Kilian Nikiema
Số áo #1Goalkeeper
Quốc tịch
Burkina Faso
Burkina Faso
Tuổi
23
Chiều cao
6' 2"
Cân nặng
172 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
ADO Den Haag
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng E của Cúp bóng đá châu Phi 2025 diễn ra từ ngày 24 đến ngày 31 tháng 12 năm 2025. Bảng đấu này bao gồm Algérie, Burkina Faso, Guinea Xích Đạo và Sudan.
Algérie và Burkina Faso là hai đội đủ điều kiện, cùng với Sudan là đội hạng 3 có thành tích tốt nhất tiến vào vòng 16 đội.
Các đội tuyển
| Vị trí bốc thăm | Đội tuyển | Khu vực | Tư cách vượt qua vòng loại | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự | Lần tham dự cuối cùng | Thành tích tốt nhất từ các giải đấu trước | Bảng xếp hạng FIFA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 12 năm 2024 | Tháng 12 năm 2025 | ||||||||
| E1 | UNAF | Nhất Bảng E | 14 tháng 10 năm 2024 | 21 lần | 2023 | Vô địch (1990, 2019) | 37 | TBA | |
| E2 | WAFU | Nhì Bảng L | 13 tháng 10 năm 2024 | 14 lần | 2023 | Á quân (2013) | 66 | TBA | |
| E3 | UNIFFAC | Nhì Bảng E | 13 tháng 11 năm 2024 | 5 lần | 2023 | Hạng tư (2015) | 93 | TBA | |
| E4 | CECAFA | Nhì Bảng F | 19 tháng 11 năm 2024 | 10 lần | 2021 | Vô địch (1970) | 113 | TBA | |
Ghi chú
- ^ Bảng xếp hạng tháng 12 năm 2024 được sử dụng để xếp hạt giống cho lễ bốc thăm cuối cùng.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | +6 | 9 | Đi tiếp vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | −4 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | −4 | 0 |
Nguồn: CAF
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Các trận đấu
Tất cả thời gian đều tính theo giờ địa phương, GMT (UTC+1).
Algérie vs Sudan
Algérie
|
Sudan
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo
| Burkina Faso | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Burkina Faso
|
Guinea Xích Đạo
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Algérie vs Burkina Faso
Algérie
|
Burkina Faso
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Guinea Xích Đạo vs Sudan
Guinea Xích Đạo
|
Sudan
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Guinea Xích Đạo vs Algérie
| Guinea Xích Đạo | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Guinea Xích Đạo
|
Algérie
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Sudan vs Burkina Faso
Sudan
|
Burkina Faso
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0