James Collins
Cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp
Quốc tịch
Việt Nam / Quốc tế
Việt Nam / Quốc tế
Tuổi
N/A
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Đội tuyển / Câu lạc bộ chuyên nghiệp
Giải đấu bóng đá
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 28 tháng 5, 1978 | ||
| Nơi sinh | Liverpool, Anh | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1997–2001 | Crewe Alexandra | 24 | (1) |
| 1997–1998 | → Northwich Victoria (mượn) | 3 | (3) |
| 1999 | → Kidderminster Harriers (mượn) | 5 | (0) |
| 2001 | → Halesowen (mượn) | ||
| 2001–2002 | Northwich Victoria | 17 | (0) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2014–2015 | Crewe Alexandra U23 | ||
| 2015–2017 | Crewe Alexandra (trợ lý) | ||
| 2020– | U21 Wolverhampton Wanderers | ||
| 2022– | Wolverhampton Wanderers (tạm quyền) | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
James Collins (sinh ngày 28 tháng 5 năm 1978) là một huấn luyện viên bóng đá và cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp hiện đang làm việc tại Wolverhampton Wanderers với tư cách huấn luyện viên tạm quyền. Collins hiện đang giữ chứng chỉ UEFA Pro, UEFA - A licence và là một trong số 16 huấn luyện viên được lựa chọn để tốt nghiệp ở mức 'Level 5 elite coaches'.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0