Quay lại
Ellis Simms

Ellis Simms

Số áo #9

Forward

Quốc tịch Flag England
Tuổi 25
Chiều cao 6' 3"
Cân nặng 161 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Coventry City

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Coventry City
Tập tin:Coventry City FC crest.svg
Tên đầy đủCâu lạc bộ bóng đá Coventry City
Biệt danhThe Sky Blues
Tên ngắn gọnCoventry; Cov
Thành lập13 tháng 8 năm 1883; 142 năm trước (1883-08-13)
(với tên gọi Singers F.C.)
SânCoventry Building Society Arena
Sức chứa32.609
Chủ sở hữuDoug King
Chủ tịch điều hànhDoug King
Người quản lýFrank Lampard
Giải đấuPremier League
2025–26EFL Championship, thứ 1 trên 24 (thăng hạng)
Websiteccfc.co.uk
Mùa giải hiện nay

Câu lạc bộ bóng đá Coventry City là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp của Anh có trụ sở tại Coventry, West Midlands. Câu lạc bộ hiện đang thi đấu tại EFL Championship, hạng đấu cao thứ hai trong hệ thống giải bóng đá Anh, nhưng sẽ thi đấu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, hạng đấu cao nhất nước Anh, kể từ mùa giải 2026–27, sau khi thăng hạng ở mùa giải EFL Championship 2025–26. Câu lạc bộ có biệt danh là the Sky Blues theo màu xanh da trời đã xuất hiện nổi bật trong suốt lịch sử của mình, màu áo mà đội đã mặc liên tục kể từ năm 1962.

Coventry City được thành lập với tên gọi Singers F.C. vào năm 1883 sau một cuộc họp chung của Singer Gentleman's Club. Câu lạc bộ đổi sang tên hiện tại vào năm 1898 và gia nhập Southern League vào năm 1908, trước khi được chọn vào Football League năm 1919. Sau khi xuống hạng vào năm 1925, đội trở lại Second Division với tư cách nhà vô địch của Third Division South và đoạt Third Division South Cup ở mùa giải 1935-36. Sau khi xuống hạng năm 1952, đội giành quyền thăng hạng ở mùa giải đầu tiên của Fourth Division vào năm 1958-59. Coventry vươn tới First Division sau khi giành chức vô địch Third Division mùa giải 1963-64 và chức vô địch Second Division mùa giải 1966-67 dưới sự dẫn dắt của Jimmy Hill. Ở mùa giải 1970-71, đội tham dự Inter-Cities Fairs Cup của châu Âu và vào đến vòng Hai. Dù đánh bại Bayern Munich 2-1 ở trận lượt về trên sân nhà, họ đã thua 6-1 ở trận lượt đi tại Đức và bị loại.

Giai đoạn duy nhất của Coventry tại hạng đấu cao nhất cho tới nay kéo dài 34 mùa giải liên tiếp, từ năm 1967 đến năm 2001, và câu lạc bộ là một trong những thành viên sáng lập của Premier League vào năm 1992. Sau khi xuống hạng khỏi hạng đấu cao nhất năm 2001, đội tiếp tục rơi xuống League One vào năm 2012 và League Two vào năm 2017. Coventry giành Cúp FA năm 1987, danh hiệu lớn duy nhất của câu lạc bộ, sau khi đánh bại Tottenham Hotspur 3-2 trong trận chung kết. Câu lạc bộ cũng vô địch EFL Trophy vào năm 2017, cũng chính ở mùa giải mà đội xuống hạng đấu thứ 4.

Coventry trở lại Wembley vào năm 2018, đánh bại Exeter City trong trận chung kết play-off của League Two. Huấn luyện viên Mark Robins tiếp nối thành công đó khi đưa the Sky Blues lên vị trí thứ tám ở League One mùa giải tiếp theo, rồi dẫn dắt câu lạc bộ thăng hạng trở lại EFL Championship với tư cách nhà vô địch League One vào năm 2020. Ở mùa giải 2022-23, Coventry giành được một suất dự play-off tại Championship, trước khi thua Luton Town trên chấm luân lưu trong trận chung kết play-off.

Trong 106 năm, từ năm 1899 đến năm 2005, Coventry City thi đấu tại sân Highfield Road. Coventry Arena có sức chứa 32.609 chỗ ngồi được khánh thành vào tháng 8 năm 2005 để thay thế Highfield Road, nhưng câu lạc bộ chỉ sử dụng sân này theo từng giai đoạn trong suốt cuộc tranh chấp kéo dài về tiền thuê từ năm 2013 đến tháng 8 năm 2025, thời điểm câu lạc bộ mua đứt sân vận động này.

Lịch sử

Biểu đồ thứ hạng của Coventry City trên bảng xếp hạng Football League qua các thời kỳ.

Giai đoạn đầu (1883-1919)

Coventry City được thành lập vào năm 1883 với tên gọi Singers F.C., sau một cuộc gặp giữa William Stanley và bảy đồng nghiệp từ Singer Cycle Company tại quán Lord Aylesford Inn ở Hillfields. Đây là một trong số nhiều câu lạc bộ của thế kỷ 19 gắn với các nhà máy sản xuất xe đạp ở Coventry, và nhà sáng lập công ty là George Singer trở thành chủ tịch đầu tiên của câu lạc bộ. Singers gia nhập Birmingham County Football Association vào năm 1884 và thi đấu khoảng bốn mươi trận trong bốn năm đầu tiên tại Dowells Field thuộc khu vực Stoke. Trong những mùa giải đầu tiên, đội không có lực lượng cầu thủ ổn định và đôi khi còn thiếu cả trang thiết bị như lưới gôn. Năm 1887, câu lạc bộ chuyển tới sân Stoke Road rộng hơn, có các khán đài sơ sài, và lần đầu tiên thu tiền vào cửa. Năm mùa giải tiếp theo rất thành công, với đỉnh cao là hai chức vô địch Birmingham Junior Cup liên tiếp vào các năm 1891 và 1892.

Singers chuyển sang chuyên nghiệp vào năm 1892 và gia nhập Birmingham & District League vào năm 1894, thi đấu với những đội dự bị rất mạnh của các câu lạc bộ khu vực lâu đời như Aston Villa. Người dân Coventry không liên quan tới công ty sản xuất xe đạp bắt đầu ủng hộ câu lạc bộ, và đội được đổi tên thành Coventry City vào năm 1898. Highfield Road được mở cửa vào năm 1899, nhưng chi phí xây dựng sân gây ra khủng hoảng tài chính và sau đó dẫn tới tranh chấp tiền lương với các cầu thủ. Câu lạc bộ trải qua một số mùa giải yếu kém trên sân cỏ, phải nộp đơn xin tái cử tư cách thành viên giải đấu ba lần chỉ trong vòng năm năm. Năm 1901, Coventry phải nhận thất bại nặng nề nhất trong lịch sử khi thua 11-2 trước Berwick Rangers của Worcester ở vòng loại Cúp FA. Câu lạc bộ trở thành một limited company vào tháng 7 năm 1907 và đội bóng thành công hơn ở mùa giải sau đó, lần đầu tiên vào tới vòng Một chính thức của FA Cup trước khi bị Crystal Palace loại.

Năm 1908, Coventry gia nhập Southern League, vào thời điểm đó là hạng đấu mạnh thứ ba của bóng đá Anh. Ở mùa giải thứ hai, Coventry vào tới tứ kết Cúp FA, đánh bại các đội thuộc hạng đấu cao nhất là PrestonNottingham Forest trước khi thua Everton. Sau đó là thêm hai mùa giải thành công nữa, nhưng đến năm 1914 câu lạc bộ bị xuống hạng trong bối cảnh các vấn đề tài chính tái diễn. Tình hình kinh tế của câu lạc bộ xấu đi khi lượng khán giả giảm mạnh, và đội đứng trước nguy cơ giải thể. Câu lạc bộ được cứu vãn phần nào nhờ việc bóng đá cạnh tranh bị ngừng lại vào giữa năm 1915 do World War I. Sau đó các khoản nợ của câu lạc bộ được ân nhân David Cooke thanh toán vào năm 1917. Trong thời chiến, đội đá một số trận giao hữu với các câu lạc bộ địa phương và tham gia một hạng đấu tạm thời thời chiến ở mùa giải 1918-19.

Bóng đá giải vô địch và "Old Five" (1919-1945)

Năm 1919, Coventry nộp đơn xin gia nhập Football League thành công và được xếp vào Second Division cho mùa giải 1919-20, mùa giải đầu tiên diễn ra sau chiến tranh. Để chuẩn bị cho bóng đá giải vô địch, câu lạc bộ đầu tư vào cầu thủ mới và nâng sức chứa của Highfield Road lên 40.000 chỗ. Đội tránh được vị trí cuối bảng ở mùa giải 1919-20 khi thắng trận cuối trước Bury, nhưng sau này kết quả đó bị phát hiện là đã bị dàn xếp, khiến câu lạc bộ phải nhận án phạt nặng vào năm 1923. Ở mùa giải 1924-25, sau mùa giải thứ sáu liên tiếp phải vật lộn với cuộc chiến trụ hạng, Coventry đứng cuối bảng và rơi xuống Third Division North. Một năm sau, giải đấu yêu cầu đội chuyển sang Third Division South để cân bằng số lượng đội giữa các hạng đấu. Phong độ nghèo nàn tiếp tục kéo dài, và ở mùa giải 1927-28 đội chỉ vừa đủ tránh được việc phải xin tái cử. Cổ động viên đã nổi loạn sau trận cuối cùng của mùa giải đó, trong đó một số người kêu gọi giải thể câu lạc bộ và thành lập một câu lạc bộ phượng hoàng thay thế. Năm 1928, câu lạc bộ ghi nhận lượng khán giả thấp nhất lịch sử với chỉ 2.059 người trong trận gặp Crystal Palace.

Ngoài phong độ sa sút trên sân cỏ, câu lạc bộ còn rơi vào khó khăn tài chính vào cuối thập niên 1920, phải dựa vào các hoạt động gây quỹ của cổ động viên và khoản hỗ trợ tiền mặt từ Cooke, khi đó đã trở thành chủ tịch câu lạc bộ. Một ủy ban điều tra vào năm 1928 kết luận rằng câu lạc bộ bị điều hành yếu kém, dẫn tới việc chủ tịch W. Carpenter từ chức và được thay thế bởi Walter Brandish. Phong độ của câu lạc bộ bắt đầu cải thiện dưới ban lãnh đạo mới, và việc bổ nhiệm Harry Storer làm huấn luyện viên vào năm 1931 đã mở ra một giai đoạn thành công của câu lạc bộ. Coventry ghi tổng cộng 108 bàn ở mùa giải 1931-32, nhờ đó có biệt danh The Old Five vì ghi từ năm bàn trở lên trong nhiều trận đấu. Tân binh Clarrie Bourton ghi riêng 49 bàn, là kỉ lục của Football League ở mùa giải đó, còn tổng cộng 50 bàn của ông trên mọi đấu trường vẫn là kỉ lục của câu lạc bộ. Hai mùa giải tiếp theo đội đều vượt mốc 100 bàn, là lần đầu tiên trong lịch sử giải đấu có một đội làm được điều đó trong ba mùa liên tiếp, và Coventry lập chiến thắng đậm nhất lịch sử tại giải vô địch vào tháng 4 năm 1934, với tỷ số 9-0 trước Bristol City. Dù ghi rất nhiều bàn thắng, Coventry vẫn bỏ lỡ quyền thăng hạng trong từng mùa giải cho tới mùa giải 1935-36, khi đội vô địch Third Division North.

Câu lạc bộ tiếp tục giữ phong độ tốt ở hạng Nhì, lần lượt kết thúc ở vị trí thứ tám, thứ tư và lại thứ tư trong giai đoạn từ năm 1936 đến năm 1939. Đội cũng xây một khán đài chính mới và mua quyền sở hữu vĩnh viễn Highfield Road, sử dụng khoản vay 20.000 bảng từ doanh nhân ngành công nghiệp ô tô địa phương John Siddeley. Ở mùa giải 1937-38, đội lần đầu gặp đối thủ vùng Midlands là Aston Villa trong bóng đá giải vô địch, giành một chiến thắng và một trận hòa trong hai lần đối đầu, đồng thời kết thúc mùa giải ở vị trí cao hơn câu lạc bộ thành Birmingham. Tháng 9 năm 1939, mùa giải bị hủy bỏ sau ba trận vì sự bùng nổ của World War II. Khi đó nhiều cổ động viên cho rằng chiến tranh đã cướp đi cơ hội thăng hạng sắp tới của đội lên First Division, mặc dù tới năm 1939 một số cầu thủ hàng đầu, trong đó có Bourton, đã bị bán đi và lượng khán giả cũng bắt đầu giảm. Coventry tiếp tục đá một số trận giao hữu cho đến tháng 11 năm 1940, khi Coventry Blitz làm hư hại sân vận động và khiến mọi hoạt động bóng đá trong thành phố phải dừng lại. Các trận giao hữu chỉ được nối lại vào năm 1942, sau khi một phần Highfield Road được sửa chữa và đội tham gia Midland Regional League.

Vươn lên First Division, châu Âu và chức vô địch Cúp FA (1945-1987)

Storer rời Coventry để sang Birmingham City sau chiến tranh, và phần lớn đội hình năm 1939 đã giải nghệ vào năm 1945. Huấn luyện viên mới Dick Bayliss xây dựng một đội hình kết hợp giữa các cầu thủ thời trước chiến tranh và những gương mặt mới, nhưng nhiệm kỳ của ông kết thúc sớm khi ông qua đời sau khi bị mắc kẹt trong một trận bão tuyết vào năm 1947. Người thay thế là Billy Frith bị sa thải sau khởi đầu tệ hại ở mùa giải 1948-49, và câu lạc bộ thuyết phục Storer trở lại từ Birmingham. Ở mùa giải 1950-51, Coventry dẫn đầu bảng Second Division vào dịp Giáng sinh, nhưng một chuỗi trận kém cỏi đã chấm dứt hy vọng thăng hạng, và mùa giải tiếp theo đội bị xuống hạng. Đội trải qua sáu mùa giải tiếp theo ở Third Division South, với bảy huấn luyện viên khác nhau, nhưng chưa bao giờ thực sự cạnh tranh suất thăng hạng. Lượng khán giả trung bình tại Highfield Road giảm mạnh trong giai đoạn này, và một số cầu thủ hàng đầu phải bị bán đi giữa lúc khó khăn tài chính. Năm 1958, hai hạng đấu khu vực bắc và nam được thay thế bằng một hạng đấu thứ 3 toàn quốcmột hạng đấu thứ 4 mới. Coventry bị xếp vào hạng đấu thứ 4 do chỉ đứng ở nửa dưới bảng xếp hạng tại mùa giải 1957-58. Sau ba trận của mùa giải 1958-59, câu lạc bộ rơi xuống vị trí thấp nhất từng có trong toàn bộ hệ thống giải, thứ 91, nhưng sau đó hồi phục để giành quyền thăng hạng trở lại hạng Ba.

Việc bổ nhiệm Derrick Robins làm chủ tịch vào năm 1958 và Jimmy Hill làm huấn luyện viên vào năm 1961 đã đánh dấu sự khởi đầu của "cuộc cách mạng Sky Blue" tại câu lạc bộ. Hill thay đổi màu áo và biệt danh của câu lạc bộ, giới thiệu bài hát "Sky Blue Song", đồng thời bổ sung các tiết mục giải trí trước trận."Club History". Coventry City F.C. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2023.</ref> Nhờ khoản đầu tư tiền mặt từ Robins, Hill đã đưa Coventry tới các chức vô địch Third Division và Second Division lần lượt vào các năm 1964 và 1967, qua đó lần đầu đưa đội lên hạng đấu cao nhất. Kỉ lục khán giả của Coventry được thiết lập vào năm 1967, trong trận gặp đối thủ cạnh tranh chức vô địch Wolverhampton Wanderers; số khán giả chính thức là 51.455 người, dù câu lạc bộ cho rằng con số thực tế còn cao hơn. Ở mùa giải 1969-70, dưới thời người kế nhiệm Hill là Noel Cantwell, câu lạc bộ kết thúc ở vị trí thứ sáu tại First Division, thành tích cao nhất trong lịch sử câu lạc bộ và tính đến năm 2022 vẫn chưa bị vượt qua. Vị trí trong top sáu giúp đội giành quyền tham dự Inter-Cities Fairs Cup 1970-71, nhưng hành trình kết thúc ở vòng Hai với tổng tỷ số thua 7-3 trước Bayern Munich. Vào giữa thập niên 1970, câu lạc bộ lại rơi vào khó khăn tài chính và phải bán đi một số cầu thủ hàng đầu. Một cuộc chiến trụ hạng diễn ra ở mùa giải 1976-77, kết thúc bằng trận hòa gây tranh cãi 2-2 với Bristol City, kết quả giúp cả hai đội cùng trụ hạng còn Sunderland phải xuống hạng, khi những phút cuối diễn ra mà không bên nào cố gắng ghi thêm bàn thắng. Một mùa giải thành công tiếp nối ở mùa giải 1977-78, khi Coventry xếp thứ bảy và chỉ lỡ suất dự cúp châu Âu trong gang tấc. Ở mùa giải 1980-81, Coventry vào tới trận bán kết lớn đầu tiên trong lịch sử, nhưng thua West Ham United tại League Cup.

Hill trở lại câu lạc bộ với tư cách giám đốc điều hành vào năm 1975, và được nâng lên làm chủ tịch vào năm 1980. Ông khởi xướng nhiều thay đổi tại câu lạc bộ, trong đó có việc biến Highfield Road thành sân vận động toàn ghế ngồi đầu tiên ở Anh vào năm 1981, và mở một trung tâm thể thao cũng như sân tập tại Ryton-on-Dunsmore. Hill từng cố gắng đổi tên câu lạc bộ thành "Coventry Talbot", theo tên nhà tài trợ của đội, nhưng đề xuất này bị Football Association bác bỏ. Để chi trả cho những hạng mục phát triển đó, câu lạc bộ phải bán các cầu thủ hàng đầu, trong đó có tiền đạo được yêu mến Tommy Hutchison, và thành tích thi đấu sa sút theo. Hill bị buộc rời câu lạc bộ vào năm 1983 và các khán đài đứng được đưa trở lại hai năm sau đó. Dù phải liên tiếp chiến đấu trụ hạng trong bốn mùa giải, với ba lần thay đổi huấn luyện viên, đến năm 1986 câu lạc bộ đã xây dựng được một đội hình mạnh. Dưới bộ đôi George CurtisJohn Sillett, đội dành phần lớn mùa giải tiếp theo trong top tám và tiến vào 1987 FA Cup final. Trong trận đấu sau này được Steven Pye của The Guardian mô tả là một "trận chung kết kinh điển", Coventry đã đánh bại Tottenham Hotspur 3-2 tại Wembley, danh hiệu mà tính đến năm 2024 vẫn là chiếc cúp lớn duy nhất của câu lạc bộ cho tới nay.

Lịch sử gần đây (1987-nay)

Hành trình bảo vệ Cúp FA của Coventry kết thúc bằng thất bại ở vòng Bốn trước Watford, trước khi một mùa giải sau đó đội tạo nên một trong những cú sốc lớn nhất lịch sử FA Cup khi thua 2-1 trước đội ngoài hệ thống giải chuyên nghiệp Sutton United ở vòng Ba. Tuy vậy, ở mùa giải đó đội đứng thứ bảy tại giải vô địch, thành tích cao nhất của họ kể từ năm 1978. Việc trụ hạng ở vòng đấu cuối cùng tại mùa giải 1991-92 giúp Coventry giành một vị trí trong Premier League mới thành lập. Bryan Richardson tiếp quản vị trí chủ tịch câu lạc bộ vào mùa hè năm 1993, qua đó cung cấp cho đội những khoản tiền lớn để chi cho cầu thủ trong các năm tiếp theo. Dưới sự dẫn dắt của Ron Atkinson rồi Gordon Strachan, Coventry chiêu mộ nhiều cầu thủ tên tuổi như Dion Dublin, Moustapha Hadji, Peter NdlovuRobbie Keane, nhưng trong quãng thời gian còn lại tại Premier League, đội không bao giờ kết thúc cao hơn vị trí thứ 11.

Năm 1997, Richardson công bố những đề xuất ban đầu cho một sân vận động mới ở phía bắc Coventry, khi đó được hình dung có 40.000 chỗ ngồi và nằm trong hồ sơ đăng cai World Cup 2006 không thành công của Anh. Dự án được Coventry City Council ủng hộ và được cấp phép quy hoạch vào năm 1998, nhưng chi phí quá cao đã buộc ban lãnh đạo phải bán Highfield Road cho một công ty phát triển bất động sản rồi thuê lại sân, trước cả khi việc xây dựng bắt đầu. Trên sân cỏ, do nợ nần gia tăng, Coventry buộc phải bán những cầu thủ tốt nhất mà không thể thay thế, và cuối cùng bị xuống hạng ở mùa giải 2000-01, khép lại 34 năm liên tiếp thi đấu ở hạng đấu cao nhất.

mùa giải đầu tiên trở lại hạng Hai, Coventry từng đứng thứ tư khi mùa giải còn 7 vòng đấu, nhưng cuối cùng chỉ xếp thứ 11, ngoài nhóm play-off. Sân vận động mới được khánh thành vào năm 2005, sau nhiều lần bị thu nhỏ quy mô và trì hoãn. trước đó, câu lạc bộ đã bán 50% cổ phần của mình cho quỹ từ thiện Alan Higgs để trả nợ. Tình hình tài chính của câu lạc bộ vẫn rất xấu, và đến năm 2007 đội đứng trước nguy cơ phải ngừng hoạt động; điều này được ngăn chặn khi câu lạc bộ được quỹ đầu cơ Sisu Capital mua lại. Dưới sự lãnh đạo của chủ tịch Ray Ranson, Coventry chiêu mộ một số cầu thủ trẻ đầy triển vọng trong những năm đầu kỷ nguyên Sisu, nhưng họ không thể biến điều đó thành thành công trên sân cỏ. Sisu bắt đầu cắt giảm đầu tư từ năm 2009 khi nợ nần chồng chất, cuối cùng dẫn đến việc Ranson từ chức vào năm 2011. Đội bị xuống hạng xuống League Onemùa giải 2012, và buộc phải dùng chung sân với Northampton Town trong hơn một năm kể từ năm 2013 sau tranh chấp về tiền thuê với các chủ sở hữu Ricoh Arena. Coventry City Football Club Ltd bị giải thể, nhưng đội bóng vẫn được phép tiếp tục thi đấu tại League One dưới công ty Otium của Sisu.

mùa giải 2016-17, Coventry xuống hạng xuống League Two, nhưng cũng vô địch EFL Trophy trong cùng mùa giải, chiếc cúp đầu tiên của họ sau 30 năm. Ở mùa giải tiếp theo, mùa đầu tiên của đội tại hạng Tư kể từ năm 1959, Coventry lập tức thăng hạng trở lại, kết thúc ở vị trí thứ sáu rồi đánh bại Exeter City trong trận chung kết play-off. Hai mùa giải sau đó, đội tiếp tục thăng hạng thêm một lần nữa, khi được trao chức vô địch League One theo hệ thống điểm trung bình mỗi trận sau khi mùa giải bị rút ngắn vì đại dịch COVID-19. Tại thời điểm mùa giải dừng lại vào tháng 3 năm 2020, Coventry đang dẫn đầu bảng với 67 điểm sau 34 trận. Họ lại phải rời Ricoh Arena trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021, thi đấu các trận sân nhà tại St Andrew's ở Birmingham, trong bối cảnh Sisu tiếp tục theo đuổi các vụ kiện liên quan tới việc câu lạc bộ bóng bầu dục Wasps mua sân vận động vào năm 2014; vụ việc chỉ khép lại vào năm 2022 khi Ủy ban châu Âu từ chối xem xét đơn kháng cáo.

Kỷ nguyên Sisu tại Coventry City kết thúc vào năm 2023, khi doanh nhân địa phương Doug King mua lại câu lạc bộ. King cũng từng tìm cách mua lại sân vận động, khi đó đã đổi tên thành CBS Arena, sau khi cả Wasps lẫn công ty sở hữu sân đều rơi vào tình trạng quản lý tài sản, nhưng đề nghị của ông được đưa ra quá muộn và sân cuối cùng được bán cho Mike Ashley. Coventry kết thúc mùa giải ở vị trí thứ năm tại Championship rồi tiến vào trận chung kết play-off tại Wembley, nhưng lỡ cơ hội thăng hạng lên Premier League sau thất bại trên chấm luân lưu trước Luton Town. Ở mùa giải sau đó, câu lạc bộ vào tới bán kết FA Cup lần đầu tiên kể từ năm 1987, chạm trán Manchester United tại Wembley. Sau khi bị dẫn 3-0, Coventry gỡ hòa trong thời gian bù giờ nhưng sau đó thua trên chấm luân lưu. Cuối năm 2024, Coventry sa thải huấn luyện viên gắn bó lâu năm Mark Robins sau chuỗi kết quả kém cỏi và thay thế ông bằng Frank Lampard. Coventry mua lại CBS Arena vào tháng 8 năm 2025.

Trang phục thi đấu

Màu sắc

Áo sân nhà của Coventry hoặc hoàn toàn, hoặc chủ yếu mang màu xanh da trời. Tuy nhiên, trong các mùa giải trước đây, đội từng sử dụng nhiều màu "sân nhà" khác nhau. Chẳng hạn, vào năm 1889, khi đó còn là Singers F.C., đội từng mặc áo chia nửa màu hồng và xanh dương, phản chiếu màu sắc doanh nghiệp của Singers Motors. Hơn nữa, trong thập niên 1890, màu áo của câu lạc bộ là đen và đỏ. Vào đầu thập niên 1920, câu lạc bộ mặc màu đỏ và xanh lá cây, nhằm phản ánh màu sắc trên huy hiệu thành phố. Màu xanh da trời lần đầu tiên được Coventry sử dụng vào năm 1898 và chủ đề này được duy trì cho đến năm 1922. Sau đó, các biến thể của xanh dương và trắng được sử dụng cho đến thập niên 1960 và sự khởi đầu của "cuộc cách mạng Sky Blue". Màu áo này trở lại vào năm 1962 nhờ huấn luyện viên khi đó là Jimmy Hill. Để kỷ niệm 125 năm thành lập câu lạc bộ, Coventry mặc một chiếc áo màu nâu đặc biệt trong trận sân nhà cuối cùng của mùa giải 2008-09 gặp Watford, sau khi lần đầu tiên sử dụng bộ trang phục sân khách màu nâu sô-cô-la vào năm 1978. Bộ trang phục này được một số người xem là tệ nhất trong lịch sử bóng đá Anh, nhưng cũng mang vị thế mang tính biểu tượng trong mắt một bộ phận cổ động viên.

Năm 2012, trong trận đấu thuộc vòng Ba Cúp FA với Southampton, đội đã mặc bộ trang phục kỷ niệm với các sọc xanh dương và trắng, đánh dấu 25 năm kể từ khi câu lạc bộ vô địch FA Cup vào năm 1987. Bộ trang phục này lại được sử dụng vào tháng 1 năm 2013 cho trận đấu vòng Ba FA Cup của Coventry với Tottenham Hotspur, đội mà họ từng đánh bại trong trận chung kết năm 1987. Năm 2019, Coventry City công bố bộ trang phục thứ ba mới với màu đen và trắng nhằm tôn vinh mối liên hệ của thành phố với 2 Tone Records nhân dịp kỷ niệm 40 năm hãng đĩa này.

Nhà sản xuất trang phục và tài trợ

Kể từ mùa giải 2019-20, trang phục thi đấu của câu lạc bộ do Hummel sản xuất. Bộ trang phục sân nhà, sân khách và bộ trang phục thứ ba được Monzo tài trợ với tư cách nhà tài trợ chính ở mặt trước áo, còn King of Shaves xuất hiện ở mặt sau kể từ mùa giải 2024-25.

Thỏa thuận chính thức đầu tiên với một nhà sản xuất trang phục được ký vào năm 1974, khi Umbro ký hợp đồng với câu lạc bộ. Coventry cũng là câu lạc bộ đầu tiên có hợp đồng tài trợ áo đấu trong Football League, khi Jimmy Hill, lúc đó là chủ tịch câu lạc bộ, đàm phán một thỏa thuận với Talbot, hãng sản xuất ô tô tại thành phố.

Giai đoạn Nhà sản xuất trang phục Nhà tài trợ áo đấu Nhà tài trợ quần đùi
1974-75 Umbro Không có Không có hoặc không áp dụng
1975-80 Admiral Sportswear
1980-81 Talbot
1981-83 Big T
1983-84 Umbro Tallon
1984-85 Glazepta
1985-86 Elliotts
1986-87 Triple S Sport Granada Bingo
1987-88 Hummel
1988-89 Không có
1989-92 Asics Peugeot
1992-94 Ribero
1994-96 Pony International
1996-97 Le Coq Sportif
1997-99 Subaru (sân nhà)

Isuzu (sân khách)

1999-2004 Nhà sản xuất nội bộ (CCFC Leisure)
2004-05 Kit@
2005-06 Cassidy Group
2006-10 Puma
2010-13 City Link
2013-14 Grace Medical Fund (đối tác từ thiện)
2014-15 Allsopp & Allsopp
2015-18 Nike
2018-19 Midrepro
2019-20 Hummel International Allsopp & Allsopp The Exams Office
2020-21 BoyleSports (mặt trước), Jingltree (mặt sau) G&R Scaffolding (sân nhà), SIMIAN Aspects Training (sân khách)
2021-23 BoyleSports (mặt trước), XL Motors (mặt sau)
2023-24 King of Shaves (mặt trước), XL Motors (tay áo), Coventry Building Society (mặt sau) G&R Scaffolding
2024- Monzo (mặt trước), Mercury (tay áo), King of Shaves (mặt sau)

Sân vận động

Các sân đầu tiên

Sân đầu tiên của Coventry là Dowells Field, nơi đội thi đấu dưới tên Singers F.C. từ khi thành lập năm 1883 đến năm 1887. Sân nằm tại khu vực Stoke ở phía nam Binley Road, gần một địa danh gọi là Robinsons Pit, trong một vùng đồng ruộng khi đó thuộc sở hữu của một địa chủ tên là Samuel Dowell. Về sau khu đất này trở thành vị trí của khách sạn Gosford Park Hotel và tuyến đường sắt Coventry loop line, còn phần lớn sân bóng cũ hiện nay đã bị nhà ở chiếm chỗ.

Sân thứ hai của câu lạc bộ là Stoke Road, nơi Singers chuyển đến vào năm 1887. Sân nằm giữa Paynes Lane và Swan Lane, ngay phía nam vị trí của sân Highfield Road sau này. Việc chuyển sân trùng với thời điểm J.G. Morgan được bổ nhiệm làm thư ký câu lạc bộ, người đã thay đổi cách vận hành của câu lạc bộ và là người đầu tiên đảm nhiệm vai trò tương đương huấn luyện viên trưởng. Không giống như Dowells Field, Stoke Ground được bao quanh hoàn toàn bởi hàng rào cây và cây cối, đồng thời có một khán đài nhỏ cùng các cổng vào gần các quán rượu White Lion và Binley Oak. Khán giả phải trả phí vào cửa là hai penny để xem trận đấu. Đối thủ lớn nhất của Singers trong những năm chơi ở Stoke Road là đội của Rudge Cycle Company, và các trận đấu giữa hai đội vào cuối thập niên 1880 có thể thu hút tới 4.000 khán giả.

Highfield Road

Coventry City thi đấu tại Highfield Road từ năm 1899 đến năm 2005

Năm 1899, không lâu sau khi Singers đổi tên thành Coventry City, câu lạc bộ buộc phải rời Stoke Road do việc mở rộng King Richard Street và một dự án nhà ở nhằm đáp ứng dân số Coventry đang gia tăng. Câu lạc bộ mua lại một khu đất trước đây thuộc sở hữu của Craven Cricket Club và xây sân vận động mới tại đó. Sân được đặt tên là Highfield Road theo con đường nằm ở phía bắc sân, vào thời điểm đó là tuyến tiếp cận duy nhất từ trung tâm thành phố; chính con đường này lại được đặt tên theo Highfield Farm, một trang trại từng tồn tại trước đó trên khu đất. Việc xây dựng tiêu tốn 100 bảng, một khoản rất lớn đối với câu lạc bộ khi đó, và khi khánh thành sân chỉ có một khán đài duy nhất ở phía nam mặt sân. Trận đầu tiên trên sân là chiến thắng 1-0 trước Stoke City với 3.000 khán giả, nhưng câu lạc bộ sau đó lại đứng cuối Birmingham & District League ngay trong mùa giải đầu tiên chơi tại đây.

Hành trình vào tới tứ kết FA Cup năm 1910 đã giúp Highfield Road ghi nhận lượng khán giả kỉ lục khi đó là 18.995 người, và câu lạc bộ dùng khoản thu từ chiến dịch cúp để xây một khán đài mới ở phía bắc sân. Một khán đài bậc đứng mới ở phía đông sân, được gọi là Spion Kop, được mở vào năm 1922, và năm 1927 một phần khán đài bậc đứng phía tây được lắp mái che lấy từ Twickenham Stadium, bằng nguồn kinh phí do hội cổ động viên tài trợ. Năm 1936, một khán đài chính mới được xây dựng, và câu lạc bộ cũng mua quyền sở hữu vĩnh viễn sân từ the Mercers' Company, nhờ khoản vay 20.000 bảng của doanh nhân ngành ô tô John Siddeley. Sân vận động bị đánh bom trong Coventry Blitz năm 1941, làm hư hại mặt sân và khán đài chính; cây bút Nemo của Coventry Telegraph nói rằng Adolf Hitler đã "làm một màn cày xới". Hệ thống đèn pha đầu tiên được lắp đặt tại sân vào năm 1953, và được nâng cấp vào năm 1957 bằng tiền do hội cổ động viên gây quỹ.

"Cuộc cách mạng Sky Blue" của Derrick Robins và Jimmy Hill trong thập niên 1960 đã chứng kiến sự phát triển quy mô lớn tại Highfield Road, bao gồm việc xây dựng khán đài Sky Blue Stand mới ở phía bắc sân. Hill sau đó cũng giám sát quá trình chuyển sân thành sân toàn ghế ngồi khi ông làm chủ tịch vào năm 1981, nhưng điều này rất không được lòng cổ động viên cũng như người kế nhiệm ông là John Poynton, và một báo cáo đầu năm 1985 kết luận rằng việc này không đạt được hiệu quả mong muốn trong việc ngăn chặn tình trạng hooligan tại Highfield Road. Spion Kop được cải tạo lại và chuyển trở về dạng khán đài đứng vào cuối năm đó. Taylor Report năm 1990 dẫn tới yêu cầu tất cả các đội ở hạng đấu cao nhất phải chuyển sang sân toàn ghế ngồi. Điều này dẫn tới đợt phát triển lớn cuối cùng tại Highfield Road, với việc xây dựng khán đài East Stand mới. Trận đấu cuối cùng tại giải vô địch ở sân này là chiến thắng 6-2 của Coventry trước Derby County vào năm 2005, và sau đó sân bị phá bỏ để nhường chỗ cho một khu nhà ở mới.

Coventry Building Society Arena

Coventry Building Society Arena

Năm 1997, Coventry City công bố kế hoạch xây dựng một sân vận động 40.000 chỗ ngồi trên khu đất của một nhà máy khí đốt cũ tại khu vực Foleshill của Coventry. Được hậu thuẫn bởi 50% cổ phần từ Coventry City Council, sân vận động được cấp phép quy hoạch vào năm 1998, và đến năm 2000 đã được đưa vào hồ sơ đăng cai FIFA World Cup 2006 của Anh. Việc thất bại trong cuộc đua đăng cai này cùng với việc xuống hạng năm 2001 đã buộc Coventry City phải bán phần sở hữu của mình tại sân cho quỹ từ thiện Alan Higgs trả nợ. Sau nhiều lần trì hoãn, công việc xử lý ô nhiễm khu đất và việc thu hẹp quy mô dự án, sân vận động tổ chức trận đấu đầu tiên vào năm 2005, khi Coventry đánh bại Queen's Park Rangers 3-0. Hãng điện tử Ricoh là nhà tài trợ đầu tiên của sân, vì thế sân được đặt tên là Ricoh Arena. Ngoài sân vận động, khu phức hợp còn có một trung tâm triển lãm, khách sạn và casino, đồng thời nằm cạnh một khu bán lẻ và siêu thị lớn. Ga đường sắt Coventry Arena được mở cạnh khu vực này vào năm 2016. Sân được đổi tên thành Coventry Building Society Arena vào năm 2021 sau một thỏa thuận với Coventry Building Society.

Năm 2012, câu lạc bộ không thanh toán được tiền thuê trong bối cảnh tranh chấp với các chủ sở hữu sân là Arena Coventry Limited (ACL) - một công ty do hội đồng thành phố và quỹ Higgs đồng sở hữu. Hai bên không thể đạt được thỏa thuận mới, và Coventry phải đá sân nhà tại Sân vận động Sixfields trong suốt mùa giải 2013-14, đồng thời cũng công bố kế hoạch xây một sân vận động mới ở nơi khác trong Coventry. Việc chuyển sân vấp phải sự phản đối mạnh mẽ và các cuộc biểu tình từ cổ động viên Coventry; nhiều người tẩy chay các trận đấu tại sân này và thay vào đó tụ tập ở một khu vực gần Sixfields mà họ đặt tên là "Jimmy's Hill".

Coventry City trở lại Ricoh Arena vào tháng 8 năm 2014 sau khi đạt được thỏa thuận với ACL. Wasps mua lại sân vào cuối năm 2014 và chuyển địa điểm hoạt động tới Coventry từ Adams Park ở High Wycombe. Coventry City lại phải rời sân một lần nữa trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021, thi đấu các trận sân nhà tại St Andrew's, rồi sau đó công bố hợp tác với University of Warwick với mục tiêu mua đất để xây dựng một sân vận động mới. Họ trở lại Ricoh Arena sau khi đạt được thỏa thuận với Wasps vào năm 2021, đồng thời vẫn giữ mục tiêu dài hạn là xây dựng một sân mới. Khi Ashley tiếp quản sân vận động vào năm 2022, câu lạc bộ trong một thời gian đã phải đối mặt với nguy cơ bị trục xuất, nhưng cuối cùng một thỏa thuận đã được ký kết để câu lạc bộ tiếp tục thi đấu tại đây ít nhất đến năm 2028. Ngày 23 tháng 8 năm 2025, câu lạc bộ thông báo đã mua lại sân vận động từ Frasers Group, qua đó giành quyền sở hữu hoàn toàn đối với sân này.

Cổ động viên

Hội cựu cầu thủ

Vào tháng 2 năm 2007, một hội cựu cầu thủ đã được ra mắt. Được thành lập bởi nhà sử học và thống kê của câu lạc bộ Jim Brown, cựu cầu thủ thập niên 1980 Kirk Stephens cùng một ban tình nguyện viên, mục tiêu của hội là gắn kết các cựu cầu thủ của câu lạc bộ và trân trọng những ký ức của họ. Để đủ điều kiện trở thành thành viên, cầu thủ phải có ít nhất một lần ra sân thi đấu chính thức cho đội một của câu lạc bộ hoặc từng là huấn luyện viên trưởng.

Khoảng 50 cựu ngôi sao của câu lạc bộ đã tham dự lễ ra mắt, trong đó có các huyền thoại của Coventry City như George Hudson, Cyrille Regis, Charlie TimminsBill Glazier. Bản tin đầu tiên của hội được xuất bản vào mùa thu năm 2007 và một trang web cũng được ra mắt. Sau sự kiện khai mạc năm 2007 là các kỳ Legends' Day được tổ chức tiếp theo. Sự kiện năm 2009, diễn ra trong trận sân nhà gặp Doncaster Rovers, có sự tham dự của 43 cựu cầu thủ, trong đó có lần đầu tiên sau nhiều năm Roy BarryDave Clements trở lại Coventry. Đến tháng 3 năm 2012, số thành viên đã vượt mốc 200, với cựu đội trưởng Terry Yorath trở thành thành viên thứ 200 tại Legends' Day năm 2012.

Legends' Day gần như đã trở thành một hoạt động thường niên cố định đối với cổ động viên Coventry. Sự kiện này được tổ chức gần như hằng năm kể từ lần đầu tiên ra mắt. Các ngoại lệ duy nhất là năm 2014, khi câu lạc bộ phải lưu vong và đá sân nhà tại Northampton, cùng các năm 2020 và 2021 khi người hâm mộ không được vào sân do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19.

Bản sắc

Lực lượng cổ động viên của câu lạc bộ được gọi chung là The Sky Blue Army. Tại Coventry và Warwickshire, cụm từ "Going Up The City" được dùng để chỉ việc đi xem một trận đấu của Coventry City.

Lượng cổ động viên của câu lạc bộ giảm mạnh trong những năm thuộc quyền sở hữu của SISU, khi mức sụt giảm khán giả trung bình diễn ra song song với quá trình đội bóng tụt dần xuống các hạng đấu thấp hơn. Việc rời Ricoh Arena vào năm 2013 khiến nhiều cổ động viên phản đối quyền sở hữu của SISU đối với câu lạc bộ. Ở mùa giải 2013-14, mùa giải mà đội phải lưu vong tại sân Sixfields của Northampton Town, lượng khán giả trung bình giảm xuống chỉ còn hơn 2.000 người.

Sky Blue Trust là hội cổ động viên theo mô hình thành viên lớn nhất và ở thời kỳ đỉnh cao từng đấu tranh để giành cổ phần trong câu lạc bộ cũng như đưa đại diện cổ động viên vào ban giám đốc. Tính đến năm 2022, Sky Blue Trust ít lên tiếng hơn và bị nhiều cổ động viên xem là đã lỗi thời.

Bài ca Sky Blue

Lời bài hát của câu lạc bộ được viết vào năm 1962 bởi quản lý đội bóng Jimmy Hill và giám đốc John Camkin; phần lời được đặt trên giai điệu của "Eton Boating Song". Bài hát được ra mắt trong trận sân nhà với Colchester vào ngày 22 tháng 12 năm 1962, một trận đấu bị hủy khi hết hiệp Một vì sương mù, với phần lời được in trong chương trình trận đấu. Bài hát nhanh chóng trở nên phổ biến với cổ động viên trong hành trình FA Cup đầy cảm xúc năm 1963, khi đội bóng khi đó còn ở Third Division vào đến tứ kết Cúp FA trước khi thua nhà vô địch sau đó là Manchester United:

Lời gốc:
Hãy cùng nhau cất tiếng hát
Tiến lên, Sky Blues
Khi ta cùng nhau cất hát
Chúng ta sẽ không bao giờ thua
Proud, Posh hay Cobblers
Oysters hay bất kỳ ai
Họ sẽ không đánh bại được chúng ta
Chúng ta sẽ chiến đấu cho đến khi thắng trận!
City! City! City!

Lời hiện tại:
Hãy cùng nhau cất tiếng hát
Tiến lên, Sky Blues
Khi ta cùng nhau cất hát
Chúng ta sẽ không bao giờ thua
Tottenham hay Chelsea
United hay bất kỳ ai
Họ sẽ không đánh bại được chúng ta
Chúng ta sẽ chiến đấu cho đến khi thắng trận!
City! City! City!

Cổ động viên nổi tiếng

Câu lạc bộ có một số cổ động viên nổi tiếng. Người dẫn chương trình truyền hình Richard Keys sinh ra tại thành phố này và là người hâm mộ câu lạc bộ suốt đời. Người dẫn chương trình Jon Gaunt cũng là một cổ động viên của City.

Cựu giám đốc điều hành đội đua Công thức Một Red BullChristian Horner từng bị "lộ" là người hâm mộ câu lạc bộ khi ông đùa trong một cuộc phỏng vấn với Sky F1 rằng mình đang cố thuyết phục Kevin De Bruyne gia nhập đội bóng.

Hiệu trưởng đội đua Haas F1 TeamAyao Komatsu cũng tiết lộ trong một cuộc phỏng vấn với Sky Sports F1 rằng ông là người hâm mộ câu lạc bộ. Sự yêu mến của Komatsu dành cho đội bóng bắt nguồn từ việc ông được biết đến câu lạc bộ trong thời gian học tại Đại học Loughborough.

Diễn viên hài Josh Pugh lớn lên ở Atherstone gần đó, hiện sống tại Coventry và ủng hộ the Sky Blues.

Trong giới âm nhạc, nhạc sĩ Neville Staple của The Specials cũng là một cổ động viên nhiệt thành của câu lạc bộ và vào năm 2019 đã xuất hiện trong buổi ra mắt bộ trang phục thi đấu mới theo chủ đề Two Tone của đội. Tom Clarke, Andy Hopkins và Liam Watts, những người thành lập ban nhạc rock địa phương The Enemy, đều là những người hâm mộ lớn của City.

Ca sĩ kiêm nhạc sĩ Tom Grennan cũng là một cổ động viên của câu lạc bộ, một phần vì quản lý và người đại diện của anh đều là người hâm mộ the Sky Blues.

Diễn viên Graeme Hawley, người nổi tiếng với vai John Stape trong loạt phim truyền hình ITV Coronation Street, là người sở hữu vé mùa của câu lạc bộ. Những cổ động viên nổi tiếng khác còn có các vận động viên phi tiêu chuyên nghiệp Steve BeatonSteve Hine, ông bầu Công thức Một Eddie Jordan và thành viên của WestlifeBrian McFadden.

Diễn viên Frankie Muniz của Malcolm in the Middle được cho là một cổ động viên của Coventry City, dường như nhờ một nhà sản xuất mà anh kết bạn cùng trên trường quay bộ phim Agent Cody Banks 2.

Chính trị gia Geoffrey Robinson là một người hâm mộ của câu lạc bộ và từng giữ chức chủ tịch.

Kình địch

Các mối kình địch chính của Coventry là với những đối thủ địa phương tại vùng Midlands của Anh; trong đó có Aston Villa, Leicester City, Birmingham City, West Bromwich Albion và Wolverhampton Wanderers. Vào cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, sự kình địch với Wolverhampton là nổi bật nhất - hai câu lạc bộ cùng thăng hạng vào năm 1967, chạm trán trong trận quyết định chức vô địch Second Division, rồi sáu năm sau lại gặp nhau ở tứ kết FA Cup, trận đấu mà Wolverhampton giành chiến thắng.

Aston Villa là đối thủ lớn nhất của Coventry. Về mặt lịch sử, Aston Villa là đối thủ chính của Coventry, dù nhiều cổ động viên Coventry cũng xem sự kình địch với Leicester City là rất đáng kể. Mối kình địch này mang tính hai chiều hơn, bởi Aston Villa có sự kình địch mạnh hơn với Birmingham City. Đối thủ chính của Coventry trong thời gian gần đây là Sunderland AFC, khi hai đội hình thành một mối kình địch khá bất ngờ trong những năm gần đây bất chấp khoảng cách 206 dặm giữa họ.

Trong suốt thập niên 1980, thập niên 1990 và cho tới đầu thiên niên kỷ mới, Aston Villa được xem là đối thủ lớn nhất của Coventry do hai đội liên tục cạnh tranh với nhau ở First Division rồi sau đó là Premier League.[cần dẫn nguồn] Tuy nhiên, hai câu lạc bộ đã không gặp nhau kể từ khi Coventry xuống hạng khỏi Premier League vào năm 2001. Leicester và Coventry tranh tài trong trận derby M69. Tuy nhiên, phần lớn do vận mệnh trái ngược của hai câu lạc bộ, các lần gặp nhau giữa họ trong những năm gần đây là rất hiếm; hai đội đã không thi đấu với nhau từ năm 2012 đến năm 2023. Trận derby trở lại lần đầu tiên sau 11 năm ở mùa giải EFL Championship 2023-24, sau khi Leicester xuống hạng khỏi Premier League. Một bộ phận nhỏ cổ động viên the Sky Blues đã bị lên án rộng rãi trước trận derby M69 vào tháng 1 năm 2024, sau khi những biểu ngữ mang tính xúc phạm, chế giễu cái chết của cựu chủ sở hữu Leicester Vichai Srivaddhanaprabha, được treo khắp thành phố Coventry.

Trong thập niên 1960 và 1970, sự kình địch với Wolverhampton Wanderers rất căng thẳng, bắt đầu vào năm 1965 sau khi Wolves xuống hạng khỏi Division One và hai câu lạc bộ chạm trán nhau ở Division Two. Hai đội cùng thăng hạng vào năm 1967 và đã có những cuộc đụng độ gay gắt ở trung tâm của cả hai thành phố khi họ gặp nhau trong giai đoạn đó. Cũng tồn tại sự kình địch với West Bromwich AlbionWalsall, nhưng những mối kình địch này kém quyết liệt hơn so với các mối kình địch với Leicester, Wolves và Villa. Một mối kình địch địa phương cũng tồn tại với Birmingham City, tuy nhiên thỏa thuận dùng chung sân tại St Andrew's trong giai đoạn 2019-2021 - điều trên thực tế đã giúp Coventry tránh bị loại khỏi EFL - đã khiến quan hệ giữa cổ động viên hai đội trở nên thân thiện hơn.

Câu lạc bộ còn có một mối kình địch đường dài khá đặc biệt với đội bóng vùng Đông Bắc là Sunderland, bắt nguồn từ cuối mùa giải 1976-77, khi Coventry, Sunderland và Bristol City đều phải chiến đấu để trụ hạng khỏi Division One ở vòng cuối cùng của mùa giải. Khi Coventry và Bristol City gặp nhau tại Highfield Road, trọng tài, theo đề nghị của cảnh sát, đã hoãn giờ bắt đầu trận đấu 15 phút vì nhiều cổ động viên Bristol City vẫn đang cố vào sân và có nguy cơ xảy ra rắc rối nghiêm trọng. Sunderland, đội đá sân khách với Everton cùng thời điểm, đã thua 2-0 và kết quả đó được hiển thị trên bảng điện tử tại Highfield Road. Khi ấy trận Coventry và Bristol City vẫn còn 15 phút để thi đấu, và hai đội gần như ngừng chơi vì biết rằng một trận hòa 2-2 sẽ giúp cả hai cùng trụ hạng và đẩy Sunderland xuống hạng. Sau đó đã có một cuộc điều tra, nhưng kết quả vẫn được giữ nguyên và Sunderland phải xuống hạng. Một số cổ động viên Sunderland đã giữ mối oán giận từ đó, và sự kình địch cũng được tiếp thêm trong thời gian gần đây khi hai câu lạc bộ cùng cạnh tranh suất thăng hạng từ League One trong các mùa giải 2018-192019-20. Ở mùa giải 2018-19, các cuộc chạm trán giữa hai đội tại Ricoh ArenaSân vận động Ánh sáng đã bị phủ bóng bởi tình trạng gây rối trên khán đài, dẫn tới nhiều vụ bắt giữ cổ động viên của cả hai bên.

Trong một cuộc khảo sát năm 2020 do Coventry Telegraph thực hiện, cổ động viên của nhiều đội bóng khác nhau được yêu cầu nêu tên năm câu lạc bộ mà họ xem là đối thủ. Trong số cổ động viên Coventry, Aston Villa là câu lạc bộ được nhắc tới nhiều nhất với 83% lựa chọn. Tiếp theo là Leicester City với 76%, Wolverhampton Wanderers với 50%, Birmingham City với 47% và West Bromwich Albion với 45%. Sunderland được 34% cổ động viên Coventry nhắc đến. Ở chiều ngược lại, 66% cổ động viên Leicester City đưa Coventry vào top năm của họ, trong khi Coventry cũng được khoảng 50% cổ động viên của Northampton, West Brom, Aston Villa, Birmingham City, Burton Albion, Wolves, Walsall và Sunderland nhắc đến.

Cầu thủ

Đội hình đội một

Tính đến 7 tháng 1 năm 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Thụy Điển Oliver Dovin
3 HV Wales Jay Dasilva
4 HV Anh Bobby Thomas
5 TV Anh Jack Rudoni
6 TV Anh Matt Grimes (đội trưởng)
7 TV Nhật Bản Sakamoto Tatsuhiro
8 TV Anh Jamie Allen
9 Anh Ellis Simms
10 Jamaica Ephron Mason-Clark
11 Hoa Kỳ Haji Wright
13 TM Anh Ben Wilson
14 TV Anh Romain Esse (mượn từ Crystal Palace)
15 HV Anh Liam Kitching
16 TV Nigeria Frank Onyeka (mượn từ Brentford)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
18 TV Hàn Quốc Yang Min-hyeok (mượn từ Tottenham Hotspur)
19 TM Anh Carl Rushworth (mượn từ Brighton & Hove Albion)
20 HV Anh Kaine Kesler-Hayden
21 HV Anh Jake Bidwell
22 HV Jamaica Joel Latibeaudiere
23 Ghana Brandon Thomas-Asante
24 TV Suriname Jahnoah Markelo
26 HV Anh Luke Woolfenden
27 HV Hà Lan Milan van Ewijk
28 TV Anh Josh Eccles
29 TV Đan Mạch Victor Torp
33 HV Tây Ban Nha Miguel Ángel Brau
48 TM Anh Luke Bell

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
17 Úc Raphael (cho Wigan Athletic mượn đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
37 Bỉ Norman Bassette (cho Kaiserslautern mượn đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
40 TM Anh Bradley Collins (cho Burton Albion mượn đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
49 HV Anh Harvey Broad (cho Dagenham & Redbridge mượn đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
52 HV Anh David Mantle (cho Maidenhead United mượn đến ngày 31 tháng 5 năm 2026)
54 TV Wales Kai Andrews (cho Hibernian mượn đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
59 Hoa Kỳ Aidan Dausch (cho Scunthorpe United mượn đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)

Đội U-21

Tính đến 4 tháng 7 năm 2025

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
39 TV Anh Isaac Moore
41 HV Anh Callum Perry
43 HV Anh Tristen Batanwi
44 HV Ý Riccardo Di Trolio
45 TV Anh Kai Yearn
46 TV Anh Charlie Finney
47 TV Anh Elliot Betjemann
Số VT Quốc gia Cầu thủ
50 TV Anh Joseph McCallum
51 TM Anh Oscar Varney
53 HV Grenada Greg Sandiford
55 TV Anh Mackenzie Stretton
57 TV Anh Conrad Ambursley
58 TV Anh Jack James

Đội U-18

Tính đến 2 tháng 5 năm 2024

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
56 HV Anh Joshua Gordon
HV Anh Ben Blakely
HV Anh Jay Marshall
Số VT Quốc gia Cầu thủ
TV Anh Leon Osaghae
Anh Constantine Panayiotou

Ban quản lý

Tên Vị trí
Frank Lampard Huấn luyện viên trưởng
Joe Edwards Trợ lý huấn luyện viên
Chris Jones
John Dempster
Huấn luyện viên đội một
Aled Williams Huấn luyện viên thủ môn
Mark Delaney Huấn luyện viên trưởng đội U21
Daniel Bolas Giám đốc học viện
Dr Ricky Shamji Bác sĩ câu lạc bộ
Dr Claire-Marie Roberts Giám đốc hiệu suất
Liam Stanley Chuyên viên vật lý trị liệu đội một
Adam Hearn Trưởng bộ phận khoa học thể thao
Andy Young Huấn luyện viên thể lực cấp cao
Jonny Clancy Trưởng bộ phận phân tích
Dean Austin Trưởng bộ phận tuyển trạch
Jamie Johnson Trưởng bộ phận tuyển trạch viên
Harry Colledge Quản lý trang phục
Abbie Forman Chuyên viên khoa học thể thao
Tên Vị trí
Doug King Chủ sở hữu/Chủ tịch
Vacant Giám đốc vận hành
Nicola Ibbetson Giám đốc kinh doanh
Mike Reid Thư ký câu lạc bộ
Mark Hornby Trưởng bộ phận đối ngoại
Dale Gregory Trưởng bộ phận sân bãi
Connor Brady Phó trưởng bộ phận sân bãi (đội một)
Neil Matts Phó trưởng bộ phận sân bãi (học viện)
David Busst Trưởng bộ phận Sky Blues in the Community
Jim Brown Nhà sử học của câu lạc bộ

Mùa giải

Tổng quan mùa giải
& Thống kê
Cấp độ Vị trí Cầu thủ xuất sắc nhất năm Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất Số trận Số lần ra sân nhiều nhất Số lần đeo băng đội trưởng nhiều nhất Khác
Mùa giải 1958-59 4 Hạng 2 (24) không trao Anh Ray Straw 30 48 Anh Roy Kirk 48 Anh George Curtis Á quân Football League Fourth Division
Mùa giải 1959-60 3 Hạng 5 (24) Anh Ray Straw 21 48 Cộng hòa Nam Phi Arthur Lightening 48 Anh George Curtis Vô địch Southern Professional Floodlit Cup
Mùa giải 1960-61 3 Hạng 15 (24) Anh Ray Straw 20 51 Anh George Curtis 51 Anh George Curtis
Mùa giải 1961-62 3 Hạng 14 (24) Anh Mike Dixon 12 49 Anh George Curtis 49 Anh George Curtis
Mùa giải 1962-63 3 Hạng 4 (24) Anh Terry Bly 29 57 Anh George Curtis 56 Anh George Curtis
Mùa giải 1963-64 3 Hạng 1 (24) Anh George Hudson 28 50 Anh George Curtis 50
Wales Ronnie Rees 50
Anh George Curtis Vô địch Football League Third Division
Mùa giải 1964-65 2 Hạng 10 (22) Anh George Hudson 24 47 Anh George Curtis 46
Wales Ronnie Rees 46
Anh George Curtis
Mùa giải 1965-66 2 Hạng 3 (22) Anh George Hudson 17 50 Anh George Curtis 50 Anh George Curtis
Mùa giải 1966-67 2 Hạng 1 (22) Anh Bobby Gould 25 46 Anh George Curtis 46 Anh George Curtis Vô địch Football League Second Division
Mùa giải 1967-68 1 Hạng 20 (22) Anh Ernie Machin Wales Ronnie Rees 9 46 Anh Ernie Machin 44 Anh George Curtis Á quân FA Youth Cup
Mùa giải 1968-69 1 Hạng 20 (22) Anh Bill Glazier Anh Ernie Hunt 13 49 Anh Bill Glazier 49 Anh George Curtis
Mùa giải 1969-70 1 Hạng 6 (22) Scotland Neil Martin Scotland Neil Martin 15 45 Anh Mick Coop 44 Scotland Roy Barry Á quân FA Youth Cup
Mùa giải 1970-71 1 Hạng 10 (22) Scotland Willie Carr Anh Ernie Hunt 13
Scotland Neil Martin 13
52 Anh Jeff Blockley 52 Scotland Neil Martin Vòng Hai Inter-Cities Fairs Cup;
BBC Goal of the Season: Anh Ernie Hunt
Mùa giải 1971-72 1 Hạng 18 (22) Anh Ernie Hunt Anh Ernie Hunt 12 45 Scotland Willie Carr 45
Anh Wilf Smith 45
Scotland Roy Barry Vòng Hai Texaco Cup
Mùa giải 1972-73 1 Hạng 19 (22) Scotland Willie Carr Scotland Brian Alderson 17 48 Anh Mick Coop 48 Scotland Roy Barry Vòng Một Texaco Cup
Mùa giải 1973-74 1 Hạng 16 (22) Anh Bill Glazier Scotland Brian Alderson 15 54 Cộng hòa Ireland Jimmy Holmes 53
Scotland Tommy Hutchison 53
Anh John Craven Vòng Một Texaco Cup
Mùa giải 1974-75 1 Hạng 14 (22) Anh Graham Oakey Scotland Brian Alderson 8
Anh David Cross 8
46 Scotland Tommy Hutchison 46 Anh John Craven
Mùa giải 1975-76 1 Hạng 14 (22) Scotland Tommy Hutchison Anh David Cross 16 47 Anh Mick Coop 47
Scotland Tommy Hutchison 47
Anh John Craven
Mùa giải 1976-77 1 Hạng 19 (22) Scotland Jim Blyth Anh Mick Ferguson 15 47 Anh John Beck 45 Wales Terry Yorath
Mùa giải 1977-78 1 Hạng 7 (22) Scotland Ian Wallace Scotland Ian Wallace 23 47 Scotland Bobby McDonald 47
Anh Barry Powell 47
Wales Terry Yorath
Mùa giải 1978-79 1 Hạng 10 (22) Scotland Bobby McDonald Scotland Ian Wallace 15 45 Scotland Tommy Hutchison 45
Scotland Bobby McDonald 45
Wales Terry Yorath
Mùa giải 1979-80 1 Hạng 15 (22) Scotland Gary Gillespie Scotland Ian Wallace 13 47 Scotland Tommy Hutchison 45 Scotland Tommy Hutchison
Mùa giải 1980-81 1 Hạng 16 (22) Anh Danny Thomas Anh Garry Thompson 15 55 Anh Paul Dyson 54
Anh Harry Roberts 54
Anh Mick Coop Bán kết Football League Cup
Mùa giải 1981-82 1 Hạng 14 (22) Anh Danny Thomas Anh Mark Hateley 18 48 Scotland Gary Gillespie 46 Cộng hòa Ireland Gerry Daly PFA Merit Award: Anh Joe Mercer
Mùa giải 1982-83 1 Hạng 19 (22) Scotland Gary Gillespie Anh Steve Whitton 14 48 Scotland Gary Gillespie 48 Anh Gerry Francis PFA Team OTY: Anh Danny Thomas
Mùa giải 1983-84 1 Hạng 19 (22) Anh Nick Platnauer Anh Terry Gibson 19 49 Anh Terry Gibson 41
Anh Nick Platnauer 41
Anh Harry Roberts
Mùa giải 1984-85 1 Hạng 18 (22) Anh Terry Gibson Anh Terry Gibson 19 46 Anh Steve Ogrizovic 46 Anh Trevor Peake
Mùa giải 1985-86 1 Hạng 17 (22) Anh Trevor Peake Anh Terry Gibson 13 47 Anh Steve Ogrizovic 47 Anh Brian Kilcline
Mùa giải 1986-87 1 Hạng 10 (22) Anh Steve Ogrizovic Anh Cyrille Regis 16 53 Anh Steve Ogrizovic 53 Anh Brian Kilcline Vô địch Cúp FA: 1987 FA Cup final;
Vô địch FA Youth Cup: Chung kết FA Youth Cup 1987;

BBC Goal of the Season: Anh Keith Houchen
Mùa giải 1987-88 1 Hạng 10 (21) Scotland David Speedie Anh Cyrille Regis 12 46 Anh Steve Ogrizovic 46 Anh Brian Kilcline Á quân FA Charity Shield: 1987 FA Charity Shield;
Bán kết Full Members Cup
Mùa giải 1988-89 1 Hạng 7 (20) Scotland David Speedie Scotland David Speedie 15 42 Anh Brian Borrows 42
Anh Steve Ogrizovic 42
Anh Brian Kilcline
Mùa giải 1989-90 1 Hạng 12 (20) Anh Brian Borrows Scotland David Speedie 9 47 Anh Brian Borrows 46
Anh David Smith 46
Anh Brian Kilcline Bán kết Football League Cup
Mùa giải 1990-91 1 Hạng 16 (20) Scotland Kevin Gallacher Scotland Kevin Gallacher 16 47 Anh Brian Borrows 47 Anh Brian Kilcline PFA Merit Award: Scotland Tommy Hutchison
Mùa giải 1991-92 1 Hạng 19 (22) Anh Stewart Robson Scotland Kevin Gallacher 10 48 Anh Lloyd McGrath 46 Anh Stewart Robson
Mùa giải 1992-93 1 Hạng 15 (22) Anh Peter Atherton Anh Micky Quinn 17 45 Anh John Williams 44 Anh Brian Borrows
Mùa giải 1993-94 1 Hạng 11 (22) Cộng hòa Ireland Phil Babb Zimbabwe Peter Ndlovu 11 46 Cộng hòa Ireland Phil Babb 44
Anh Steve Morgan 44
Anh Brian Borrows
Mùa giải 1994-95 1 Hạng 16 (22) Anh Brian Borrows Anh Dion Dublin 16 49 Anh Brian Borrows 40
Anh Paul Cook 40
Anh Steve Ogrizovic 40
Anh Brian Borrows PFA Merit Award: Scotland Gordon Strachan
Mùa giải 1995-96 1 Hạng 16 (20) Anh Paul Williams Anh Dion Dublin 16 45 Anh John Salako 43 Anh Dion Dublin
Mùa giải 1996-97 1 Hạng 17 (20) Anh Dion Dublin Anh Dion Dublin 13 46 Scotland Gary McAllister 46
Anh Steve Ogrizovic 46
Scotland Gary McAllister
Mùa giải 1997-98 1 Hạng 11 (20) Anh Dion Dublin Anh Dion Dublin 23 47 Anh Dion Dublin 43 Scotland Gary McAllister Premier League Golden Boot: Anh Dion Dublin;
PFA Merit Award: Anh Steve Ogrizovic
Mùa giải 1998-99 1 Hạng 15 (20) Anh Richard Shaw Anh Noel Whelan 13 44 Thụy Điển Magnus Hedman 42
Anh Richard Shaw 42
Scotland Gary McAllister Á quân FA Youth Cup
Mùa giải 1999-2000 1 Hạng 14 (20) Scotland Gary McAllister Scotland Gary McAllister 13 43 Scotland Gary McAllister 43 Scotland Gary McAllister Á quân FA Youth Cup;
FAI Young Int'l Player OTY: Cộng hòa Ireland Robbie Keane
Mùa giải 2000-01 1 Hạng 19 (20) Cộng hòa Ireland Gary Breen Wales Craig Bellamy 8 44 Wales Craig Bellamy 39 Maroc Mustapha Hadji PFA Merit Award: Anh Jimmy Hill;
Cầu thủ xuất sắc nhất năm của xứ Wales: Wales John Hartson
Mùa giải 2001-02 2 Hạng 11 (24) Anh David Thompson Anh Lee Hughes 14 49 Bosna và Hercegovina Muhamed Konjić 41 Anh John Eustace
Mùa giải 2002-03 2 Hạng 20 (24) Bosna và Hercegovina Muhamed Konjić Anh Jay Bothroyd 11 52 Bosna và Hercegovina Muhamed Konjić 48 Bosna và Hercegovina Muhamed Konjić
Mùa giải 2003-04 2 Hạng 12 (24) Anh Stephen Warnock Anh Gary McSheffrey 12 51 Anh Stephen Warnock 49 Bosna và Hercegovina Muhamed Konjić FWA Tribute Award: Anh Jimmy Hill
Mùa giải 2004-05 2 Hạng 19 (24) Cộng hòa Ireland Michael Doyle Anh Gary McSheffrey 14 51 Cộng hòa Ireland Michael Doyle 49 Anh Stephen Hughes Cầu thủ đầu tiên của CONCACAF ghi 50 bàn: Trinidad và Tobago Stern John;
Bàn thắng cuối cùng tại Highfield Road: Anh Andy Whing
Mùa giải 2005-06 2 Hạng 8 (24) Anh Gary McSheffrey Anh Gary McSheffrey 17 51 Anh Gary McSheffrey 50 Cộng hòa Ireland Michael Doyle Bàn thắng đầu tiên tại Ricoh Arena: Bản mẫu:Country data FAR Claus Bech Jørgensen
Mùa giải 2006-07 2 Hạng 17 (24) Anh Andy Marshall Nigeria Dele Adebola 9 49 Nigeria Dele Adebola 42
Cộng hòa Ireland Michael Doyle 42
Anh Marcus Hall 42
Anh Andy Marshall 42
Wales Rob Page Vô địch Birmingham Senior Cup
Mùa giải 2007-08 2 Hạng 21 (24) Cộng hòa Ireland Jay Tabb Malta Michael Mifsud 17 53 Cộng hòa Ireland Michael Doyle 49
Anh Isaac Osbourne 49
Cộng hòa Ireland Jay Tabb 49
Anh Stephen Hughes
Mùa giải 2008-09 2 Hạng 17 (24) Iceland Aron Gunnarsson Cộng hòa Ireland Clinton Morrison 12 53 Cộng hòa Ireland Keiren Westwood 49 Anh Scott Dann PFA Team OTY: Anh Danny Fox, Cộng hòa Ireland Keiren Westwood
Mùa giải 2009-10 2 Hạng 19 (24) Cộng hòa Ireland Keiren Westwood Cộng hòa Ireland Clinton Morrison 11 49 Cộng hòa Ireland Keiren Westwood 46 Anh Stephen Wright
Mùa giải 2010-11 2 Hạng 18 (24) Jamaica Marlon King Jamaica Marlon King 13 49 Cộng hòa Ireland Richard Keogh 48 Cộng hòa Ireland Lee Carsley FL Fan OTY: Anh Kevin Monks
Mùa giải 2011-12 2 Hạng 23 (24) Cộng hòa Ireland Richard Keogh Anh Lukas Jutkiewicz 9
Anh Gary McSheffrey 9
48 Cộng hòa Ireland Richard Keogh 47
Cộng hòa Ireland Joe Murphy 47
Bắc Ireland Sammy Clingan Championship Apprentice Award: Burundi Gaël Bigirimana
Mùa giải 2012-13 3 Hạng 15 (24) Anh Carl Baker Cộng hòa Ireland David McGoldrick 18 58 Cộng hòa Ireland Joe Murphy 56 Anh Carl Baker FL Trophy khu vực phía Bắc vào chung kết;
PFA Team OTY: Anh Leon Clarke;
FL Fan OTY: Anh Pat Raybould
Mùa giải 2013-14 3 Hạng 18 (24) †† Anh Callum Wilson Anh Callum Wilson 22 53 Cộng hòa Ireland Joe Murphy 53 Anh Carl Baker FL Goal OTY: Bỉ Franck Moussa;
PFA Team OTY: Anh Callum Wilson
Mùa giải 2014-15 3 Hạng 17 (24) Scotland Jim O'Brien Anh Frank Nouble 7 52 Scotland John Fleck 47
Scotland Jim O'Brien 47
Bénin Réda Johnson
Mùa giải 2015-16 3 Hạng 8 (24) Scotland John Fleck Anh Adam Armstrong 20 49 Wales Sam Ricketts 46
Pháp Romain Vincelot 46
Wales Sam Ricketts PFA Team OTY: Anh Adam Armstrong
Mùa giải 2016-17 3 Hạng 23 (24) Wales George Thomas Wales George Thomas 9 59 Anh Jordan Turnbull 46
Anh Jordan Willis 46
Anh Jordan Willis Vô địch EFL Trophy: 2017 EFL Trophy final
Mùa giải 2017-18 4 Hạng 6 (24) Scotland Marc McNulty Scotland Marc McNulty 28 58 Scotland Jack Grimmer 53 Cộng hòa Ireland Michael Doyle Vô địch EFL League Two play-offs: Chung kết play-off 2018;
EFL Team OTY: Anh Lee Burge, Anh Jordan Willis;
PFA Team OTY: Scotland Jack Grimmer;
PFA Fans' Player OTY: Scotland Marc McNulty;
PFA Merit Award: Anh Cyrille Regis
Mùa giải 2018-19 3 Hạng 8 (24) Scotland Dominic Hyam Anh Jordy Hiwula 13 51 Anh Luke Thomas 44 Scotland Liam Kelly
Mùa giải 2019-20 3 Hạng 1 (23) ††† Anh Fankaty Dabo Anh Matt Godden 15 47 Cộng hòa Ireland Jordan Shipley 42 Scotland Liam Kelly Vô địch EFL League One;
LMA Awards Manager OTY: Anh Mark Robins;
PFA Team OTY: Slovakia Marko Maroši, Anh Fankaty Dabo,
Anh Liam Walsh, Anh Matt Godden
Mùa giải 2020-21 2 Hạng 16 (24) Anh Callum O'Hare Anh Tyler Walker 8 49 Anh Callum O'Hare 48 Scotland Liam Kelly
Mùa giải 2021-22 2 Hạng 12 (24) Hà Lan Gustavo Hamer Thụy Điển Viktor Gyökeres 18 49 Thụy Điển Viktor Gyökeres 47
Anh Callum O'Hare 47
Anh Kyle McFadzean Championship Apprentice Award: Wales Ryan Howley
Mùa giải 2022-23 2 Hạng 5 (24) Hà Lan Gustavo Hamer Thụy Điển Viktor Gyökeres 22 51 Anh Jake Bidwell 50
Thụy Điển Viktor Gyökeres 50
Anh Kyle McFadzean Á quân EFL Championship play-offs: Chung kết play-off 2023;
Á quân Birmingham Senior Cup;
EFL Team OTY: Anh Ben Wilson, Thụy Điển Viktor Gyökeres;
EFL Golden Glove: Anh Ben Wilson;
PFA Team OTY: Thụy Điển Viktor Gyökeres
Mùa giải 2023-24 2 Hạng 9 (24) Anh Ben Sheaf Anh Ellis Simms 19
Hoa Kỳ Haji Wright 19
53 Anh Ellis Simms 53 Anh Ben Sheaf Bán kết Cúp FA
Mùa giải 2024-25 2 Hạng 5 (24) Anh Jack Rudoni Hoa Kỳ Haji Wright 12 53 Hà Lan Milan van Ewijk 51 Anh Ben Sheaf Bán kết EFL Championship play-offs;
PFA Lifetime Achievement Award: Anh David Busst
Mùa giải 2025-26 2 Hạng 1 (24) * Hoa Kỳ Haji Wright 17 * 39 * Anh Matt Grimes 38 * Anh Matt Grimes *

Coventry City bị Football League trừ 10 điểm vì rơi vào tình trạng quản lý tài chính.
†† Coventry City bị Football League trừ 10 điểm.
††† Bury bị khai trừ khỏi EFL vào ngày 27 tháng 8 năm 2019 do các vấn đề tài chính của câu lạc bộ. Mùa giải bị hoãn vào ngày 13 tháng 3 năm 2020 và sau đó kết thúc sớm do đại dịch COVID-19, với thứ hạng và suất thăng hạng được quyết định theo hệ số điểm trung bình mỗi trận.
* Mùa giải đang diễn ra.

Cầu thủ nổi bật

Đại sảnh Danh vọng chính thức

Cầu thủ Số trận Bàn thắng
Anh Dave Bennett 201 33
Anh Brian Borrows 477 13
Anh Clarrie Bourton 241 182
Scotland Willie Carr 280 36
Anh Mick Coop 492 22
Anh George Curtis 538 13
Scotland Jimmy Dougall 236 14
Anh Dion Dublin 170 72
Cầu thủ Số trận Bàn thắng
Anh Ron Farmer 311 52
Anh Mick Ferguson 141 57
Scotland Ian Gibson 101 14
Anh Bill Glazier 395 0
Anh Fred Herbert 199 85
Anh George Hudson 129 75
Anh Ernie Hunt 166 51
Scotland Tommy Hutchison 355 30
Cầu thủ Số trận Bàn thắng
Anh Mick Kearns 382 16
Wales Leslie Jones 145 73
Scotland Jock Lauderdale 182 63
Wales George Lowrie 85 59
Anh Ernie Machin 289 39
Anh George Mason 350 9
Anh Reg Matthews 116 0
Anh Steve Ogrizovic 601 1
Cầu thủ Số trận Bàn thắng
Anh Trevor Peake 336 7
Wales Ronnie Rees 262 52
Anh Cyrille Regis 283 62
Anh Richard Shaw 362 1
Anh Danny Thomas 123 6
Scotland Ian Wallace 138 60
Anh Alf Wood 246 0

Các cầu thủ đáng chú ý trưởng thành từ học viện

Cầu thủ Thành tích
Anh Tom Bayliss Vô địch play-off EFL League Two 2017-18 cùng Coventry
Burundi Gaël Bigirimana Vô địch Chung kết EFL Trophy 2017 cùng Coventry, giành Giải Học việc xuất sắc nhất Championship 2012
Cộng hòa Ireland Willie Boland Hơn 200 lần ra sân cho Cardiff City, vô địch FAW Premier Cup 2001-02
Anh Lee Burge Vô địch play-off EFL League Two 2017-18 cùng Coventry, vô địch Chung kết EFL Trophy 2017 cùng Coventry, hơn 150 lần ra sân cho Coventry
Cộng hòa Ireland Cyrus Christie 24 lần khoác áo và 2 bàn thắng cho đội tuyển Cộng hòa Ireland, hơn 100 lần ra sân cho Coventry
Anh Jordan Clarke Hơn 100 lần ra sân cho Coventry
Anh Jonson Clarke-Harris Vô địch play-off EFL League Two 2017-18 cùng Coventry, cầu thủ trẻ nhất từng ra sân cho đội một của Coventry
Anh Josh Eccles Hơn 100 lần ra sân cho Coventry
Anh John Eustace Đội trưởng câu lạc bộ Coventry
Anh Marcus Hall Đội trưởng đội tuyển U-21 Anh, hơn 300 lần ra sân cho Coventry
Anh Ryan Haynes Vô địch play-off EFL League Two 2017-18 cùng Coventry, vô địch Chung kết EFL Trophy 2017 cùng Coventry
Wales Ryan Howley Giành Giải Học việc xuất sắc nhất Championship 2022
Cộng hòa Ireland Dean Kiely 11 lần khoác áo đội tuyển Cộng hòa Ireland, giành Găng tay vàng Championship 2007-08, hai lần vô địch Football League Championship
Anh Chris Kirkland 1 lần khoác áo đội tuyển Anh, vô địch UEFA Champions League 2004-05
Anh James Maddison 7 lần khoác áo đội tuyển Anh (có thể thay đổi), thuộc thành phần đội tuyển Anh dự World Cup 2022, giành giải EFL Young Player of the Month tháng 1 năm 2018
Anh Gary McSheffrey Hơn 250 lần ra sân cho Coventry, hai lần á quân Football League Championship
Cộng hòa Ireland Roy O'Donovan 2 lần khoác áo đội tuyển Cộng hòa Ireland B, giành giải Bàn thắng đẹp nhất năm của A-League 2015-16
Anh Isaac Osbourne Hơn 100 lần ra sân cho Coventry
Anh Jordan Ponticelli Vô địch play-off EFL League Two 2017-18 cùng Coventry
Anh Josh Ruffels Hơn 300 lần ra sân cho Oxford United
Cộng hòa Ireland Jordan Shipley Vô địch EFL League One 2019-20 cùng Coventry, vô địch play-off EFL League Two 2017-18 cùng Coventry, hơn 100 lần ra sân cho Coventry
Anh Ben Stevenson Vô địch Chung kết EFL Trophy 2017 cùng Coventry
Anh Daniel Sturridge 26 lần khoác áo và 8 bàn thắng cho đội tuyển Anh, vô địch UEFA Champions League 2011-12, vô địch Premier League 2009-10
Anh Conor Thomas Hơn 100 lần ra sân cho Coventry
Wales George Thomas Vô địch Chung kết EFL Trophy 2017 cùng Coventry
Scotland Kevin Thomson 3 lần khoác áo đội tuyển Scotland, hai lần vô địch Scottish Premier League, vô địch Cúp bóng đá Scotland 2007-08
Cộng hòa Ireland Kevin Thornton Hơn 50 lần ra sân cho đội một, vô địch FA Trophy 2012-13
Anh Ben Turner Vô địch Football League Championship 2012-13
Anh Andy Whing Hơn 100 lần ra sân cho Coventry. Cầu thủ cuối cùng ghi bàn tại Highfield Road và là cầu thủ đầu tiên ghi bàn tại The Ricoh Arena
Anh Jordan Willis Vô địch play-off EFL League Two 2017-18 cùng Coventry, vô địch Chung kết EFL Trophy 2017 cùng Coventry, đội trưởng Coventry, hơn 200 lần ra sân cho Coventry
Anh Callum Wilson 6 lần khoác áo và 1 bàn thắng cho đội tuyển Anh, thuộc thành phần đội tuyển Anh dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2022, có hai cú hat-trick tại Premier League, vô địch Football League Championship 2014-15

Kỉ lục cầu thủ

Kỉ lục Chi tiết
Phí chuyển nhượng cao nhất từng chi Hoa Kỳ Haji Wright, 7.700.000 bảng vào năm 2023 (từ Antalyaspor)
Phí chuyển nhượng cao nhất từng thu về Thụy Điển Viktor Gyökeres, mức phí không được tiết lộ, ước tính khoảng 20.000.000 bảng vào năm 2023 (sang Sporting CP)
Số lần ra sân nhiều nhất (mọi đấu trường) Anh Steve Ogrizovic, 601 (1984-2000)
Số lần ra sân nhiều nhất (giải vô địch) Anh Steve Ogrizovic, 504 (1984-2000)
Chân sút nhiều bàn nhất mọi thời đại (mọi đấu trường) Anh Clarrie Bourton, 182 bàn (1931-1937)
Chân sút nhiều bàn nhất mọi thời đại (giải vô địch) Anh Clarrie Bourton, 173 bàn (1931-1937)
Chân sút nhiều bàn nhất trong thời kỳ thi đấu ở hạng đấu cao nhất (mọi đấu trường) Anh Dion Dublin, 72 bàn (1994-1998)
Chân sút nhiều bàn nhất trong thời kỳ thi đấu ở hạng đấu cao nhất (giải vô địch) Anh Dion Dublin, 60 bàn (1994-1998)
Nhiều bàn thắng nhất của một cầu thủ trong một trận Anh Arthur Bacon, 5 (gặp Gillingham, 1933)
Anh Clarrie Bourton, 5 (gặp Bournemouth & Boscombe Athletic, 1931)
Anh Cyrille Regis, 5 (gặp Chester City, 1985)
Nhiều bàn thắng nhất của một cầu thủ trong một mùa giải Anh Clarrie Bourton, 50 (1931-1932, gồm 49 bàn tại giải và 1 bàn tại FA Cup)
Nhiều bàn thắng nhất của một cầu thủ trong một mùa giải ở hạng đấu cao nhất Anh Dion Dublin, 23 (1997-1998)
Scotland Ian Wallace, 23 (1977-1978)
Cầu thủ lớn tuổi nhất ra sân cho đội một Anh Alf Wood, 43 tuổi 207 ngày (gặp Plymouth Argyle, 1958)
Cầu thủ trẻ tuổi nhất ra sân cho đội một Anh Jonson Clarke-Harris, 16 tuổi 21 ngày (vào sân thay người gặp Morecambe, 2010)
Cầu thủ trẻ tuổi nhất đá chính cho đội một Anh Brian Hill, 16 tuổi 273 ngày (gặp Gillingham, 1958)

Huấn luyện viên và chủ tịch

Jimmy Hill (trái) là huấn luyện viên trong giai đoạn 1961-1967, và là chủ tịch trong giai đoạn 1980-1983
Ron Atkinson là huấn luyện viên trong giai đoạn 1995-1996
Gordon Strachan là huấn luyện viên trong giai đoạn 1996-2001
Gary McAllister là huấn luyện viên trong giai đoạn 2002-2003
Chris Coleman là huấn luyện viên trong giai đoạn 2008-2010
Tim Fisher (tập đoàn SISU) là chủ tịch trong giai đoạn 2014-2023
Tony Mowbray là huấn luyện viên trong giai đoạn 2015-2016
Mark Robins (trái) là huấn luyện viên trong giai đoạn 2012-2013 và 2017-2024, cùng trợ lý huấn luyện viên Adi Viveash (phải) trong giai đoạn 2017-2024
Frank Lampard là huấn luyện viên từ năm 2024

      Huấn luyện viên chính thức

Niên đại Chủ tịch Niên đại Huấn luyện viên
1883-1907 Không rõ 1883-1885 Anh William Stanley
1885-1887 Anh Harry Hathaway
1887-1892 Anh J.G. Morgan
1893 Anh Teddy Kirk
1893 Anh George Maley
1893-1895 Anh Joe Collins
1895-1900 Anh Tom Cashmore
1900-1902 Anh Ben Newhall
1902-1905 Cộng hòa Ireland Michael O'Shea
1905-1907 Anh Joe Beaman
1907-1912 Anh Thomas Owen 1907-1908
1908-1909 Anh Walter Harris
1909-1910 Bắc Ireland Harry Buckle
1910-1912 Anh Robert Wallace & committee
1912-1928 Anh David Cooke 1912-1913
1913-1915 Anh Frank Scott-Walford & committee
1915-1917 Anh H. Howard & committee (tạm quyền)
1917-1919 Anh William Clayton
1919-1920 Anh Harry Pollitt
1920-1924 Anh Albert Evans
1924-1925 Anh Harry Harbourne (tạm quyền)
1925-1928 Scotland James Kerr
1928-1935 Anh Walter Brandish 1928 Khuyết
1928-1931 Anh Jimmy McIntyre
1931 Anh Bill Slade (tạm quyền)
1931-1935 Anh Harry Storer
1935-1946 Anh Fred Stringer 1935-1945
1945-1946 Anh Dick Bayliss
1946-1954 Anh George Jones 1946-1947
1947 Khuyết
1947-1948 Anh Billy Frith
1948-1953 Anh Harry Storer (2)
1953-1954 Khuyết
1954-1958 Anh W Erle Shanks 1954 Anh Jack Fairbrother
1954-1955 Anh Charlie Elliott (tạm quyền)
1955 Anh Jesse Carver
1956 Anh George Raynor
1956-1957 Anh Harry Warren
1957-1958 Anh Billy Frith (2)
1958-1960 Anh Walter Brandish Jr. 1958-1960
1960-1973 Anh Derrick Robins 1960-1961
1961-1967 Anh Jimmy Hill
1967-1972 Cộng hòa Ireland Noel Cantwell
1972 Anh Bob Dennison (tạm quyền)
1972-1973 Anh Joe Mercer
1973-1975 Anh Peter Robins 1973-1974
1974-1975 Anh Gordon Milne
1975-1977 Anh Jack Scamp 1975-1977
1977-1980 Anh Phil Mead 1977-1980
1980-1983 Anh Jimmy Hill 1980-1981
1981-1983 Anh Dave Sexton
1983-1984 Scotland Iain Jamieson 1983
1983-1984 Anh Bobby Gould
1984-1990 Anh John Poynton 1984
1984-1986 Scotland Don Mackay
1986-1987 Anh John Sillett
Anh George Curtis
1987-1990 Anh John Sillett
1990 Anh Terry Butcher
1990-1993 Anh Peter Robins (2) 1990-1992
1992 Anh Don Howe (tạm quyền)
1992-1993 Anh Bobby Gould (2)
1993 Anh John Clarke 1993
1993-2002 Anh Bryan Richardson 1993
1993-1995 Anh Phil Neal
1995-1996 Anh Ron Atkinson
1996-2001 Scotland Gordon Strachan
2001-2002 Thụy Điển Roland Nilsson
2002-2005 Anh Mike McGinnity 2002
2002 Anh Steve Ogrizovic (tạm quyền)
Anh Trevor Peake (tạm quyền)
2002-2003 Scotland Gary McAllister
2003-2004 Scotland Eric Black
2004 Anh Steve Ogrizovic (2) (tạm quyền)
2004-2005 Anh Peter Reid
2005 Anh Adrian Heath (tạm quyền)
2005 Anh Micky Adams
2005-2007 Anh Geoffrey Robinson 2005-2007
2007 Anh Adrian Heath (2) (tạm quyền)
2007 Bắc Ireland Iain Dowie
2007 Anh Joe Elliott 2007
2007-2011 Anh Ray Ranson 2007-2008
2008 Anh Frankie Bunn (tạm quyền)
Úc John Harbin (tạm quyền)
2008-2010 Wales Chris Coleman
2010 Anh Steve Harrison (tạm quyền)
2010-2011 Anh Aidy Boothroyd
2011 Anh Ken Dulieu 2011
2011 Anh Steve Harrison (2) (tạm quyền)
Anh Andy Thorn (tạm quyền)
2011 Anh Andy Thorn
2011-2012 Anh John Clarke (2) 2011-2012
2012-2014 Khuyết 2012
2012 Anh Richard Shaw (tạm quyền)
Cộng hòa Ireland Lee Carsley (tạm quyền)
2012-2013 Anh Mark Robins
2013 Cộng hòa Ireland Lee Carsley (2) (tạm quyền)
2013-2014 Scotland Steven Pressley
2014-2023 Anh Tim Fisher 2014-2015
2015 Scotland Neil MacFarlane (tạm quyền)
Anh Dave Hockaday (tạm quyền)
2015-2016 Anh Tony Mowbray
2016 Anh Mark Venus (tạm quyền)
2016-2017 Anh Russell Slade
2017-2023 Anh Mark Robins (2)
2023- Anh Doug King 2023-2024
2024 Wales Rhys Carr (tạm quyền)
2024- Anh Frank Lampard

Danh hiệu

Nguồn:

Giải vô địch

Cúp

Ghi chú

Tham khảo

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Coventry City F.C.

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0