Ibrahim Traoré
Số áo #19Forward
Quốc tịch
France
France
Tuổi
20
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Troyes
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Traoré với VfB Stuttgart vào năm 2011 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ibrahima Traoré | ||
| Ngày sinh | 21 tháng 4, 1988 | ||
| Nơi sinh | Villepinte, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,72 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ cánh trái | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2001–2004 | Charenton | ||
| 2004–2005 | Levallois | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2005–2006 | Levallois | 4 | (0) |
| 2006–2009 | Hertha BSC II | 62 | (12) |
| 2007–2009 | Hertha BSC | 1 | (0) |
| 2009–2011 | FC Augsburg | 45 | (8) |
| 2011–2014 | VfB Stuttgart | 75 | (6) |
| 2014–2021 | Borussia Mönchengladbach | 99 | (6) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2019 | Guinée | 49 | (8) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến ngày 7 tháng 8 năm 2021 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến ngày 7 tháng 8 năm 2021 | |||
Ibrahima Traoré (sinh ngày 21 tháng 4 năm 1988) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh trái.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Ibrahima Traoré tại fussballdaten.de (bằng tiếng Đức)
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0