Ismaël Koné
Số áo #90Midfielder
Quốc tịch
Canada
Canada
Tuổi
24
Chiều cao
6' 2"
Cân nặng
168 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Sassuolo
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Koné trong màu áo đội tuyển Canada tại FIFA World Cup 2026 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ismaël Kenneth Jordan Koné | ||
| Ngày sinh | 16 tháng 6, 2002 | ||
| Nơi sinh | Abidjan, Bờ Biển Ngà | ||
| Chiều cao | 1,88 m (6 ft 2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Marseille | ||
| Số áo | 51 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2012–2018 | AS Notre-Dame-de-Grâce | ||
| 2019–2020 | CS Saint-Laurent | ||
| 2020–2021 | CF Montréal | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2021–2022 | CF Montréal | 26 | (2) |
| 2023–2024 | Watford | 58 | (4) |
| 2024– | Marseille | 8 | (0) |
| 2025 | → Rennes (mượn) | 13 | (2) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2022– | Canada | 37 | (4) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 29 tháng 6 năm 2025 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 18 tháng 11 năm 2025 | |||
Ismaël Kenneth Jordan Koné (sinh ngày 16 tháng 6 năm 2002) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Marseille tại Ligue 1. Sinh ra tại Bờ Biển Ngà, anh thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Canada.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến ngày 4 tháng 5 năm 2024
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| CF Montréal | 2021 | Major League Soccer | 0 | 0 | — | — | — | 0 | 0 | |||
| 2022 | 26 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 32 | 4 | ||
| Tổng cộng | 26 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 32 | 4 | ||
| Watford | 2022–23 | Championship | 16 | 0 | 1 | 0 | — | — | 17 | 0 | ||
| 2023–24 | 42 | 4 | 3 | 0 | — | 1 | 0 | 46 | 4 | |||
| Tổng cộng | 58 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63 | 4 | ||
| Marseille | 2024–25 | Ligue 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 84 | 6 | 5 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 95 | 8 | ||
- ^ Bao gồm Canadian Championship, FA Cup, Coupe de France
- ^ Bao gồm CONCACAF Champions League
- ^ Bao gồm MLS Cup Playoffs, EFL Cup
Quốc tế
- Tính đến ngày 23 tháng 3 năm 2024
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Canada | 2022 | 9 | 1 |
| 2023 | 7 | 1 | |
| 2024 | 8 | 1 | |
| Tổng cộng | 24 | 3 | |
Bàn thắng và kết quả của Canada được để trước.
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 tháng 11 năm 2022 | Sân vận động Khalifa Sports City, Isa Town, Bahrain | 1–0 | 2–2 | Giao hữu | |
| 2 | 21 tháng 11 năm 2023 | BMO Field, Toronto, Canada | 2–2 | 2–3 | CONCACAF Nations League 2023–24 | |
| 3 | 13 tháng 7 năm 2024 | Sân vận động Hard Rock, Miami Gardens, Florida, Hoa Kỳ | 1–1 | 2–2 (3–4 p) | Copa América 2024 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- CF Montreal Profile Lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2022 tại Wayback Machine
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0