Callum Robinson
Số áo #47Forward
Republic of Ireland
Câu lạc bộ hiện tại
Cardiff City
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tập tin:Cardiff City crest.svg | ||||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá Cardiff City | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh |
| |||
| Tên ngắn gọn | CAR, CCFC, City | |||
| Thành lập | 1899 (với tên gọi Riverside A.F.C.) | |||
| Sân | Sân vận động Thành phố Cardiff | |||
| Sức chứa | 33.316 | |||
| Chủ sở hữu | Vincent Tan | |||
| Chủ tịch điều hành | Mehmet Dalman | |||
| Huấn luyện viên trưởng | Brian Barry-Murphy | |||
| Giải đấu | Championship | |||
| 2025–26 | League One, hạng 2 trên 24 (thăng hạng) | |||
| Website | cardiffcityfc | |||
|
| ||||
Câu lạc bộ bóng đá Cardiff City (tiếng Wales: Clwb Pêl-droed Dinas Caerdydd, tiếng Anh: Cardiff City Football Club) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Cardiff, Wales. Hiện đội bóng thi đấu tại Championship, cấp độ thứ ba của Hệ thống giải bóng đá Anh trong mùa giải 2025-26 sau khi xuống hạng. Được thành lập vào năm 1899 với tên gọi Riverside A.F.C., câu lạc bộ đổi tên thành Cardiff City vào năm 1908 và gia nhập Southern Football League vào năm 1910 trước khi tham gia English Football League vào năm 1920. Đội bóng đã trải qua 17 mùa giải ở hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh, với quãng thời gian dài nhất là từ năm 1921 đến năm 1929. Mùa giải gần nhất của Cardiff tại hạng đấu cao nhất là mùa giải Premier League 2018-19.
Cardiff City là đội bóng duy nhất ngoài nước Anh từng vô địch Cúp FA, khi giành danh hiệu này vào năm 1927. Đội bóng cũng từng vào thêm ba trận chung kết cúp khác ở các giải đấu Anh, gồm Chung kết Cúp FA 1925 gặp Sheffield United, Chung kết Cúp FA 2008 gặp Portsmouth và Chung kết Football League Cup 2012 gặp Liverpool, nhưng đều thất bại. Cardiff từng thi đấu tại Premier League trong hai mùa giải (2013-14 và 2018-19) và chưa từng góp mặt tại UEFA Champions League. Đội bóng đã giành Cúp bóng đá Wales 22 lần, qua đó trở thành đội thành công thứ hai trong lịch sử giải đấu này, chỉ sau Wrexham.
Ngoại trừ một quãng thời gian ngắn trong thế kỉ này, đội bóng mặc trang phục sân nhà màu xanh lam và trắng kể từ năm 1908, từ đó hình thành biệt danh "The Bluebirds". Sân nhà cố định đầu tiên của Cardiff là Ninian Park, khai trương vào năm 1910; sân này được sử dụng trong 99 năm cho tới khi đội bóng chuyển sang Sân vận động Thành phố Cardiff vào năm 2009. Cardiff từ lâu đã có mối kình địch với các câu lạc bộ lân cận như Swansea City, đối thủ của họ trong trận South Wales derby, và Bristol City, đối thủ trong trận derby Severnside. Cầu thủ ra sân nhiều nhất trong lịch sử câu lạc bộ là Billy Hardy, với 590 lần ra sân trong 20 năm khoác áo Cardiff City, còn chân sút ghi nhiều bàn nhất là Len Davies với 179 bàn thắng.
Lịch sử
Những năm đầu (1899-1920)
Sau một cuộc họp tại nhà của nghệ sĩ in thạch bản Bartley Wilson ở Cardiff, câu lạc bộ được thành lập vào năm 1899 với tên gọi Riverside A.F.C. như một cách để giữ cho các cầu thủ của Riverside Cricket Club tiếp tục gắn bó và duy trì thể lực trong những tháng mùa đông. Trong mùa giải đầu tiên, đội bóng thi đấu các trận giao hữu với các đội địa phương trên sân Sophia Gardens. Năm 1900, đội gia nhập Cardiff & District League để bước vào mùa giải chính thức đầu tiên. Khi Vua Edward VII trao quy chế thành phố cho Cardiff vào năm 1905, câu lạc bộ đã gửi yêu cầu tới South Wales and Monmouthshire Football Association xin đổi tên thành Cardiff City. Yêu cầu này bị từ chối vì đội bóng bị cho là chưa thi đấu ở cấp độ đủ cao. Để nâng vị thế của mình, đội bóng thu xếp gia nhập South Wales League vào năm 1907. Năm sau, câu lạc bộ được chấp thuận đổi tên thành Cardiff City.
Dù ngày càng phát triển về tầm vóc, câu lạc bộ buộc phải từ chối cơ hội gia nhập Second Division mới thành lập của Southern Football League do thiếu cơ sở vật chất tại sân Sophia Gardens. Trong hai năm tiếp theo, Cardiff thi đấu các trận giao hữu với một số đội bóng chuyên nghiệp hàng đầu tại Anh, bao gồm Middlesbrough, Bristol City và Crystal Palace. Các trận đấu được tổ chức trên những sân tại Cardiff và các thị trấn lân cận nhằm đánh giá mức độ quan tâm của công chúng đối với đội bóng. Cuối cùng, câu lạc bộ đã có được đất để xây dựng sân vận động riêng là Ninian Park, được hoàn thành vào năm 1910. Câu lạc bộ chuyển sang chuyên nghiệp trong cùng năm đó. Bản hợp đồng đầu tiên được thực hiện vào năm sau, khi đội bóng chiêu mộ Jack Evans từ đội bóng Wales khác là Cwmparc.
Khi đã có sân mới, Cardiff gia nhập Southern Football League Second Division và bổ nhiệm huấn luyện viên đầu tiên là Davy McDougall, người đồng thời làm cầu thủ kiêm huấn luyện viên. Đội bóng kết thúc mùa giải đầu tiên tại giải ở vị trí thứ tư. Ban lãnh đạo quyết định thay McDougall bằng Fred Stewart, người từng có kinh nghiệm dẫn dắt Stockport County. Ông nhanh chóng áp dụng cách tiếp cận chuyên nghiệp hơn, chiêu mộ một số cầu thủ giàu kinh nghiệm tại Football League, trong đó có anh em John và George Burton cùng Billy Hardy. Stewart đưa đội bóng thăng hạng ở mùa giải thứ hai của mình sau khi vô địch Second Division. Cardiff sau đó ở lại First Division trong suốt mười năm tiếp theo và có hai lần kết thúc trong tốp bốn.
Thành công trong thập niên 1920 và giai đoạn suy giảm sau đó (1920-1945)
Năm 1920, câu lạc bộ nộp đơn thành công xin gia nhập Football League và được xếp vào Second Division cho mùa giải 1920-21. Stewart mang về một số cầu thủ giàu kinh nghiệm tại Football League, đồng thời phá kỉ lục chuyển nhượng của câu lạc bộ trong hai lần để chiêu mộ Jimmy Gill và sau đó là Jimmy Blair từ The Wednesday. Cardiff thi đấu trận đầu tiên tại Football League vào ngày 28 tháng 8 năm 1920, đánh bại Stockport County với tỉ số 5-2. Đội bóng kết thúc mùa giải ở vị trí á quân và giành quyền thăng hạng lên First Division. Cardiff xếp sau Birmingham City theo trung bình bàn thắng và vào tới bán kết Cúp FA. Ở mùa giải thứ ba tại hạng đấu cao nhất, đội bóng về nhì sau Huddersfield Town do kém trung bình bàn thắng 0,024. Cardiff hòa trận cuối cùng 0-0 khi chân sút giữ kỉ lục của câu lạc bộ là Len Davies đá hỏng phạt đền.

Mùa giải tiếp theo là lần đầu tiên Cardiff xuất hiện tại Sân vận động Wembley, sau khi lọt vào trận chung kết Cúp FA đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ. Đội bóng để thua Sheffield United 1-0 sau bàn thắng của tuyển thủ Anh Fred Tunstall. Mùa giải 1926-27, khi Cardiff chỉ đứng thứ 14, là thành tích tệ nhất của đội bóng ở hạng đấu cao nhất nước Anh kể từ khi thăng hạng sáu mùa trước đó. Tuy nhiên, đội bóng lại vào tới trận chung kết Cúp FA thứ hai trong vòng hai năm. Vào St George's Day, ngày 23 tháng 4 năm 1927, tại Wembley ở London, Cardiff trở thành đội bóng ngoài nước Anh duy nhất từng vô địch Cúp FA khi đánh bại Arsenal 1-0 trong trận chung kết; Hughie Ferguson ghi bàn duy nhất của trận đấu ở phút thứ 74. Anh nhận bóng từ Ernie Curtis rồi tung ra một cú dứt điểm không quá mạnh về phía khung thành; thủ môn Arsenal là Dan Lewis để bóng tuột khỏi tay và vô tình dùng khuỷu tay đưa bóng vào lưới. Đội trưởng Fred Keenor nhận chiếc cúp Cúp FA từ Vua George V khi trận đấu khép lại, chỉ bảy năm sau khi Cardiff City gia nhập Football League. Khi đội bóng trở về Cardiff vào ngày hôm sau, khoảng 150.000 người đã đứng kín các tuyến phố để chào đón.
Đội bóng cũng giành Cúp bóng đá Wales năm 1927 sau khi đánh bại Rhyl 2-0, qua đó trở thành câu lạc bộ duy nhất vô địch cúp quốc gia của hai nước trong cùng một mùa giải. Sau đó, Cardiff tiếp tục vô địch FA Charity Shield sau khi thắng đội nghiệp dư the Corinthians 2-1 tại Stamford Bridge. Sau thành công ở đấu trường cúp, câu lạc bộ bước vào giai đoạn sa sút. Cardiff xuống hạng khỏi First Division ở mùa giải 1928-29, dù để lọt lưới ít hơn mọi đội khác trong giải. Hai năm sau, đội bóng tiếp tục xuống hạng lần nữa, rơi xuống Third Division South lần đầu tiên kể từ khi gia nhập Football League. Trong mùa giải đầu tiên ở hạng đấu này, Cardiff giành chiến thắng đậm nhất trong lịch sử khi đánh bại Thames với tỉ số 9-2. Cardiff kết thúc mùa giải 1932-33 ở vị trí thứ 19, khiến huấn luyện viên Fred Stewart từ chức sau 22 năm dẫn dắt đội bóng. Người sáng lập câu lạc bộ Bartley Wilson đứng ra thay thế Stewart. Kết quả vẫn tiếp tục đáng thất vọng, và vào tháng 3 năm 1934, Ben Watts-Jones có cơ hội dẫn dắt đội bóng mà ông đã hâm mộ từ nhỏ. Tuy nhiên, ông không thể xoay chuyển tình thế; Cardiff kết thúc mùa giải ở đáy bảng và phải nộp đơn xin tái bầu chọn để được ở lại giải đấu. Watts-Jones tiếp tục tại vị thêm ba năm trước khi bị thay thế bởi Bill Jennings. Cardiff ở lại Third Division South cho tới khi Football League bị tạm dừng sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.
Thời kì hậu chiến và đấu trường châu Âu (1945-2000)
Trong mùa giải đầu tiên sau khi Football League trở lại, dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên mới Billy McCandless, Cardiff kết thúc mùa giải 1946-47 với tư cách vô địch Third Division South và trở lại Second Division. McCandless rời câu lạc bộ không lâu sau đó và được thay bằng Cyril Spiers, người đã đưa đội bóng thăng hạng trong mùa giải 1951-52. Cardiff trở lại hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh lần đầu tiên sau 23 năm và trụ lại đó trong năm mùa giải. Đội bóng xuống hạng năm 1957, sau ba mùa giải liên tiếp vật lộn ở nửa dưới bảng xếp hạng. Cardiff trở lại First Division trong hai mùa giải từ năm 1960 đến năm 1962 trước khi bị xuống hạng.

Trong thập niên 1960, Cardiff lần đầu tiên góp mặt ở các giải đấu châu Âu nhờ việc vô địch Cúp bóng đá Wales, danh hiệu giúp đội giành quyền tham dự giải European Cup Winners Cup mới thành lập. Trận đấu đầu tiên của Cardiff tại đấu trường châu Âu diễn ra ở giải này trong mùa giải 1964-65, gặp đại diện Đan Mạch Esbjerg fB. Đội bóng thắng 1-0 sau hai lượt trận, với bàn thắng duy nhất được ghi bởi Peter King. Cardiff đi tới tứ kết trước khi bị loại bởi Real Zaragoza. Bất chấp thành tích tại châu Âu, đội bóng vẫn gặp khó khăn ở giải vô địch dưới thời Jimmy Scoular, kết thúc ở vị trí thứ 20 tại Second Division. Hai năm sau, đội bóng lọt vào bán kết Cup Winners Cup sau những chiến thắng trước Shamrock Rovers, NAC Breda và Torpedo Moscow, qua đó tạo nên cuộc đối đầu với đại diện Đức là Hamburg, đội bóng sở hữu nhiều tuyển thủ Đức trong đội hình. Đây vẫn là thành tích tiến xa nhất của một đội bóng Wales tại cúp châu Âu. Sau trận hòa 1-1 ở lượt đi, hơn 43.000 khán giả đã có mặt tại Ninian Park để chứng kiến Hamburg thắng 3-2. Trong mùa giải 1970-71, Cardiff vào tới tứ kết Cup Winners Cup, nơi đối thủ là đội bóng Tây Ban Nha Real Madrid. Trận lượt đi diễn ra tại Ninian Park, nơi 47.000 khán giả chứng kiến một trong những chiến thắng đáng nhớ nhất lịch sử Cardiff khi Brian Clark đánh đầu ghi bàn, giúp Cardiff thắng 1-0. Sau đó Cardiff bị loại khi thua 2-0 ở lượt về. Đội bóng trải qua 19 trong số 20 mùa giải từ năm 1962 đến năm 1982 tại Second Division, chỉ bị rớt xuống Third Division ở mùa giải 1975-76.
Cardiff liên tục nằm ở hai hạng đấu thấp hơn của Football League trong giai đoạn từ năm 1985 đến năm 1993. Câu lạc bộ bổ nhiệm nhiều huấn luyện viên với hi vọng cải thiện thành tích, nhưng chỉ đạt được rất ít hiệu quả. Đội bóng từng xuống Fourth Division một lần ở mùa giải 1985-86, và dù đã hai lần trở lại Third Division, Cardiff vẫn rơi xuống vị trí thấp nhất trong lịch sử giải vô địch của mình ở năm 1996 — đứng thứ 22 trong số 24 đội tại Division Three. Năm 1995, Cardiff cùng các câu lạc bộ Wales khác đang thi đấu trong các giải của Anh bị cấm tham dự Cúp bóng đá Wales theo sức ép từ Football Association of Wales, khi UEFA không muốn các đội bóng cùng lúc dự hai cúp quốc gia. Trận cuối cùng của Cardiff tại giải đấu này là thất bại 2-1 trước Wrexham trong trận chung kết năm 1995.
Đầu tư nước ngoài (2000-nay)
Vào tháng 8 năm 2000, doanh nhân người Liban Sam Hammam mua quyền kiểm soát câu lạc bộ và thay Steve Borley giữ chức chủ tịch. Không lâu sau khi tiếp quản, Hammam gây tranh cãi khi tuyên bố sẽ khiến cả dân tộc Wales ủng hộ Cardiff bằng cách đổi tên câu lạc bộ thành "The Cardiff Celts" và đổi màu sắc truyền thống của đội sang xanh lá, đỏ và trắng. Sau những cuộc trao đổi kéo dài với các cầu thủ kì cựu và người hâm mộ, ông quyết định rằng chính sách tốt nhất là không đổi tên câu lạc bộ. Huy hiệu của đội được thiết kế lại; phiên bản mới kết hợp hình chim xanh của Cardiff City phía trước Flag of Saint David và đặt biệt danh của câu lạc bộ ở phía trên huy hiệu. Hammam tài trợ cho một số thương vụ chuyển nhượng mới của câu lạc bộ, còn huấn luyện viên mới Lennie Lawrence đưa Cardiff thăng hạng khi giành chiến thắng trong trận play-off Second Division của năm 2003 trước Queens Park Rangers. Cầu thủ vào sân thay người Andy Campbell ghi bàn duy nhất trong hiệp phụ, bảo đảm cho Cardiff trở lại Division One sau 18 năm vắng bóng.
Trong những năm tiếp theo, câu lạc bộ ngày càng gặp nhiều khó khăn tài chính và kế hoạch xây sân vận động mới không được Cardiff Council chấp thuận בשנת 2006 vì lo ngại về sự bảo đảm tài chính. Hammam sau đó đồng ý để một tập đoàn do tân chủ tịch Peter Ridsdale và nhà phát triển chính của sân vận động mới là Paul Guy đứng đầu tiếp quản câu lạc bộ. Trong mùa giải 2007-08, Cardiff lần đầu tiên sau 81 năm vào bán kết Cúp FA sau khi đánh bại Middlesbrough 2-0 vào ngày 9 tháng 3 năm 2008. Sau khi vượt qua Barnsley ở trận bán kết với chiến thắng 1-0 tại Sân vận động Wembley ngày 6 tháng 4 nhờ bàn thắng của Joe Ledley, Cardiff cuối cùng thua Portsmouth 1-0 trong trận chung kết sau bàn thắng của Nwankwo Kanu ở phút thứ 37.

Vào tháng 5 năm 2010, Chan Tien Ghee tiếp quản vị trí chủ tịch câu lạc bộ sau lời đề nghị mua lại từ một tập đoàn Malaysia; Vincent Tan cũng đầu tư và gia nhập ban lãnh đạo. Sau đó Tan trở thành cổ đông chi phối của Cardiff khi mua lại cổ phần từ một số giám đốc khác và nắm khoảng 82% cổ phần câu lạc bộ. Năm 2011, câu lạc bộ bổ nhiệm Malky Mackay làm huấn luyện viên. Ngay trong mùa giải đầu tiên, ông đã đưa đội bóng vào chung kết League Cup lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ. Mùa giải sau đó, Cardiff vô địch Championship 2012-13 và qua đó giành quyền thăng hạng lên hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh lần đầu tiên sau 52 năm. Ngày 18 tháng 8 năm 2013, Cardiff thi đấu trận sân khách đầu tiên trong lịch sử tại Premier League, để thua West Ham United 2-0. Cardiff chỉ thắng ba trận trong nửa đầu mùa giải và vào ngày 27 tháng 12 năm 2013, Mackay bị Vincent Tan sa thải, thay bằng Ole Gunnar Solskjær. Bất chấp sự thay đổi trên băng ghế chỉ đạo, Cardiff vẫn xuống hạng Championship chỉ sau một mùa giải, sau thất bại 3-0 trên sân khách trước Newcastle United. Bản thân Solskjær cũng bị sa thải vào ngày 18 tháng 9 năm 2014 sau khởi đầu thất vọng ở mùa giải Championship kế tiếp, và được thay bằng huấn luyện viên Leyton Orient là Russell Slade.

Vào tháng 10 năm 2016, Neil Warnock được bổ nhiệm làm huấn luyện viên đội một của Cardiff. Warnock tiếp quản đội bóng khi Cardiff đứng áp chót bảng xếp hạng sau chỉ hai chiến thắng trong mười một trận, rồi đưa đội bóng cán đích ở vị trí thứ 12 nhờ chuỗi phong độ ấn tượng. Khởi đầu của mùa giải 2017-18 chứng kiến Cardiff lập kỉ lục câu lạc bộ khi thắng ba trận đầu tiên tại giải vô địch, lần đầu tiên trong 107 năm lịch sử chuyên nghiệp của đội bóng. Cardiff sau đó giành quyền thăng hạng lên Premier League sau khi kết thúc mùa giải ở vị trí thứ hai. Tuy nhiên, Cardiff lại xuống Championship chỉ sau một mùa giải.
Warnock từ chức vào tháng 11 năm 2019 sau khởi đầu không tốt của mùa giải và được thay thế bởi Neil Harris. Harris đưa Cardiff cán đích ở vị trí thứ năm trước khi để thua ở bán kết play-off Championship. Sau chuỗi sáu thất bại liên tiếp, Harris bị sa thải vào ngày 21 tháng 1 năm 2021, mở đầu cho một chuỗi bổ nhiệm ngắn hạn. Người thay thế ông là Mick McCarthy, được bổ nhiệm ngay ngày hôm sau, nhưng cũng bị miễn nhiệm chưa đầy một năm sau khi Cardiff chỉ hơn nhóm xuống hạng 2 điểm. Huấn luyện viên đội U-23 của câu lạc bộ là Steve Morison được bổ nhiệm tạm quyền trước khi kí hợp đồng 18 tháng sau khi giúp Bluebirds trụ hạng thành công. Morison bị sa thải vào tháng 9 năm 2022 và được thay thế bởi Mark Hudson, người cũng chỉ trụ lại bốn tháng trước khi tiếp tục bị sa thải vào tháng 1 năm 2023.
Vào tháng 12 năm 2022, Cardiff City bị FIFA áp lệnh cấm chuyển nhượng; lệnh này được dỡ bỏ vào tháng 1 năm 2023. Câu lạc bộ cũng kháng cáo một lệnh cấm khác từ English Football League, vốn ngăn Cardiff trả phí chuyển nhượng cho cầu thủ cho tới tháng 5 năm 2024.
Vào tháng 3 năm 2023, Cardiff City công bố khoản lỗ hoạt động 29 triệu bảng Anh cho mùa giải 2021-22.
Vào tháng 6 năm 2023, Erol Bulut được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của Cardiff. Tuy nhiên, vào tháng 9 năm 2024, ông bị sa thải khi Cardiff khởi đầu mùa giải Championship 2024-25 với sáu trận liên tiếp không thắng. Người kế nhiệm ông, đồng thời là trợ lí huấn luyện viên trước đó, Omer Riza, chỉ tại vị tới tháng 4 năm 2025. Sau đó, Aaron Ramsey tiếp quản đội bóng trên cương vị tạm quyền cho tới hết mùa giải. Về sau, trong tháng 4 năm 2025, Cardiff City xuống hạng xuống League One. Sự việc này khiến Hội Cổ động viên kêu gọi một cuộc họp khẩn với Vincent Tan, cho rằng "cần có những thay đổi lớn... để tránh vận mệnh của câu lạc bộ tiếp tục trượt dốc" trong một tuyên bố chính thức.
Cổ động viên
Cardiff có một vùng thu hút cổ động viên rộng lớn để xây dựng lực lượng cổ động viên của mình. Chỉ có hai đội bóng chuyên nghiệp khác là Swansea City và Newport County cùng chia sẻ khu vực Nam Wales, nên câu lạc bộ nhận được sự ủng hộ đáng kể từ cả thành phố Cardiff lẫn khu vực South Wales Valleys xung quanh. Là một câu lạc bộ Wales thi đấu trong hệ thống giải đấu bóng đá Anh, bản sắc dân tộc được cho là một yếu tố lớn trong sự ủng hộ từ người hâm mộ, và một số trận đấu của câu lạc bộ được xem như các cuộc đối đầu xuyên biên giới giữa Wales và Anh. Trong thập niên 1980, khi câu lạc bộ vật lộn ở các hạng đấu thấp hơn của bóng đá Anh, lượng khán giả giảm xuống mức trung bình 3.000 người mỗi trận. Sự cải thiện về vận mệnh của đội bóng sau đó kéo theo mức tăng đều đặn về lượng khán giả. Số người xem trung bình trong các trận sân nhà tăng từ 3.594 lên 12.522 trong giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2002. Việc thăng hạng lên cấp độ thứ hai năm 2003 tiếp tục làm tăng lượng khán giả. Sự ra đời của Cardiff City Stadium giúp số người xem trung bình đạt mốc 20.000, và đạt đỉnh từ 28.000 đến 31.000 trong hai mùa giải tại Premier League. Dù vậy, câu lạc bộ thường bị xem là thu hút ít khán giả hơn những đội bóng có vị thế tương đương. Điều này được cho là xuất phát từ nhiều nguyên nhân như việc đổi áo sang màu đỏ gây tranh cãi trong giai đoạn 2012-2015, việc một bộ phận cổ động viên bị nhìn nhận là chỉ ủng hộ khi đội bóng thành công, và bầu không khí cổ vũ thiếu sôi động.

Bản sắc dân tộc Wales cũng góp phần tạo nên văn hóa cổ động viên của câu lạc bộ. "Men of Harlech", một bài hát trở nên đặc biệt nổi tiếng nhờ bộ phim Zulu năm 1964, vốn tái hiện một trận đánh có sự tham gia của một trung đoàn người Wales, cùng với "I'll Be There", một phiên bản chuyển thể từ bài hát của giới thợ mỏ từng phổ biến trong cuộc tổng đình công tại Anh năm 1926, đều thường xuyên được hát trước và trong các trận đấu. The Ayatollah, một động tác giơ hai tay lên xuống trên đầu theo kiểu vỗ nhẹ, đã trở thành biểu tượng gắn liền với câu lạc bộ và người hâm mộ như một cử chỉ ăn mừng kể từ khi được du nhập vào đầu những năm 1990. Động tác này còn trở nên phổ biến với người hâm mộ Cardiff ngoài phạm vi bóng đá để bày tỏ sự ủng hộ dành cho câu lạc bộ, khi võ sĩ quyền Anh Nathan Cleverly, vận động viên bơi Olympic David Davies và cầu thủ rugby Gareth Thomas đều từng thực hiện động tác này vào بعض thời điểm trong sự nghiệp của mình.
Kình địch

Được biết đến với tên gọi derby Nam Wales, mối kình địch quan trọng nhất của Cardiff City là với đối thủ láng giềng Swansea City, và hai đội đã gặp nhau hơn 100 lần trên mọi đấu trường. Trận đấu chính thức đầu tiên của Swansea sau khi được thành lập vào năm 1912 là gặp Cardiff tại Southern Football League. Mối kình địch này tương đối ôn hòa cho tới thập niên 1970 và 1980. Những vấn đề kinh tế như cuộc đình công thợ mỏ tại Anh 1984-85, sự cạnh tranh giữa hai thành phố và sự gia tăng của Hooligan trong bóng đá đã dẫn tới nhiều vụ đụng độ bạo lực giữa cổ động viên ở các trận đấu. Một trận đấu năm 1993 bị gắn biệt danh "The Battle of Ninian Park" vì mức độ bạo lực đặc biệt nghiêm trọng và khiến cổ động viên đội khách bị cấm tới xem bất kì trận đấu nào giữa hai đội trong suốt bốn năm. Cầu thủ Cardiff Jason Perry từng mô tả giai đoạn đó là "những ngày đen tối, đen tối của trận derby". Khi lệnh cấm được dỡ bỏ, các "bubble trip" được áp dụng cho cổ động viên đội khách, nghĩa là họ chỉ có thể đến sân qua các đoàn xe được cảnh sát hộ tống cả chiều đi lẫn chiều về.
Khoảng cách chính trị giữa hai thành phố còn bị khoét sâu hơn bởi cuộc trưng cầu dân ý về phân quyền cho Wales năm 1997, khi Cardiff được chọn làm nơi đặt Senedd mới thành lập, dù phần lớn cử tri của thành phố bỏ phiếu phản đối phân quyền. Swansea, nơi phần lớn cử tri ủng hộ phân quyền, lại nhận được kinh phí để xây dựng một bể bơi quốc gia. Alan Curtis, người từng thi đấu cho cả hai đội, bình luận: "Tôi nghĩ Cardiff lúc nào cũng bị nhìn nhận là [...] sẽ nhận được bất cứ khoản tài trợ nào đang được phân bổ. Với tôi thì mọi thứ dường như đều được dồn về hướng đó". Ở phạm vi xa hơn, câu lạc bộ còn có mối kình địch với Bristol City, được gọi là derby Severnside, và ở mức độ thấp hơn là Bristol Rovers. Ngoài ra còn có một mối kình địch nhẹ hơn với láng giềng Wales là Newport County do hai thành phố Wales ở khá gần nhau; tuy nhiên hai đội hiếm khi gặp nhau kể từ thập niên 1980 vì Cardiff thường thi đấu ở các hạng đấu cao hơn. Tổng cộng, hai đội mới chỉ gặp nhau 20 lần tại Football League. Một cuộc khảo sát của Football Fans Census năm 2003 cho thấy Swansea, Bristol City và Newport là ba đối thủ lớn nhất của Cardiff, trong khi Stoke City được xếp ngang với Newport ở vị trí thứ ba.
Trong thập niên 1980, một nhóm hooligan mang tên Soul Crew xuất hiện trong nội bộ lực lượng cổ động viên của câu lạc bộ. Nhóm này trở nên tai tiếng vì những vụ đụng độ bạo lực với cổ động viên đối thủ và các vụ ẩu đả giữa những nhóm cổ động viên trong các trận bóng đá cũng như những sự kiện khác.
Sân vận động
Ninian Park

Sân nhà đầu tiên của Cardiff nằm tại khu giải trí Sophia Gardens, nơi đội bóng thi đấu từ khi thành lập năm 1899 cho tới năm 1910. Khi sự ủng hộ dành cho câu lạc bộ ngày càng tăng, Bartley Wilson đã liên hệ với Bute Estate, đơn vị khi đó sở hữu nhiều khu đất tại Cardiff, nhằm tìm một vị trí phù hợp để xây sân vận động. Cuối cùng họ thống nhất chọn một khu đất bỏ hoang trên đường Sloper. Khu đất này vốn là một bãi rác cũ và cần rất nhiều công sức để biến thành mặt sân có thể thi đấu, nhưng với sự hỗ trợ từ Cardiff Corporation và các tình nguyện viên, công việc đã được hoàn tất. Ý định ban đầu là đặt tên sân là Sloper Park, nhưng cuối cùng cái tên Ninian Park được chọn để vinh danh Lord Ninian Crichton-Stuart, người đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng sân. Sân tổ chức trận đấu đầu tiên vào ngày 1 tháng 9 năm 1910 trong một trận giao hữu với Aston Villa; Lord Crichton-Stuart là người thực hiện cú giao bóng mang tính nghi thức trong trận đấu đó.
Sân vận động ban đầu được xây với một khán đài. Một khán đài thứ hai, thay thế cho bờ đất cũ và có sức chứa 18.000 người, được mở cửa vào năm 1928. Ninian Park tổ chức trận đấu quốc tế đầu tiên vào tháng 3 năm 1911, trong trận của Wales gặp Scotland. Gần về cuối vòng đời sử dụng, sân bị thay thế trong các trận quốc tế bởi Cardiff Arms Park do ngày càng xuất hiện nhiều nghi ngại về mức độ an toàn của công trình đã cũ. Kỉ lục khán giả của câu lạc bộ tại sân là 57.893 người, được thiết lập trong trận đấu giải vô địch gặp Arsenal ngày 22 tháng 4 năm 1953. Việc thu hẹp các sân trong thập niên 1970 và 1980 do lo ngại về an toàn, khiến sức chứa của sân giảm xuống còn 22.000, đồng nghĩa kỉ lục này được giữ nguyên cho tới khi sân đóng cửa. Trong những năm sử dụng cuối cùng, câu lạc bộ buộc phải xin phép đặc biệt từ giới chức để tiếp tục giữ mở các khu vực khán đài đứng còn lại sau thời hạn ba năm mà các câu lạc bộ ở Championship trở lên được cấp để loại bỏ những khu này.
Sân vận động Thành phố Cardiff

Vào tháng 6 năm 2009, câu lạc bộ hoàn tất việc xây dựng một sân vận động 26.828 chỗ ngồi trên khu đất của Sân vận động Cardiff Athletics cũ nay đã bị phá dỡ, với chi phí 48 triệu bảng Anh. Sân được đặt tên là "Cardiff City Stadium". Ba trong bốn khán đài tiếp tục mang những cái tên từng được dùng ở Ninian Park — Grange End, Canton Stand và Grandstand — còn khán đài thứ tư được đặt tên là Ninian Stand. Quyền đặt tên của sân dự kiến sẽ được bán, với hi vọng mang về tới 9 triệu bảng Anh doanh thu cho câu lạc bộ; tuy nhiên cho tới nay vẫn chưa bán được. Dù một trận giao hữu trước mùa giải với Chasetown đã được tổ chức tại sân với số lượng khán giả giới hạn để thử nghiệm các tính năng an toàn, lễ khai trương chính thức của sân diễn ra trong trận giao hữu với đại diện Scotland là Celtic vào ngày 22 tháng 7 năm 2009. Trận đấu chính thức đầu tiên tại sân diễn ra vào ngày 8 tháng 8 năm 2009, ngày khai mạc mùa giải 2009-10, khi Cardiff thắng Scunthorpe United 4-0. Khi sân mở cửa, câu lạc bộ rugby union Cardiff Blues đã rời Cardiff Arms Park để chuyển sang dùng chung sân mới với Cardiff City. Quyết định này không được lòng người hâm mộ của đội rugby, và họ trở lại Cardiff Arms Park vào năm 2012.
Vài năm sau khi sân được xây dựng, những kế hoạch nâng cấp và mở rộng sân đã được khởi động. Kế hoạch mở rộng hoàn tất vào tháng 8 năm 2014, nâng sức chứa lên 33.316 chỗ. Vào tháng 3 năm 2015, có thông báo rằng phần mở rộng của Ninian Stand sẽ bị đóng trong mùa giải 2015-16 do doanh số bán vé thấp, khiến sức chứa giảm xuống còn 27.978. Phần khán đài này được mở lại vào năm sau do nhu cầu tăng lên.
Vào tháng 2 năm 2023, sân vận động này được trao Giải Centre of Excellence của Level Playing Field để ghi nhận các cơ sở vật chất và dịch vụ thân thiện với người khuyết tật.
Màu sắc, trang phục và huy hiệu
Màu sắc
Khi Riverside A.F.C. được thành lập vào năm 1899, câu lạc bộ sử dụng áo đấu caro màu nâu sô-cô-la và màu hổ phách. Sau khi câu lạc bộ đổi tên thành Cardiff City vào năm 1908, đội bóng chuyển sang mặc áo xanh lam cùng quần short và tất màu trắng hoặc xanh, dù trong chín năm đầu tiên đội vẫn dùng tất màu đen. Những thay đổi về trang phục trong lịch sử câu lạc bộ bao gồm các bộ đồ toàn xanh, việc đưa thêm một sọc dọc màu vàng vào thập niên 1970 và các bộ áo có sọc xanh xen kẽ.
Vào năm 2012, Vincent Tan gây tranh cãi khi thay đổi màu áo sân nhà của Cardiff từ xanh lam và trắng truyền thống sang đỏ và đen, đánh dấu lần đầu tiên kể từ năm 1908 câu lạc bộ không dùng màu xanh làm màu chủ đạo. Huy hiệu cũng được thay đổi thành phiên bản mà trong đó Welsh Dragon nổi bật hơn chim xanh truyền thống. Những thay đổi này được thực hiện nhằm "tạo sức hút trên các thị trường quốc tế" như một phần của "kế hoạch đầu tư lớn" do chủ tịch Vincent Tan công bố. Cuộc tái định vị thương hiệu này vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ người hâm mộ, những người đã tổ chức các cuộc tuần hành và biểu tình để bày tỏ sự bất bình. Dù trước đó Tan từng tuyên bố câu lạc bộ chỉ trở lại màu xanh nếu có chủ sở hữu khác xuất hiện, vào ngày 9 tháng 1 năm 2015, sau ba mùa giải mặc áo đỏ, đội bóng đã đưa màu áo sân nhà trở lại xanh lam và dùng bộ sân khách màu đỏ với mục tiêu "đoàn kết" câu lạc bộ.
Lịch sử huy hiệu
Từ năm 1908, Cardiff thi đấu trong những chiếc áo không có huy hiệu trang trí. Điều này thay đổi vào năm 1959 khi đội bóng ra sân với áo có một huy hiệu đơn giản mang hình ảnh một chim xanh. Mùa giải kế tiếp, áo đấu của Cardiff lại trở về kiểu trơn không có họa tiết và tiếp tục như vậy cho tới năm 1965, khi đội mặc áo có dòng chữ "Bluebirds" được thêu trên ngực. Một huy hiệu mới, tương tự phiên bản từng được dùng trước đó và một lần nữa có hình chim xanh, được giới thiệu vào năm 1969. Nhiều biến thể của huy hiệu này đã được sử dụng qua các năm. Trong thập niên 1980, các chi tiết bổ sung như chữ và mô-típ trang trí được thêm vào. Một thay đổi lớn diễn ra vào năm 2012, khi chủ sở hữu Vincent Tan tìm cách tái định vị thương hiệu của câu lạc bộ nhằm mở rộng sức hút ra ngoài Wales. Sự thay đổi này làm con rồng Wales trở nên nổi bật hơn nhiều, trong khi chim xanh chỉ còn là một chi tiết nhỏ. Vào tháng 3 năm 2015, Cardiff công bố một huy hiệu mới trong đó Bluebird một lần nữa trở thành hình ảnh chủ đạo, còn rồng Trung Quốc thay thế hình rồng Wales tiêu chuẩn. Năm 2024, huy hiệu được thay đổi nhân dịp kỉ niệm 125 năm thành lập câu lạc bộ. Thay đổi này biến hình chim xanh trong huy hiệu trước đó thành chi tiết chính, nằm trong một vòng tròn trắng viền xanh.
Nhà sản xuất trang phục và nhà tài trợ áo đấu
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu |
|---|---|---|
| 1973-82 | Umbro | Không có |
| 1983 | Whitbread Wales | |
| 1984 | Superted
Camilleri Roofing | |
| 1984-85 | Merthyr Motor Auctions | |
| 1985-87 | Admiral | Airways Cymru |
| 1987-88 | Buckley's Brewery | |
| 1988-89 | Scoreline | |
| 1989-90 | Havelet | |
| 1990-91 | Không có | |
| 1991-92 | Influence | |
| 1992-94 | Bluebirds | South Wales Echo |
| 1994-95 | Strika | |
| 1995-96 | Influence | |
| 1996-97 | Lotto | |
| 1997-98 | Errea | Gilesports |
| 1998-99 | Xara | Sports Cafe |
| 1999-2000 | Modplan | |
| 2000-02 | Ken Thorne Group | |
| 2002-03 | Puma | Leekes |
| 2003-05 | Redrow Homes | |
| 2005-06 | Joma | |
| 2006-08 | Communications Direct | |
| 2008-09 | Vansdirect | |
| 2009-10 | Puma | 777.com |
| SBOBET | ||
| 2009-10 | ||
| 2010-11 | ||
| 2011-14 | Visit Malaysia | |
| 2014-15 | Cosway Sports | |
| 2015-22 | Adidas | |
| 2022– | New Balance |
Cầu thủ
Đội hình đội một
- Tính đến 5 tháng 2 năm 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Số áo treo vĩnh viễn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Đội U-23 và học viện
Cardiff điều hành một học viện trẻ dành cho các nhóm tuổi từ 7 đến 18 tuổi. Những cầu thủ gần đây trưởng thành từ hệ thống đào tạo trẻ này gồm các tuyển thủ Wales: Joe Ledley, Chris Gunter, Aaron Ramsey, Adam Matthews, Darcy Blake, Declan John, Rabbi Matondo, Mark Harris, Rubin Colwill, Joel Colwill, Dylan Lawlor, Ronan Kpakio, Isaak Davies và, trước khi hệ thống đào tạo trẻ được cấp quy chế học viện, là Robert Earnshaw cùng James Collins.
Cựu cầu thủ đáng chú ý
Ban huấn luyện và nhân sự
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | Brian Barry-Murphy |
| Trợ lí huấn luyện viên trưởng | Lee Riley |
| Trưởng bộ phận hiệu suất | Kevin Gibbins |
| Huấn luyện viên thủ môn | Gavin Ward |
| Huấn luyện viên thể lực | Scott Wickens |
| Chuyên viên phân tích huấn luyện đội một | Kieron Lovelady |
| Chuyên viên phân tích dữ liệu | Rob Clarke |
| Các chuyên viên phân tích đội một | Matt Jenkins Nic Yeung |
| Trưởng bộ phận tuyển trạch | Patrick Deboys |
| Trưởng bộ phận dịch vụ y tế | James Rowland |
| Giám đốc y tế | Professor Len Noakes |
| Các bác sĩ đội một | Dr. Nick Roach Dr. Will Redmond |
| Chuyên viên vật lí trị liệu cấp cao | Chris Lewis |
| Các chuyên viên vật lí trị liệu đội một | Liam Donovan Ryan Harrison |
| Chuyên viên khoa học thể thao | Hayden Lau |
| Chuyên viên trị liệu thể thao | Kyle Fairgrieve |
| Quản lí trang phục | David Bush |
| Trưởng bộ phận vận hành bóng đá | Lee Southernwood |
| Trợ lí vận hành | Keiran Dixon |
Nguồn:
Lịch sử huấn luyện viên
|
|
Nguồn:
Kỉ lục

Kỉ lục số lần ra sân nhiều nhất trên mọi đấu trường hiện do Billy Hardy nắm giữ, với 590 trận cho câu lạc bộ trong giai đoạn từ năm 1911 đến năm 1932, bao gồm cả thời gian thi đấu ở Southern Football League. Phil Dwyer là cầu thủ có nhiều lần ra sân nhất trong kỉ nguyên Football League, với 575 trận. Len Davies là chân sút ghi nhiều bàn thắng nhất lịch sử câu lạc bộ với 179 bàn trên mọi đấu trường. Bảy cầu thủ khác là Peter King, Robert Earnshaw, Brian Clark, Carl Dale, Derek Tapscott, Jimmy Gill và John Toshack cũng đều đã ghi từ 100 bàn trở lên cho câu lạc bộ.
Jack Evans trở thành cầu thủ Cardiff City đầu tiên giành được một lần khoác áo đội tuyển quốc gia vào ngày 13 tháng 4 năm 1912, khi anh đại diện cho Wales trong chiến thắng 3-2 trước Ireland. Cầu thủ có số lần khoác áo đội tuyển quốc gia nhiều nhất khi còn là người của Cardiff là Aron Gunnarsson, với 62 lần ra sân cho Iceland trong thời gian thi đấu cho câu lạc bộ. Mức phí chuyển nhượng cao nhất mà câu lạc bộ từng chi ra để mua một cầu thủ là 15 triệu bảng Anh cho Emiliano Sala từ Nantes vào tháng 1 năm 2019. Hai ngày sau khi kí hợp đồng, Sala qua đời trong một vụ rơi máy bay ở eo biển Manche. Gary Medel trở thành cầu thủ được bán đi với mức giá cao nhất của câu lạc bộ khi anh gia nhập Inter Milan với giá 10 triệu bảng Anh vào tháng 8 năm 2014.
Chiến thắng đậm nhất của Cardiff là trận thắng 16-0 trước Knighton Town tại vòng Năm Cúp bóng đá Wales năm 1962. Chiến thắng đậm nhất của họ ở giải vô địch quốc gia là trận thắng 9-2 trước Thames vào ngày 6 tháng 2 năm 1932; chiến thắng đậm nhất tại Cúp FA là trận thắng 8-0 trước Enfield vào ngày 28 tháng 11 năm 1931.
Danh hiệu
Các danh hiệu của Cardiff City bao gồm như sau:
Giải vô địch
- First Division (cấp độ 1)
- Á quân: 1923-24
- Second Division / Championship (cấp độ 2)
- Third Division South / Third Division / Second Division (cấp độ 3)
- Fourth Division / Third Division (cấp độ 4)
- Southern League Second Division
- Vô địch: 1912-13
Cúp
- Cúp FA
- Football League Cup
- Á quân: 2011-12
- FA Charity Shield
- Vô địch: 1927
- Cúp bóng đá Wales
- FAW Premier Cup
- Vô địch: 2001-02
Nguồn
Tham khảo
Thư mục
- Grandin, Terry (2010). Cardiff City 100 Years of Professional Football. Vertical Editions. ISBN 978-1-904091-45-5.
- Hayes, Dean P. (2003). The South Wales Derbies. Manchester, UK: The Parrs Wood Press. ISBN 1-903158-43-5.
- Hayes, Dean (2006). The Who's Who of Cardiff City. Nottingham, UK: Breedon Books. ISBN 1-85983-462-0.
- Shepherd, Richard (2007). The Cardiff City Miscellany. Sussex, UK: Pitch Publishing. ISBN 978-1-905411-04-7.
- Shepherd, Richard (2002). The Definitive: Cardiff City F.C. Nottingham, UK: SoccerData Publications. ISBN 1-899468-17-X.
Liên kết ngoài
- Website chính thức

- Cardiff City F.C. trên BBC Sport: Tin tức câu lạc bộ – Kết quả gần đây – Lịch thi đấu sắp tới (bằng tiếng Anh)
- Bộ sưu tập các tư liệu liên quan đến chiến thắng lịch sử của Cardiff City trước Arsenal tại Cúp FA năm 1927 (lưu trữ)
- Thống kê Cardiff City tại Football Club History Database
Bản mẫu:Câu lạc bộ Wales ở Football League Bản mẫu:Thể thao Cardiff