Calvin Bassey
Số áo #3Defender
Quốc tịch
Nigeria
Nigeria
Tuổi
26
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
168 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Fulham
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng C của Cúp bóng đá châu Phi 2025 diễn ra từ ngày 23 đến ngày 30 tháng 12 năm 2025. Bảng đấu này bao gồm Nigeria, Tunisia, Uganda và Tanzania.
Nigeria và Tunisia là hai đội đủ điều kiện, cùng với Tanzania là đội hạng 3 có thành tích tốt nhất tiến vào vòng 16 đội.
Các đội tuyển
| Vị trí bốc thăm | Đội tuyển | Khu vực | Tư cách vượt qua vòng loại | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự | Lần tham dự cuối cùng | Thành tích tốt nhất từ các giải đấu trước | Bảng xếp hạng FIFA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 12 năm 2024 | Tháng 12 năm 2025 | ||||||||
| C1 | WAFU | Nhất Bảng D | 14 tháng 11 năm 2024 | 21 lần | 2023 | Vô địch (1980, 1994, 2013) | 44 | TBA | |
| C2 | UNAF | Nhì Bảng A | 14 tháng 11 năm 2024 | 22 lần | 2023 | Vô địch (2004) | 52 | TBA | |
| C3 | CECAFA | Nhì Bảng K | 14 tháng 11 năm 2024 | 8 lần | 2023 | Á quân (1978) | 88 | TBA | |
| C4 | CECAFA | Nhì Bảng H | 19 tháng 11 năm 2024 | 4 lần | 2021 | Vòng bảng (1980, 2019, 2023) | 106 | TBA | |
Ghi chú
- ^ Bảng xếp hạng tháng 12 năm 2024 được sử dụng để xếp hạt giống cho lễ bốc thăm cuối cùng.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | +4 | 9 | Đi tiếp vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | +1 | 4 | ||
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | −1 | 2 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | −4 | 1 |
Nguồn: CAF
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Các trận đấu
Tất cả thời gian đều tính theo giờ địa phương, GMT (UTC+1).
Nigeria vs Tanzania
Nigeria
|
Tanzania
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tunisia vs Uganda
Tunisia
|
Uganda
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Nigeria vs Tunisia
Nigeria
|
Tunisia
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Uganda vs Tanzania
Uganda
|
Tanzania
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Uganda vs Nigeria
Uganda
|
Nigeria
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tanzania vs Tunisia
Tanzania
|
Tunisia
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0