Quay lại

Honest Ahanor

Số áo #69

Defender

Quốc tịch Flag Italy
Tuổi 18
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 172 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Atalanta

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Atalanta
Tên đầy đủAtalanta Bergamasca Calcio S.p.A.
Biệt danhLa Dea (Nữ thần)
Gli Orobici
I Nerazzurri (Đen và Xanh lam)
Thành lập17 tháng 10 năm 1907; 118 năm trước (1907-10-17) với tên SBG Atalanta
30 tháng 3 năm 1920; 106 năm trước (1920-03-30) với tên Atalanta Bergamasca Calcio
SânSân vận động Gewiss
Sức chứa24.950
Chủ sở hữuLa Dea S.r.l. (86%)
(Stephen Pagliuca và những người khác 55%; Antonio Percassi 45%)
Khác (14%)
Chủ tịchAntonio Percassi
Huấn luyện viên trưởngMaurizio Sarri
Giải đấuSerie A
2025–26thứ 7 trên 20
Websitehttps://www.atalanta.it
Mùa giải hiện nay

Atalanta Bergamasca Calcio, thường được biết đến là Atalanta, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở ở Bergamo, Lombardia, Ý. Câu lạc bộ thi đấu ở Serie A, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải đấu bóng đá Ý.

Atalanta được thành lập vào năm 1907 bởi các học sinh trường Liceo Classico Paolo Sarpi và có biệt danh là La Dea, NerazzurriOrobici. Câu lạc bộ thi đấu trong màu áo sọc dọc xanh đen, quần đùi đen và tất đen. Câu lạc bộ thi đấu các trận đấu sân nhà tại Sân vận động Gewiss có sức chứa 21.747 chỗ ngồi. Ở Ý, Atalanta đôi khi được gọi là Regina delle provinciali (nữ hoàng của các câu lạc bộ cấp tỉnh) để thể hiện rằng câu lạc bộ này có sự ổn định nhất trong số các câu lạc bộ Ý không có trụ sở ở thủ phủ vùng, đã thi đấu 62 mùa giải ở Serie A, 28 mùa ở Serie B và chỉ có 1 mùa ở Serie C. Atalanta có mối kình địch lâu đời với câu lạc bộ Brescia.

Câu lạc bộ đã giành được Coppa Italia vào năm 1963UEFA Europa League vào mùa giải 2023–24. Câu lạc bộ lọt đến bán kết Cup Winners' Cup vào năm 1988, khi đội vẫn thi đấu ở Serie B. Đây vẫn là thành tích tốt nhất từ trước đến nay bởi một câu lạc bộ không thi đấu ở hạng đấu cao nhất ở một giải đấu lớn của UEFA (cùng với Cardiff City). Atalanta cũng đã tham gia vào 5 mùa của UEFA Europa League (trước đây được biết đến là Cúp UEFA), lọt đến tứ kết ở mùa giải 1990–91. Atalanta còn có ba lần lọt vào UEFA Champions League, lọt đến tứ kết vào năm 2020.

Dù không sở hữu bộ sưu tập danh hiệu đồ sộ như các ông lớn của bóng đá Ý, Atalanta đã xây dựng được danh tiếng vững chắc nhờ vào công tác đào tạo trẻ xuất sắc, lối chơi tấn công hấp dẫn và khả năng cạnh tranh với các đối thủ mạnh hơn bằng nguồn lực khiêm tốn.

Lịch sử

Lịch sử Atalanta bắt đầu vào ngày 17 tháng 10 năm 1907, khi một nhóm sinh viên ưu tú ở Bergamo thành lập câu lạc bộ với tên gọi Football Club Atalanta. Tên gọi "Atalanta" được lấy cảm hứng từ nhân vật nữ thần săn bắn Artemis trong thần thoại Hy Lạp, biểu tượng cho sự nhanh nhẹn, mạnh mẽ và kiên cường.

Trước khi Atalanta ra đời, đã có một số câu lạc bộ bóng đá khác hoạt động tại Bergamo, đáng chú ý nhất là FC Bergamo và Bergamasca. Tuy nhiên, FC Atalanta được xem là đội bóng đầu tiên thành lập để đại diện cho tất cả các tầng lớp xã hội trong thành phố, không chỉ giới thượng lưu. Ban đầu, đội bóng thi đấu với trang phục sọc trắng và đen. Đến năm 1920, sau nhiều cuộc thảo luận và hợp nhất với các câu lạc bộ địa phương khác, đặc biệt là sự sáp nhập với Bergamasca vào năm 1920, Football Club Atalanta đổi tên thành Atalanta Bergamasca di Ginnastica e Scherma 1907. Việc sáp nhập này được coi là cột mốc quan trọng, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của câu lạc bộ. Đồng thời, màu áo truyền thống cũng được đổi thành sọc dọc xanh và đen, biểu trưng cho sự kết hợp giữa hai câu lạc bộ và đã gắn bó với Atalanta cho đến ngày nay. Trong những năm đầu này, Atalanta chủ yếu thi đấu ở các giải đấu khu vực và bắt đầu xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.

Giai đoạn củng cố và bước chân vào Serie A (1929–1963)

Sau khi hệ thống giải đấu chuyên nghiệp của Ý được tổ chức lại vào năm 1929 với sự ra đời của Serie A và Serie B, Atalanta chính thức tham gia vào các giải đấu quốc gia. Câu lạc bộ đã trải qua một thời gian dài thi đấu ở Serie B, dần dần củng cố vị trí và tìm kiếm cơ hội thăng hạng.

Năm 1937, Atalanta giành quyền thăng hạng Serie A lần đầu tiên trong lịch sử, đánh dấu một cột mốc quan trọng. Tuy nhiên, họ đã không thể trụ lại và nhanh chóng rớt hạng. Phải đến mùa giải 1940-1941, Atalanta mới thực sự khẳng định được vị trí của mình tại Serie A, bắt đầu giai đoạn ổn định hơn. Trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Atalanta đã chứng tỏ mình là một đội bóng có khả năng cạnh tranh, dù thường xuyên nằm ở nửa dưới bảng xếp hạng. Giai đoạn này chứng kiến sự trưởng thành của câu lạc bộ, dần hình thành bản sắc riêng và thu hút một lượng lớn người hâm mộ địa phương. Sân nhà của họ, Stadio Comunale (nay là Gewiss Stadium), được khánh thành vào năm 1928, trở thành biểu tượng của đội bóng và là nơi chứng kiến nhiều trận đấu lịch sử.

Thời kỳ thành công đầu tiên và chiếc cúp Coppa Italia (1963–1980)

Thập niên 1960 được xem là một trong những giai đoạn thành công nhất của Atalanta trong lịch sử. Đỉnh cao đã đến với câu lạc bộ ởmùa giải 1962-1963, khi Atalanta giành được danh hiệu quốc nội lớn đầu tiên và duy nhất cho đến thời điểm hiện tại là Coppa Italia. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Carlo Ceresoli và với những cầu thủ như Angelo Domenghini, Atalanta đã đánh bại Torino với tỷ số 3-1 trong trận chung kết tại San Siro. Chiến thắng này không chỉ mang về chiếc cúp danh giá mà còn giúp Atalanta lần đầu tiên đủ điều kiện tham dự một giải đấu châu Âu, Cúp các câu lạc bộ đoạt cúp bóng đá quốc gia châu Âu (Cup Winners' Cup) vào mùa giải 1963-1964.

Mặc dù không thể tiến sâu tại đấu trường châu lục, chiến thắng Coppa Italia đã khẳng định vị thế của Atalanta ở môi trường bóng đá Ý và mang lại niềm tự hào to lớn cho thành phố Bergamo. Tuy nhiên ở những năm 1960 và 1970, Atalanta tiếp tục là một đội bóng phải chịu cảnh đi về liên tục giữa Serie A và Serie B. Mặc dù vậy, họ vẫn duy trì được bản sắc và luôn là một đối thủ khó chịu đối với bất kỳ đội bóng nào.

Giai đoạn bất ổn và sự xuất hiện của biệt danh "Quý bà" (1980–2000)

Thập niên 1980 chứng kiến Atalanta trải qua nhiều thăng trầm, với những lần lên xuống hạng giữa Serie A và Serie B. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn câu lạc bộ bắt đầu được biết đến với biệt danh "Regina delle Provinciali" (Nữ hoàng của các đội bóng tỉnh lẻ) nhờ khả năng cạnh tranh đáng nể trước các câu lạc bộ lớn hơn từ các thành phố đô thị. Một trong những thành tích đáng chú ý nhất trong giai đoạn này là việc Atalanta lọt vào bán kết Cup Winners' Cup mùa giải 1987-1988, dù khi đó họ đang thi đấu ở Serie B. Đây là một kỳ tích hiếm có, chứng tỏ tinh thần và chất lượng của đội bóng. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Emiliano Mondonico, Atalanta đã vượt qua nhiều đối thủ mạnh trước khi chịu thua trước KV Mechelen của Bỉ, đội sau đó đã lên ngôi vô địch.

Những năm 1990 tiếp tục chứng kiến Atalanta duy trì vị thế là một đội bóng khó đoán, đôi khi có những mùa giải xuất sắc và đạt được vị trí cao ở Serie A, nhưng cũng có lúc phải vật lộn với cuộc chiến trụ hạng. Giai đoạn này cũng đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của lò đào tạo trẻ Atalanta, một yếu tố sẽ trở thành nền tảng cho thành công của câu lạc bộ trong tương lai.

Công tác đào tạo trẻ và những năm đầu thế kỷ 21 (2000–2016)

Đầu thế kỷ 21, Atalanta tiếp tục củng cố danh tiếng của mình như một trong những lò đào tạo trẻ hàng đầu tại Ý, sản sinh ra nhiều tài năng cho bóng đá nước nhà như Gaetano Scirea, Roberto Donadoni, Alessio Tacchinardi, Riccardo MontolivoGiampaolo Pazzini. Việc đầu tư vào đội trẻ không chỉ giúp câu lạc bộ tự chủ về mặt tài chính mà còn tạo ra một nguồn lực cầu thủ chất lượng cao cho đội một. Trong giai đoạn này, Atalanta vẫn là một đội bóng thường xuyên lên xuống hạng giữa Serie A và Serie B. Tuy nhiên, mỗi lần trở lại Serie A, họ lại cho thấy sự tiến bộ và khả năng cạnh tranh tốt hơn. Điều này phản ánh sự kiên trì trong triết lý phát triển của câu lạc bộ, tập trung vào việc phát triển cầu thủ trẻ và xây dựng lối chơi có bản sắc. Sự ổn định tài chính và tầm nhìn dài hạn dần giúp Atalanta thoát khỏi vòng luẩn quẩn của việc lên xuống hạng.

Kỷ nguyên Gian Piero Gasperini và đỉnh cao hiện đại (2016–nay)

Giai đoạn lịch sử huy hoàng nhất của Atalanta bắt đầu vào mùa hè năm 2016, khi Gian Piero Gasperini được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng. Dưới sự dẫn dắt của Gasperini, Atalanta đã trải qua một cuộc "cách mạng" toàn diện. Ông đã xây dựng một lối chơi tấn công phóng khoáng, cường độ cao và đầy tính chiến thuật, dựa trên sự linh hoạt của các cầu thủ và khả năng pressing liên tục. Mùa giải 2016-2017, Atalanta kết thúc Serie A ở vị trí thứ 4, giành quyền tham dự Europa League sau 26 năm vắng bóng tại đấu trường châu Âu. Đây là khởi đầu cho một chuỗi thành công ấn tượng.

Những năm tiếp theo, Atalanta tiếp tục vượt qua mọi kỳ vọng:

  • Mùa giải 2018-2019: Atalanta kết thúc ở vị trí thứ 3 Serie A, lần đầu tiên trong lịch sử giành quyền tham dự UEFA Champions League. Họ cũng lọt vào chung kết Coppa Italia nhưng để thua Lazio.
  • Mùa giải 2019-2020: Atalanta tiếp tục đứng thứ 3 tại Serie A và gây tiếng vang lớn ở Champions League khi lọt vào tứ kết ngay trong lần đầu tham dự, chỉ chịu thua Paris Saint-Germain ở những phút cuối cùng. Lối chơi cống hiến của họ đã thu hút sự chú ý của toàn châu Âu.
  • Mùa giải 2020-2021: Một lần nữa, Atalanta kết thúc Serie A ở vị trí thứ 3 và tiếp tục thể hiện phong độ ấn tượng tại Champions League.
  • Mùa giải 2023-2024: Atalanta gây ấn tượng với vị trí thứ tư Serie A và chạm vào đỉnh cao với danh hiệu UEFA Europa League sau chiến thắng thuyết phục 3-0 trước một Bayer Leverkusen vừa vô địch Bundesliga với thành tích bất bại, ở trận chung kết.
  • Mùa giải 2024-2025: Atalanta kết thúc Serie A ở vị trí thứ 3, tại UEFA Champions League, họ cán đích vòng phân hạng ở vị trí thứ 9 trước khi bị Club Brugge loại tại vòng play-off sau 2 lượt trận.

Dưới thời Gasperini, Atalanta không chỉ đạt được những thành tích chưa từng có mà còn thiết lập một phong cách bóng đá độc đáo, thu hút người hâm mộ trên toàn thế giới. Họ đã chứng minh rằng một câu lạc bộ với nguồn lực khiêm tốn vẫn có thể cạnh tranh sòng phẳng với các ông lớn, dựa trên triết lý đào tạo và phát triển đúng đắn. Việc cải tạo Gewiss Stadium cũng góp phần nâng cao vị thế và trải nghiệm cho người hâm mộ.

Đáng tiếc khi Atalanta đã không thể giữ chân Gasperini sau mùa giải 2024-2025, khi để chiến lược gia 67 tuổi gia nhập AS Roma. Đội bóng vùng Bergamo phải bổ nhiệm Ivan Juric ngồi ghế nóng mùa giải 2025-2026

Các cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến ngày 2 tháng 2 năm 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
3 HV Bờ Biển Ngà Odilon Kossounou
4 HV Thụy Điển Isak Hien
5 HV Hà Lan Mitchel Bakker
6 TV Hoa Kỳ Yunus Musah (cho mượn từ AC Milan)
7 TV Ghana Kamaldeen Sulemana
8 TV Croatia Mario Pašalić
9 Ý Gianluca Scamacca
10 TV Serbia Lazar Samardžić
13 TV Brasil Éderson
15 TV Hà Lan Marten de Roon (đội trưởng)
16 HV Ý Raoul Bellanova
17 TV Bỉ Charles De Ketelaere
Số VT Quốc gia Cầu thủ
18 Ý Giacomo Raspadori
19 HV Albania Berat Djimsiti (đội phó)
23 HV Bosna và Hercegovina Sead Kolašinac
29 TM Ý Marco Carnesecchi
31 TM Ý Francesco Rossi
42 HV Ý Giorgio Scalvini
47 TV Ý Lorenzo Bernasconi
57 TM Ý Marco Sportiello
59 TV Ba Lan Nicola Zalewski
69 HV Nigeria Honest Ahanor
77 HV Ý Davide Zappacosta
90 Montenegro Nikola Krstović

Đội trẻ

Tính đến 14 tháng 9 năm 2025

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
40 HV Slovenia Relja Obrić
41 Guinée Henry Camara
Số VT Quốc gia Cầu thủ
47 TV Ý Lorenzo Bernasconi
95 TM Ý Paolo Vismara

Cho mượn

Tính đến 2 tháng 2 năm 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
TM Ý Tommaso Bertini (tại Arzignano Valchiampo đến 30 tháng 6 năm 2026)
TM Ý Filippo Cecchini (tại Alcione đến 30 tháng 6 năm 2026)
TM Ý Jacopo Sassi (tại Avellino đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Phần Lan Daniel Armstrong (tại Bra đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Ý Giovanni Bonfanti (tại Spezia đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Ý Andrea Ceresoli (tại Benevento đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Ý Giorgio Cittadini (tại Frosinone đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Ý Tommaso Del Lungo (tại Virtus Entella đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Anh Ben Godfrey (tại Brøndby đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Ý Marco Palestra (tại Cagliari đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Ý Iacopo Regonesi (tại Pro Vercelli đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Ý Mattia Tavanti (tại Dolomiti Bellunesi đến 30 tháng 6 năm 2026)
HV Ý Pietro Tornaghi (tại Ospitaletto đến 30 tháng 6 năm 2026)
TV Ý Marco Brescianini (tại Fiorentina đến 30 tháng 6 năm 2026)
TV Ý Samuel Giovane (tại Palermo đến 30 tháng 6 năm 2026)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
TV Ý Emmanuel Gyabuaa (tại Salernitana đến 30 tháng 6 năm 2026)
TV Ý Leonardo Mendicino (tại Reggiana đến 30 tháng 6 năm 2026)
TV Albania Endri Muhameti (tại Renate đến 30 tháng 6 năm 2026)
TV Ý Andrea Oliveri (tại Pescara đến 30 tháng 6 năm 2026)
TV Ghana Ibrahim Sulemana (tại Cagliari đến 30 tháng 6 năm 2026)
TV Ý Federico Zuccon (tại Mantova đến 30 tháng 6 năm 2026)
România Alexandru Capac (tại Bra đến 30 tháng 6 năm 2026)
Ý Tommaso De Nipoti (tại Castellón đến 30 tháng 6 năm 2026)
Tây Ban Nha Siren Diao (tại Mirandés đến 30 tháng 6 năm 2026)
Cameroon Jonathan Italeng (tại Ravenna đến 30 tháng 6 năm 2026)
Ý Edoardo Lonardo (tại Sambenedettese đến 30 tháng 6 năm 2026)
Ý Daniel Maldini (tại Lazio đến 30 tháng 6 năm 2026)
Cameroon Frederick Samuel Ndongue (tại Lecco đến 30 tháng 6 năm 2026)
Mali El Bilal Touré (tại Beşiktaş đến 30 tháng 6 năm 2026)
Serbia Vanja Vlahović (tại Spezia đến 30 tháng 6 năm 2026)

Số áo được treo

12 – Dành tặng cho người hâm mộ, cụ thể là cho những Curva Pisani
14 – Ý Federico Pisani, tiền đạo (1991–97) – vinh danh sau khi qua đời
80 – Elio Corbani [it], phóng viên đài phát thanh.

Thành tích

Trong nước

Châu Âu

Ghi chú

  1. ^ Bao gồm một lần ở vòng đấu loại trực tiếp sau khi bị loại ở vòng bảng của Champions League cùng mùa giải.
  2. ^ Kỷ lục Ý cho số danh hiệu hạng hai giành được, chia sẻ cùng với Genoa

Tham khảo

Thư mục sách

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0