Lameck Banda
Số áo #19Midfielder
Quốc tịch
Zambia
Zambia
Tuổi
25
Chiều cao
5' 7"
Cân nặng
150 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Lecce
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng A của Cúp bóng đá châu Phi 2025 diễn ra từ ngày 21 đến ngày 29 tháng 12 năm 2025. Bảng đấu này bao gồm đội chủ nhà Maroc, Mali, Zambia và Comoros.
Maroc và Mali là hai đội đủ điều kiện tiến vào vòng 16 đội.
Các đội tuyển
| Vị trí bốc thăm | Đội tuyển | Khu vực | Tư cách vượt qua vòng loại | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự | Lần tham dự cuối cùng | Thành tích tốt nhất từ các giải đấu trước | Bảng xếp hạng FIFA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 12 năm 2024 | Tháng 12 năm 2025 | ||||||||
| A1 | UNAF | Chủ nhà và đứng nhất Bảng B | 27 tháng 9 năm 2023 | 20 lần | 2023 | Vô địch (1976) | 14 | TBA | |
| A2 | WAFU | Nhất Bảng I | 15 tháng 11 năm 2024 | 14 lần | 2023 | Á quân (1972) | 51 | TBA | |
| A3 | COSAFA | Nhất Bảng G | 15 tháng 11 năm 2024 | 19 lần | 2023 | Vô địch (2012) | 87 | TBA | |
| A4 | COSAFA | Nhất Bảng A | 15 tháng 11 năm 2024 | 2 lần | 2021 | Vòng 16 đội (2021) | 103 | TBA | |
Ghi chú
- ^ Bảng xếp hạng tháng 12 năm 2024 được sử dụng để xếp hạt giống cho lễ bốc thăm cuối cùng.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 7 | Đi tiếp vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | ||
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | −2 | 2 | ||
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | −3 | 2 |
Các trận đấu
Tất cả thời gian đều tính theo giờ địa phương, GMT (UTC+1).
Maroc vs Comoros
| Maroc | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Khán giả: 60,180
Trọng tài: Jean-Jacques Ndala (CHDC Congo)
Maroc
|
Comoros
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Mali vs Zambia
Mali
|
Zambia
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Maroc vs Mali
Maroc
|
Mali
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Zambia vs Comoros
Zambia
|
Comoros
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Zambia vs Maroc
Zambia
|
Maroc
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Comoros vs Mali
Comoros
|
Mali
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0