Jacob Ondrejka
Số áo #17Forward
Sweden
Câu lạc bộ hiện tại
Parma
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng C của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025 gồm sáu đội: Hà Lan, Thụy Điển, Gruzia, Bắc Macedonia, Moldova và Gibraltar. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào ngày 2 tháng 2 năm 2023 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 10 | 0 | 0 | 32 | 3 | +29 | 30 | Vòng chung kết | — | 3–1 | 3–0 | 5–0 | 3–0 | 1–0 | ||
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 14 | 10 | +4 | 19 | Vòng play-off | 0–3 | — | 0–0 | 2–1 | 3–0 | 2–0 | ||
| 3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 25 | 10 | +15 | 17 | 2–4 | 3–2 | — | 0–1 | 4–0 | 9–0 | |||
| 4 | 10 | 4 | 0 | 6 | 8 | 15 | −7 | 12 | 0–2 | 0–1 | 0–2 | — | 2–1 | 1–0 | |||
| 5 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 20 | −13 | 7 | 0–3 | 0–1 | 0–0 | 2–1 | — | 1–2 | |||
| 6 | 10 | 1 | 0 | 9 | 3 | 31 | −28 | 3 | 0–5 | 0–2 | 0–5 | 0–2 | 1–3 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET hoặc CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác với giờ này được ghi trong ngoặc đơn.
| Gibraltar | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Gibraltar | 0–5 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Gruzia | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Thụy Điển | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Hà Lan | 3–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Bắc Macedonia | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Moldova | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Thụy Điển | 4–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Moldova | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bắc Macedonia | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Moldova | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Bắc Macedonia | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Moldova | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Gibraltar | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Bắc Macedonia | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Gruzia | 3–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Thụy Điển | 9–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Gibraltar | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Hà Lan | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Moldova | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Bắc Macedonia | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Gruzia | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đang có 89 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.97 bàn thắng mỗi trận đấu.
7 bàn thắng
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Jaduli Iobashvili
Saba Mamatsashvili
Lasha Odisharia
Giorgi Abuashvili
Tayler Carrington
Ion Borș
Mihai Lupan
Serghei Mișcov
Isaac Babadi
Sontje Hansen
Dirk Proper
Myron van Brederode
Rav van den Berg
Luan Abazi
Fiton Ademi
Behar Feta
Fisnik Isaki
Bekim Kamberi
Vane Krstevski
Ivan Nikolov
Luka Stankovski
Yasin Ayari
Lucas Bergvall
Omar Faraj
Emin Hasić
Jacob Ondrejka
Joakim Persson
Tim Prica
Otto Rosengren
Daniel Svensson
Casper Widell
1 bàn phản lưới nhà
James Caetano (trong trận gặp Thụy Điển)
Sontje Hansen (trong trận gặp Thụy Điển)
Oliver Dovin (trong trận gặp Gruzia)
Noah Eile (trong trận gặp Hà Lan)