Gaby Jean
Số áo #18Defender
Quốc tịch
France
France
Tuổi
26
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
163 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Lecce
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
P157 Byeongjeom (Đại học Hanshin) | |
|---|---|
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | |
| Hanja | |
| Romaja quốc ngữ | Byeongjeom-yeok |
| McCune–Reischauer | Pyŏngjŏm-yŏk |
| Thông tin chung | |
| Địa chỉ | 824-1 Jinan-dong, 97 Ddokjeongollo, Hwaseong-si, Gyeonggi-do |
| Quản lý | |
| Tuyến | ● Tuyến 1 (Tuyến Gyeongbu, Tuyến Depot Byeongjeom) |
| Sân ga | 2 |
| Đường ray | 4 |
| Kiến trúc | |
| Kết cấu kiến trúc | Trên mặt đất |
| Mốc sự kiện | |
| 1 tháng 1 năm 1905 | Mở ● Tuyến Gyeongbu |
| 30 tháng 4 năm 2003 | Mở ● Tuyến 1 |
| Giao thông | |
| Hành khách | Dựa trên tháng 1-12 năm 2012. Tuyến 1: 30,669 |
![]() | |
Ga Byeongjeom (Tiếng Hàn: 병점역, Hanja: 餠店驛) là ga trên Tuyến 1 của Tàu điện ngầm Seoul ở Jinnam-dong, Hwaseong, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
Bố trí ga
| ↑ Seryu |
| | | 43 | | | | 21 | | | |
| Sema · Seodongtan · Depot Byeongjeom ↓ |
| 1 | ● Tuyến 1 | Địa phương | Hướng đi Seodongtan · Cheonan · Sinchang → |
|---|---|---|---|
| 2 | Địa phương·Tốc hành | Hướng đi Pyeongtaek · Cheonan · Sinchang → | |
| 3 | Địa phương·Tốc hành | ← Hướng đi Suwon · Guro · Đại hoc Kwangwoon | |
| 4 | Địa phương |
Ga kế cận
Tham khảo
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Ga Byeongjeom.
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
