Ilias Chair
Số áo #10Midfielder
Quốc tịch
Morocco
Morocco
Tuổi
28
Chiều cao
5' 7"
Cân nặng
161 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Queens Park Rangers
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Chair trong màu áo Queens Park Rangers năm 2018 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ilias Emilian Chair | ||
| Ngày sinh | 30 tháng 10, 1997 | ||
| Nơi sinh | Antwerp, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,71 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ tấn công | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Queens Park Rangers | ||
| Số áo | 10 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2007–2009 | Club Brugge | ||
| 2009–2014 | JMG Academy Belgium | ||
| 2014–2015 | Lierse | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015–2017 | Lierse | 2 | (0) |
| 2017– | Queens Park Rangers | 140 | (25) |
| 2018–2019 | → Stevenage (cho mượn) | 16 | (6) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2017 | U-20 Maroc | 5 | (0) |
| 2018 | U-23 Maroc | 1 | (0) |
| 2021– | Maroc | 12 | (1) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21:43, 1 tháng 9 năm 2022 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 04:19, 17 tháng 12 năm 2022 (UTC) | |||
Ilias Emilian Chair (tiếng Ả Rập: إلياس إميليان شاعر; sinh ngày 30 tháng 10 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Maroc hiện thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công cho câu lạc bộ Queens Park Rangers tại Championship và đội tuyển quốc gia Maroc.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 18 tháng 4 năm 2022
| Club | Season | League | National Cup | League Cup | Other | Total | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | ||
| Lierse | 2015–16 | Belgian Second Division | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | ||
| 2016–17 | Belgian First Division B | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | |||
| Total | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | ||||
| Queens Park Rangers | 2017–18 | Championship | 4 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | — | 7 | 1 | |
| 2018–19 | Championship | 4 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | — | 8 | 0 | ||
| 2019–20 | Championship | 41 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | — | 45 | 5 | ||
| 2020–21 | Championship | 45 | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | — | 47 | 8 | ||
| 2021–22 | Championship | 35 | 9 | 1 | 0 | 3 | 0 | — | 39 | 9 | ||
| Total | 129 | 22 | 7 | 0 | 10 | 1 | — | 145 | 23 | |||
| Stevenage (loan) | 2018–19 | League Two | 16 | 6 | — | — | 0 | 0 | 16 | 6 | ||
| Career total | 147 | 28 | 7 | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 164 | 29 | ||
Quốc tế
- Tính đến ngày 17 tháng 12 năm 2022
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Maroc | 2021 | 7 | 1 |
| 2022 | 5 | 0 | |
| Tổng | 12 | 1 | |
- Tính đến ngày 6 tháng 10 năm 2021.
| # | Ngày | Địa điểm | Số trận | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 tháng 10 năm 2021 | Sân vận động Hoàng tử Moulay Abdellah, Rabat, Maroc | 4 | 3–0 | 5–0 | Vòng loại World Cup 2022 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Ilias Chair tại Soccerbase
Thống kê chỉ số
Số trận
1 (0)
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Cú sút
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0