Jonathan Do Marcolino
Số áo #4Defender
Quốc tịch
Gabon
Gabon
Tuổi
20
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Bourg-Peronnas
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng F của Cúp bóng đá châu Phi 2025 sẽ diễn ra từ ngày 24 đến ngày 31 tháng 12 năm 2025. Bảng đấu này bao gồm đội đuơng kim vô địch Bờ Biển Ngà, Cameroon, Gabon và Mozambique.
Bờ Biển Ngà và Cameroon là hai đội đủ điều kiện, cùng với Mozambique là đội hạng 3 có thành tích tốt nhất tiến vào vòng 16 đội.
Các đội tuyển
| Vị trí bốc thăm | Đội tuyển | Khu vực | Tư cách vượt qua vòng loại | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự | Lần tham dự cuối cùng | Thành tích tốt nhất từ các giải đấu trước | Bảng xếp hạng FIFA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 12 năm 2024 | Tháng 12 năm 2025 | ||||||||
| F1 | WAFU | Nhì Bảng G | 13 tháng 11 năm 2024 | 26 lần | 2023 | Vô địch (1992, 2015, 2023) | 46 | TBA | |
| F2 | UNIFFAC | Nhất Bảng J | 14 tháng 10 năm 2024 | 14 lần | 2023 | Vô địch (1984, 1988, 2000, 2002, 2017) | 49 | TBA | |
| F3 | UNIFFAC | Nhì Bảng B | 14 tháng 11 năm 2024 | 9 lần | 2021 | Tứ kết (1996, 2012) | 84 | TBA | |
| F4 | COSAFA | Nhì Bảng I | 19 tháng 11 năm 2024 | 6 lần | 2023 | Vòng bảng (1986, 1996, 1998, 2010, 2023) | 96 | TBA | |
Ghi chú
- ^ Bảng xếp hạng tháng 12 năm 2024 được sử dụng để xếp hạt giống cho lễ bốc thăm cuối cùng.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 7 | Đi tiếp vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 7 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | −1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | −4 | 0 |
Nguồn: CAF
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Các trận đấu
Tất cả thời gian đều tính theo giờ địa phương, GMT (UTC+1).
Bờ Biển Ngà vs Mozambique
| Bờ Biển Ngà | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Bờ Biển Ngà
|
Mozambique
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Cameroon vs Gabon
| Cameroon | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cameroon
|
Gabon
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bờ Biển Ngà vs Cameroon
| Bờ Biển Ngà | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Bờ Biển Ngà
|
Cameroon
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Gabon vs Mozambique
| Gabon | 2–3 | |
|---|---|---|
| Aubameyang Moucketou-Moussounda |
Chi tiết | Bangal Catamo Calila |
Gabon
|
Mozambique
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Gabon vs Bờ Biển Ngà
| Gabon | 2–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Gabon
|
Bờ Biển Ngà
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Mozambique vs Cameroon
| Mozambique | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Mozambique
|
Cameroon
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0