập). "Erica rakotozafyana". International Plant Names Index.
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0