Jelle Bataille
Số áo #25Defender
Belgium
Câu lạc bộ hiện tại
Maccabi Haifa
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng 9 của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2021 gồm năm đội: Đức, Bỉ, Wales, Bosna và Hercegovina và Moldova. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức lúc 09:00 ngày 11 tháng 12 năm 2018 theo CET (UTC+1) tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được phân nhóm hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Theo lịch ban đầu, bảng đấu được tổ chức theo thể thức vòng tròn hai lượt sân nhà và sân khách từ ngày 26 tháng 3 năm 2019 đến ngày 13 tháng 10 năm 2020. Theo thể thức ban đầu, các đội nhất bảng và đội nhì bảng có thành tích tốt nhất trong số chín bảng, không tính kết quả với đội xếp thứ sáu, sẽ trực tiếp giành quyền tham dự vòng chung kết; tám đội nhì bảng còn lại sẽ tiến vào vòng play-off.
Ngày 17 tháng 3 năm 2020, tất cả các trận đấu bị tạm hoãn do Đại dịch COVID-19. Ngày 17 tháng 6 năm 2020, UEFA thông báo vòng bảng vòng loại sẽ được kéo dài và kết thúc vào ngày 17 tháng 11 năm 2020, trong khi vòng play-off, ban đầu dự kiến diễn ra vào tháng 11 năm 2020, bị hủy bỏ. Thay vào đó, các đội nhất bảng và năm đội nhì bảng có thành tích tốt nhất trong số chín bảng, không tính kết quả với đội xếp thứ sáu, sẽ giành quyền tham dự vòng chung kết.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 10 | +12 | 18 | Vòng chung kết | — | 2–3 | 1–0 | 2–1 | 4–1 | ||
| 2 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 9 | +9 | 13 | 4–1 | — | 0–0 | 5–0 | 4–1 | |||
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | +2 | 11 | 0–2 | 3–2 | — | 1–0 | 4–0 | |||
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 15 | −7 | 9 | 1–5 | 1–0 | 1–0 | — | 3–0 | |||
| 5 | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 22 | −16 | 7 | 0–5 | 1–0 | 1–1 | 2–1 | — |
Các trận đấu
Thời gian thi đấu được tính theo CET/CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác với thời gian này được ghi trong ngoặc đơn.
| Bosna và Hercegovina | 4–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Đức | 2–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Wales | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Đức | 4–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Bosna và Hercegovina | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Bỉ | 4–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Moldova | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Đức | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 63 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 3.15 bàn thắng mỗi trận đấu.
7 bàn thắng
6 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Francesco Antonucci
Jelle Bataille
Charles De Ketelaere
Thibault De Smet
Jérémy Doku
Amar Beganović
Marijan Ćavar
Stefan Kovač
Milan Savić
Besim Šerbečić
Ragnar Ache
Mërgim Berisha
Johannes Eggestein
Adrian Fein
Luca Kilian
Dominik Kother
Florian Krüger
Salih Özcan
Artiom Carastoian
Maxim Cojocaru
Artur Crăciun
Denis Furtună
Liam Cullen
Brennan Johnson
Terry Taylor
Momodou Touray
Ghi chú
- ^ CEST (UTC+2) được áp dụng cho các ngày từ 31 tháng 3 đến 26 tháng 10 năm 2019 và từ 29 tháng 3 đến 24 tháng 10 năm 2020; CET (UTC+1) được áp dụng cho tất cả các ngày khác.
- ^ a b c d Do Đại dịch COVID-19 tại châu Âu, tất cả các trận đấu dự kiến diễn ra trong tháng 9 năm 2020 đều được tổ chức không có khán giả.
- ^ a b c Tất cả các trận đấu ban đầu dự kiến diễn ra vào tháng 3 năm 2020 đều bị hoãn do Đại dịch COVID-19 tại châu Âu. Sau đó, các trận đấu này được xếp lại để tổ chức vào tháng 11 năm 2020.