Jesper Daland
Số áo #27Defender
Quốc tịch
Norway
Norway
Tuổi
26
Chiều cao
5' 9"
Cân nặng
157 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Viking FK
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tên đầy đủ | Cercle Brugge Koninklijke Sportvereniging | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | Groen en Zwart (Lục và Đen) De Vereniging | ||
| Thành lập | 1899 | ||
| Sân | Sân vận động Jan Breydel, Brugge | ||
| Sức chứa | 29.062 | ||
| Chủ sở hữu | |||
| Chủ tịch | |||
| Huấn luyện viên trưởng | |||
| Giải đấu | Pro League | ||
| 2022–23 | Pro League, thứ 6 trên 18 | ||
| Website | https://www.cerclebrugge.be/nl/ | ||
|
| |||
Cercle Brugge Koninklijke Sportvereniging (phát âm tiếng Hà Lan: [ˈsɛr(ə)klə ˈbrʏɣə ˈkoːnɪŋkləkə ˈspɔrtfəˌreːnəɣɪŋ]) là một câu lạc bộ bóng đá Bỉ từng 3 lần vô địch Bỉ và 2 lần đoạt Cúp bóng đá Bỉ. Sân nhà của Cercle Brugge là sân vận động Jan Breydel (dùng chung với đối thủ truyền kiếp Club Brugge.
Lịch sử
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến ngày 24/1/2024
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ nổi tiếng
Cầu thủ chơi nhiều trận nhất
Tính đến 20 tháng 1 năm 2007 theo www.cerclemuseum.be
| # | Tên | Thời gian thi đấu | Số trận | Số bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1965 - 1981 | 492 | 8 | |
| 2 | 1978 - 1991 | 375 | 19 | |
| 3 | 1925 - 1944 | 372 | 108 | |
| 4 | 1941 - 1957 | 362 | 48 | |
| 5 | 1951 - 1966 | 354 | 32 | |
| 6 | 1928 - 1948 | 352 | 0 | |
| 7 | 1979 - 1991 | 347 | 7 | |
| 8 | 1980 - '88/1994 - '98 | 339 | 25 | |
| 1974 - 1985 | 339 | 14 | ||
| 10 | 1962 - 1975 | 334 | 2 |
Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất
Tính đến 20 tháng 1 năm 2007 theo www.cerclemuseum.be
| # | Tên | Thời gian thi đấu | Số trận | Số bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1943 - 1955 | 280 | 140 | |
| 2 | 1988 - 1994 | 204 | 136 | |
| 3 | 1975 - 1984 | 295 | 115 | |
| 4 | 1920 - 1932 | 231 | 109 | |
| 5 | 1925 - 1944 | 372 | 108 | |
| 6 | 1953 - 1966 | 227 | 104 | |
| 7 | 1903 - 1927 | 305 | 103 | |
| 8 | 1921 - 1930 | 178 | 100 | |
| 9 | 1907 - 1912 | 89 | 93 | |
| 10 | 1928 - '35/1941 - '42 | 172 | 55 | |
| 1959 - 1970 | 265 | 55 |
Huấn luyện viên
Chủ tịch câu lạc bộ
|
|
Thành tích
- Giải vô địch bóng đá Bỉ:
- Vô địch (3): 1910-11, 1926-27, 1929-1930
- Giải vô địch bóng đá hạng hai Bỉ:
- Vô địch (4): 1937-38, 1970-71, 1978-79, 2002-03
- Hạng nhì (1): 1960-61
- Cúp bóng đá Bỉ:
- Vô địch (2): 1926-27, 1984-85
- Hạng nhì (3): 1912-13, 1985-86, 1995-96
- Siêu cúp bóng đá Bỉ:
- Hạng nhì (2): 1984-85, 1995-96
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Trang chủ (bằng tiếng Anh, tiếng Pháp, và tiếng Hà Lan)
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0