Guela Doué
Số áo #22Defender
Ivory Coast
Câu lạc bộ hiện tại
Strasbourg
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Doué trong màu áo đội tuyển Bờ Biển Ngà tại FIFA World Cup 2026 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Guéla Maho Lewis Doué | ||
| Ngày sinh | 17 tháng 10, 2002 | ||
| Nơi sinh | Angers, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,86 m | ||
| Vị trí | Hậu vệ cánh phải, trung vệ, tiền vệ phòng ngự | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Strasbourg | ||
| Số áo | 22 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2011–2020 | Rennes | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2020–2023 | Rennes B | 20 | (0) |
| 2023–2024 | Rennes | 26 | (0) |
| 2024– | Strasbourg | 56 | (3) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2023 | U-23 Bờ Biển Ngà | 2 | (0) |
| 2024– | Bờ Biển Ngà | 20 | (3) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 17 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 4 tháng 6 năm 2026 | |||
Guéla Maho Lewis Doué (sinh ngày 17 tháng 10 năm 2002) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp thi đấu ở vị trí hậu vệ cánh phải cho câu lạc bộ Strasbourg tại Ligue 1. Sinh ra tại Pháp, anh thi đấu cho đội tuyển quốc gia Bờ Biển Ngà.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Rennes
Gia nhập Rennes từ năm tám tuổi, Guéla Doué thuộc thế hệ sinh năm 2002 gồm những cái tên như Eduardo Camavinga, Brandon Soppy và Georginio Rutter. Anh bắt đầu thi đấu cho đội dự bị Rennes tại National 3 trong mùa giải 2020–21.
Hậu vệ trẻ này ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với câu lạc bộ vào ngày 18 tháng 11 năm 2021. Tuy nhiên, đà tiến bộ của anh trong mùa giải 2021–22 bị chững lại vì một chấn thương nặng, và chỉ trở lại cùng đội dự bị vào tháng 5 năm 2022, đồng thời vẫn góp phần giúp đội giành quyền thăng hạng lên National 2 sau khi chỉ vừa đủ đứng đầu bảng Bretagne.
Doué có trận ra mắt đội một trong các trận giao hữu mùa hè 2022, cùng em trai Désiré vào sân trong trận gặp Caen.
Sau khi đã nhiều lần có tên trên ghế dự bị tại Ligue 1 dưới sự dẫn dắt của Bruno Génésio, ngày 17 tháng 1 năm 2023 Guéla gia hạn hợp đồng với câu lạc bộ đến năm 2025.
Anh có trận ra mắt đội một Rennes trong chiến thắng 3–0 tại giải vô địch quốc gia trước Strasbourg vào ngày 1 tháng 2 năm 2023, khi vào sân thay người ở cuối trận cho em trai mình, người vừa trở thành cầu thủ trẻ nhất từng có một pha kiến tạo và ghi bàn trong một trận đấu Ligue 1.
Strasbourg
Ngày 26 tháng 7 năm 2024, Doué gia nhập Strasbourg bằng việc ký hợp đồng đến năm 2029. Ngày 18 tháng 8, anh có trận ra mắt trong trận mở màn Ligue 1 trước Montpellier HSC, kết thúc với tỉ số hòa 1–1. Ngày 9 tháng 11, anh ghi bàn thắng đầu tiên trong sự nghiệp chuyên nghiệp trong thất bại 1–3 trước Monaco.
Sự nghiệp quốc tế
Doué sinh ra tại Pháp, có cha là người Bờ Biển Ngà và mẹ là người Pháp. Anh có hai quốc tịch và có quốc tịch Bờ Biển Ngà theo huyết thống. Anh được triệu tập vào U-23 Bờ Biển Ngà cho loạt trận vào tháng 3 năm 2023.
Doué có trận ra mắt đội tuyển quốc gia Bờ Biển Ngà vào ngày 23 tháng 3 năm 2024 trong trận giao hữu gặp Bénin.
Ba ngày sau, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển quốc gia, cũng là bàn quyết định ở phút 84 trong chiến thắng giao hữu 2–1 trước Uruguay.
Doué có tên trong danh sách cầu thủ Bờ Biển Ngà được huấn luyện viên Emerse Faé lựa chọn tham dự Cúp bóng đá châu Phi 2025.
Ngày 15 tháng 5 năm 2026, Doué được huấn luyện viên Bờ Biển Ngà Emerse Faé đưa vào danh sách 26 cầu thủ tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026.
Đời tư
Em trai của Doué là Désiré, cùng các anh em họ Yann Gboho, Marc-Olivier Doué và Eddy Doué cũng là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 17 tháng 5 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Rennes B | 2020–21 | National 3 | 3 | 0 | — | — | — | 3 | 0 | |||
| 2021–22 | National 3 | 3 | 0 | — | — | — | 3 | 0 | ||||
| 2022–23 | National 2 | 12 | 0 | — | — | — | 12 | 0 | ||||
| 2023–24 | National 3 | 2 | 0 | — | — | — | 2 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 20 | 0 | — | — | — | 20 | 0 | |||||
| Rennes | 2022–23 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 0 | |
| 2023–24 | Ligue 1 | 24 | 0 | 5 | 0 | 4 | 0 | — | 33 | 0 | ||
| Tổng cộng | 26 | 0 | 5 | 0 | 4 | 0 | — | 35 | 0 | |||
| Strasbourg | 2024–25 | Ligue 1 | 32 | 1 | 2 | 0 | — | — | 34 | 1 | ||
| 2025–26 | Ligue 1 | 24 | 2 | 2 | 0 | 8 | 0 | — | 34 | 2 | ||
| Tổng cộng | 56 | 3 | 4 | 0 | 8 | 0 | — | 68 | 3 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 102 | 3 | 9 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 123 | 3 | ||
- ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ Số lần ra sân tại UEFA Conference League
Quốc tế
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 4 tháng 6 năm 2026
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Bờ Biển Ngà | 2024 | 7 | 1 |
| 2025 | 8 | 0 | |
| 2026 | 5 | 2 | |
| Tổng cộng | 20 | 3 | |
- Tỉ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Bờ Biển Ngà trước, cột tỉ số biểu thị tỉ số sau mỗi bàn thắng của Doué.
| Số | Ngày | Địa điểm | Số trận | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 tháng 3 năm 2024 | Stade Bollaert-Delelis, Lens, Pháp | 2 | 2–1 | 2–1 | Giao hữu | |
| 2 | 10 tháng 1 năm 2026 | Sân vận động Adrar, Agadir, Maroc | 17 | 2–3 | 2–3 | Cúp bóng đá châu Phi 2025 | |
| 3 | 4 tháng 6 năm 2026 | Stade de la Beaujoire, Nantes, Pháp | 20 | 1–1 | 2–1 | Giao hữu |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Guéla Doué tại Soccerway