Karl Steinmann
Số áo #36Defender
Quốc tịch
Germany
Germany
Tuổi
20
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
SC Freiburg
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Karlstein an der Thaya | |
|---|---|
| — Marktgemeinde — | |
| Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | |
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | Waidhofen an der Thaya |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Ernst Herynek (ÖVP) |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 48,86 km2 (1,886 mi2) |
| Độ cao | 442 m (1,450 ft) |
| Dân số (2005-12-31) | |
| • Tổng cộng | 1.524 |
| • Mật độ | 0,31/km2 (0,81/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 3822 |
| Mã vùng | 02844 |
| Biển số xe | WT |
| Website | www.karlstein-thaya.gv.at |
Karlstein an der Thaya là một đô thị thuộc huyện Waidhofen an der Thaya trong bang Niederösterreich, Áo.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0