Quay lại
Chuba Akpom

Chuba Akpom

Số áo #29

Forward

Quốc tịch Flag England
Tuổi 30
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 152 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Ipswich Town

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Chuba Akpom
Akpom trong màu áo Ajax năm 2024
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Chuba Amechi Akpom
Ngày sinh 9 tháng 10, 1995 (30 tuổi)
Nơi sinh Canning Town, London, Anh
Chiều cao 1,83 m (6 ft 0 in)
Vị trí Tiền đạo
Thông tin đội
Đội hiện nay
Ajax
Số áo 10
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2002–2013 Arsenal
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2013–2018 Arsenal 4 (0)
2013–2014Brentford (mượn) 4 (0)
2014Coventry City (mượn) 6 (0)
2015Nottingham Forest (mượn) 7 (0)
2015–2016Hull City (mượn) 36 (3)
2017Brighton & Hove Albion (mượn) 10 (0)
2018Sint-Truiden (mượn) 16 (6)
2018–2020 PAOK 54 (14)
2020–2023 Middlesbrough 77 (33)
2021–2022PAOK (mượn) 34 (7)
2023– Ajax 40 (13)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2011 U-16 Anh 2 (0)
2011–2012 U-17 Anh 13 (5)
2012–2014 U-19 Anh 13 (6)
2014–2015 U-20 Anh 11 (6)
2015–2016 U-21 Anh 5 (3)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 14:17, 22 tháng 12 năm 2024 (UTC)

Chuba Amechi Akpom (sinh ngày 9 tháng 10 năm 1995) là một cầu thủ bóng đá người Anh chơi ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Ajax.

Thống kê sự nghiệp

Tính đến 22 tháng 12 năm 2024
Câu lạc bộ Mùa giải Giải vô địch Cúp quốc gia Cúp liên đoàn Châu lục Khác Tổng cộng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Arsenal 2012–13 Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2013–14 1 0 0 0 1 0 0 0 2 0
2014–15 3 0 3 0 1 0 0 0 0 0 7 0
2016–17 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0
2017–18 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Tổng cộng 4 0 4 0 4 0 0 0 0 0 12 0
Brentford (mượn) 2013–14 League One 4 0 4 0
Coventry City (mượn) 2013–14 6 0 6 0
Nottingham Forest (mượn) 2014–15 Championship 7 0 7 0
Hull City (mượn) 2015–16 36 3 1 3 4 1 1 0 42 7
Brighton & Hove Albion (mượn) 2016–17 10 0 10 0
Sint-Truiden (mượn) 2017–18 Belgian Pro League 16 6 16 6
PAOK 2018–19 Super League Greece 20 6 8 2 5 0 33 8
2019–20 33 8 6 1 4 1 43 10
2020–21 1 0 0 0 2 0 3 0
Tổng cộng 54 14 14 3 11 1 79 18
Middlesbrough 2020–21 Championship 38 5 1 0 0 0 39 5
2021–22 1 0 0 0 0 0 1 0
2022–23 38 28 1 1 1 0 2 0 42 29
Tổng cộng 77 33 2 1 1 0 2 0 82 34
PAOK (mượn) 2021–22 Super League Greece 34 7 7 2 11 2 52 11
Ajax 2023–24 Eredivisie 26 11 1 1 12 3 39 15
2024–25 14 2 1 1 12 3 27 6
Tổng cộng 40 13 2 2 24 6 66 21
Tổng cộng sự nghiệp 288 76 30 11 9 1 46 9 3 0 376 97
  1. ^ Bao gồm FA Cup, Greek Cup, KNVB Cup
  2. ^ Bao gồm EFL Cup
  3. ^ a b Số lần ra sân tại Championship play-offs
  4. ^ Hai lần ra sân tại UEFA Champions League, ba lần ra sân tại UEFA Europa League
  5. ^ Hai lần ra sân và một bàn thắng tại UEFA Champions League, hai lần ra sân tại UEFA Europa League
  6. ^ Số lần ra sân tại UEFA Champions League
  7. ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa Conference League
  8. ^ Sáu lần ra sân và ba bàn thắng tại UEFA Europa League, bốn lần ra sân tại UEFA Europa Conference League
  9. ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa League

Danh hiệu

Hull City

Brighton & Hove Albion

PAOK

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0