Nacho
Midfielder
Quốc tịch
Argentina
Argentina
Tuổi
32
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
154 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Guijuelo
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ignacio Martínez Trueba | ||
| Ngày sinh | 11 tháng 4, 1990 | ||
| Nơi sinh | Cantabria, Tây Ban Nha | ||
| Chiều cao | 1,85 m (6 ft 1 in) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Dreams | ||
| Số áo | 9 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Real Racing Club | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009–2010 | Pontejos | 4 | (3) |
| 2010–2013 | Guarnizo | 97 | (31) |
| 2013–2014 | Laredo | 34 | (16) |
| 2014–2015 | Petrolero | 32 | (7) |
| 2015–2016 | Ciclón | 27 | (4) |
| 2016–2017 | Conquense | 31 | (14) |
| 2017– | Dreams | 15 | (2) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 31 tháng 3 năm 2018 | |||
Ignacio Martínez Trueba (sinh ngày 11 tháng 4 năm 1990), thường được biết với tên Nacho Martínez là một cầu thủ bóng đá người Tây Ban Nha thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ tại Giải bóng đá ngoại hạng Hồng Kông Dreams.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Nacho Martínez tại Soccerway
- Bản mẫu:Futbolme
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0