Kennet Eichhorn
Số áo #18Midfielder
Germany
Câu lạc bộ hiện tại
Bayer Leverkusen
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 27 tháng 7, 2009 | ||
| Nơi sinh | Bernau bei Berlin, Đức | ||
| Chiều cao | 1,86m | ||
| Vị trí | Tiền vệ phòng ngự | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Hertha BSC | ||
| Số áo | 23 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2017–2025 | Hertha BSC | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2025– | Hertha BSC | 12 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2024 | U-16 Đức | 2 | (0) |
| 2025- | U-17 Đức | ||
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 17 tháng 1 năm 2026 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 15:01, 11 tháng 8 năm 2025 (UTC) | |||
Kennet Eichhorn (sinh ngày 27 tháng 7 năm 2009) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ phòng ngự cho câu lạc bộ Hertha BSC tại 2. Bundesliga.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Là một sản phẩm của lò đào tạo trẻ Hertha BSC từ khi còn ở đội U9 vào năm 2017, Eichhorn đã ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với câu lạc bộ vào ngày 4 tháng 7 năm 2025. Vào ngày 10 tháng 8 năm 2025, anh có màn ra mắt đội một và ra mắt chuyên nghiệp cho Hertha trong trận hòa 0–0 tại 2. Bundesliga trước Karlsruher SC. Ở tuổi 16 và 14 ngày, anh trở thành cầu thủ trẻ nhất từng ra mắt trong lịch sử 2. Bundesliga, phá kỷ lục của Efe-Kaan Sihlaroglu. Cuối năm đó, vào ngày 2 tháng 12, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho câu lạc bộ trong chiến thắng 6–1 trước Kaiserslautern tại DFB-Pokal. Ở tuổi 16 và 128 ngày, anh trở thành cầu thủ ghi bàn trẻ nhất trong lịch sử giải đấu, vượt qua kỷ lục trước đó của Jude Bellingham, đồng thời cũng là cầu thủ ghi bàn trẻ nhất trong lịch sử Hertha, phá vỡ kỷ lục của Ibrahim Maza.
Sự nghiệp quốc tế
Eichhorn là tuyển thủ trẻ quốc gia Đức, từng thi đấu cho đến cấp độ U-16 Đức.
Phong cách thi đấu
Eichhorn được đánh giá là một tiền vệ phòng ngự điềm tĩnh, thông minh với nhận thức chiến thuật sắc bén, thể hiện sự bình tĩnh dưới áp lực, nhãn quan trận đấu tuyệt vời và khả năng tổ chức lối chơi thay vì dựa vào các pha lừa bóng hào nhoáng. Các thần tượng của anh thường được nhắc đến là Kevin De Bruyne, Sergio Busquets và Toni Kroos.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 17 tháng 1 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải quốc nội | DFB-Pokal | Khác | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Hertha BSC | 2025–26 | 2. Bundesliga | 12 | 0 | 2 | 1 | — | 14 | 1 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 12 | 0 | 2 | 1 | — | 14 | 1 | |||