Jessic Ngankam
Forward
Germany
Câu lạc bộ hiện tại
Eintracht Frankfurt
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tên đầy đủ | Eintracht Frankfurt e. V. | |
|---|---|---|
| Biệt danh | ||
| Thành lập | 8 tháng 3 năm 1899 | |
| Sân | Deutsche Bank Park | |
| Sức chứa | k. 59.500 | |
| Chủ tịch | Mathias Beck | |
| Huấn luyện viên trưởng | Adi Hütter | |
| Giải đấu | Bundesliga | |
| 2024–25 | Bundesliga, thứ 8 trên 18 | |
| Website | eintracht | |
|
| ||
Eintracht Frankfurt e.V. (phát âm tiếng Đức: [ˈaɪntʁaxt ˈfʁaŋkfʊʁt] ⓘ) là một câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp Đức có trụ sở ở Frankfurt, Hesse. Câu lạc bộ được biết đến nhiều nhất bởi câu lạc bộ bóng đá được thành lập vào ngày 8 tháng 3 năm 1899. Câu lạc bộ hiện đang thi đấu ở Bundesliga, hạng đấu hàng đầu của hệ thống giải đấu bóng đá Đức.
Eintracht đã giành được 1 chức vô địch Đức, 5 DFB-Pokal, 2 UEFA Europa League và về nhì ở Cúp C1 châu Âu một lần. Đội bóng là một trong những thành viên sáng lập của Bundesliga khi giải đấu này mới thành lập và đã trải qua tổng cộng 56 mùa giải ở hạng đấu cao nhất, do đó trở thành câu lạc bộ tham gia lâu thứ bảy ở hạng đấu cao nhất của giải đấu.
Câu lạc bộ có 160.000 thành viên và là câu lạc bộ lớn thứ ba ở cấp độ này tại Đức. Kể từ năm 1925, sân vận động của họ là Waldstadion, hiện được đặt tên là Deutsche Bank Park vì lý do tài trợ.
Với gần 14.000 vận động viên đang hoạt động ở hơn 50 môn thể thao vào năm 2024, Eintracht Frankfurt là câu lạc bộ thể thao đa năng lớn nhất thế giới có đội bóng đá chuyên nghiệp.
Thành tích
Quốc nội
- Vô địch Đức
- Vô địch: 1959
- Á quân: 1932
- Cúp bóng đá Đức
- Vô địch: 1973–74, 1974–75, 1980–81, 1987–88, 2017–18
- Á quân: 1963–64, 2005–06, 2016–17, 2022–23
- 2. Bundesliga
- Vô địch: 1997–98
- Á quân: 2011–12
- Siêu cúp Đức
- Á quân: 1988, 2018
Châu Âu
- UEFA Champions League
- Á quân: 1959–60
- UEFA Cup / UEFA Europa League
- Vô địch: 1979–80, 2021–22
- Cúp Intertoto
- Vô địch: 1967
Sân vận động
Frankfurt đang chơi trên sân Waldstadion (59.500 chỗ ngồi/20.000 chỗ đứng). Sân cũng là một trong những sân sẽ đăng cai các trận đấu của World Cup 2006.
Đội hình
Đội hình chính
- Tính đến 17 tháng 5 năm 2026.
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Những cầu thủ ghi bàn xuất sắc nhất
| Mùa bóng | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| 2021–2022 | Rafael Santos Borré | 8 | |
| 2022–2023 | Randal Kolo Muani | 15 | |
| 2023–2024 | Omar Marmoush | 12 | |
| 2024–2025 | Hugo Ekitike Omar Marmoush |
15 | |
| 2025–2026 | Jonathan Burkardt | 13 |
Các thời huấn luyện viên
Tham khảo
Liên kết ngoài
- (bằng tiếng Đức và tiếng Anh) Official team site
- (bằng tiếng Anh) Abseits Guide to German Soccer Lưu trữ ngày 11 tháng 5 năm 2008 tại Wayback Machine
- (bằng tiếng Đức) First official fansite
- (bằng tiếng Đức và tiếng Anh) Official stadium website
- (bằng tiếng Anh) Eintracht Frankfurt statistics Lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2007 tại Wayback Machine
- (bằng tiếng Ba Lan) Polish fans site Lưu trữ ngày 1 tháng 5 năm 2012 tại Wayback Machine
- (bằng tiếng Đức) Rugby section