Lewis Cook
Số áo #4Midfielder
Quốc tịch
England
England
Tuổi
29
Chiều cao
5' 9"
Cân nặng
157 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
AFC Bournemouth
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lewis Coady | ||
| Ngày sinh | 20 tháng 9, 1976 | ||
| Nơi sinh | Liverpool, Anh | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Wrexham | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1995 | Wrexham | 2 | (0) |
| 1995–1997 | Colwyn Bay | ||
| 1997 | Doncaster Rovers | 1 | (0) |
| 1997 | Colwyn Bay | ||
| 1997 | Porthmadog | 5 | (3) |
| 1998 | Caernarfon Town | 3 | (0) |
| 1998 | Porthmadog | 1 | (0) |
| 1999–2001 | Bangor City | 34 | (4) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Lewis Coady (sinh ngày 20 tháng 9 năm 1976) là một cựu cầu thủ bóng đá người Anh thi đấu ở vị trí tiền vệ. Ông ra sân tại English Football League với Wrexham và Doncaster Rovers, tuy nhiên ông dành gần hết sự nghiệp thi đấu tại Welsh Premier League.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0