Enis Destan
Forward
Quốc tịch
Türkiye
Türkiye
Tuổi
24
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
172 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Konyaspor
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng I của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2023 gồm năm đội: Đan Mạch, Bỉ, Thổ Nhĩ Kỳ, Scotland và Kazakhstan. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức lúc 12:00 CET (UTC+1) ngày 28 tháng 1 năm 2021 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo bảng xếp hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 2 | +12 | 20 | Vòng chung kết | — | 1–0 | 2–0 | 0–0 | 2–0 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 6 | +6 | 17 | Vòng play-off | 1–1 | — | 3–2 | 1–1 | 3–0 | ||
| 3 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | −4 | 8 | 0–3 | 1–2 | — | 1–1 | 0–0 | |||
| 4 | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | −4 | 7 | 0–2 | 0–1 | 0–2 | — | 2–1 | |||
| 5 | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 14 | −10 | 2 | 1–3 | 0–1 | 0–1 | 2–2 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET/CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác biệt được ghi trong ngoặc đơn.
| Kazakhstan | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Khán giả: 4,319
Trọng tài: Kaarlo Oskari Hämäläinen (Hiệp hội bóng đá Phần Lan)
| Thổ Nhĩ Kỳ | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Khán giả: 1,298
Trọng tài: Ádám Farkas (Liên đoàn bóng đá Hungary)
| Kazakhstan | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Khán giả: 1,961
Trọng tài: Dejan Jakimovksi (Liên đoàn bóng đá Bắc Macedonia)
| Thổ Nhĩ Kỳ | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Khán giả: 1,042
Trọng tài: Igor Pajac (Liên đoàn bóng đá Croatia)
| Bỉ | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Kazakhstan | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bỉ | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Scotland | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Thổ Nhĩ Kỳ | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Kazakhstan | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Khán giả: 4,638
Trọng tài: Dumitri Muntean (Liên đoàn bóng đá Moldova)
| Đan Mạch | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Khán giả: 2,151
Trọng tài: Cesar Soto Grado (Liên đoàn bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha)
| Thổ Nhĩ Kỳ | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Khán giả: 210
Trọng tài: Kári Á Høvdanum (Hiệp hội bóng đá Quần đảo Faroe)
| Đan Mạch | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Khán giả: 3,157
Trọng tài: Miguel Bertolo Nogueira (Liên đoàn bóng đá Bồ Đào Nha)
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 43 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 2.15 bàn thắng mỗi trận đấu.
7 bàn thắng
4 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Michel-Ange Balikwisha
Amadou Onana
Nicolas Raskin
Killian Sardella
Ignace Van Der Brempt
William Bøving
Mohamed Daramy
Albert Grønbæk
Mathias Kvistgaarden
Jesper Lindstrøm
Matt O'Riley
Maksim Samorodov
Yerkebulan Seydakhmet
Tom Clayton
Lewis Fiorini
Ross Graham
Stephen Kelly
Furkan Bayır
Gökdeniz Bayrakdar
Bertuğ Yıldırım
Barış Alper Yılmaz
Kartal Yılmaz
Ghi chú
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0