Livan Burcu
Số áo #9Forward
Türkiye
Câu lạc bộ hiện tại
1. FC Union Berlin
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng A của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025 gồm sáu đội: Ý, Cộng hòa Ireland, Na Uy, Thổ Nhĩ Kỳ, Latvia và San Marino. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào ngày 2 tháng 2 năm 2023 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 27 | 4 | +23 | 22 | Vòng chung kết | — | 2–0 | 1–1 | 1–1 | 2–0 | 7–0 | ||
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 28 | 11 | +17 | 19 | Vòng play-off | 0–3 | — | 3–2 | 5–1 | 7–0 | 4–0 | ||
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 24 | 12 | +12 | 19 | 2–2 | 1–1 | — | 3–2 | 2–2 | 3–0 | |||
| 4 | 10 | 4 | 1 | 5 | 21 | 15 | +6 | 13 | 0–2 | 2–0 | 0–1 | — | 3–0 | 5–0 | |||
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 18 | −8 | 11 | 0–0 | 0–1 | 1–2 | 2–1 | — | 2–0 | |||
| 6 | 10 | 0 | 0 | 10 | 1 | 51 | −50 | 0 | 0–7 | 0–7 | 0–7 | 1–6 | 0–3 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET hoặc CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác với giờ này được ghi trong ngoặc đơn.
| Latvia | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| San Marino | 0–7 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Cộng hòa Ireland | 3–2 | |
|---|---|---|
| Moran Gilsenan Emakhu |
Chi tiết | Yıldız Çanak |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Latvia | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Latvia | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| San Marino | 0–7 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| San Marino | 0–7 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Na Uy | 4–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Ý | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Ý | 7–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Cộng hòa Ireland | 2–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| San Marino | 1–6 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 3–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Cộng hòa Ireland | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| San Marino | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Na Uy | 5–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Ý | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đang có 111 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 3.7 bàn thắng mỗi trận đấu.
6 bàn thắng
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Alessandro Bianco
Edoardo Bove
Daniele Ghilardi
Fabio Miretti
Marco Nasti
Lorenzo Pirola
Cristian Volpato
Antonio Raimondo
Kaspars Anmanis
Roberts Meļķis
Ivans Patrikejevs
Dario Šits
Oskars Vientiess
Thelo Aasgaard
Oscar Bobb
Eskil Edh
Sindre Walle Egeli
Tobias Fjeld Gulliksen
Daniel Karlsbakk
Sivert Mannsverk
Joel Mvuka
Halvor Rødølen Opsahl
Robin Østrøm
Sam Curtis
Zak Gilsenan
Killian Phillips
Mattia Ciacci
Ali Akman
Livan Burcu
Burak İnce
Semih Kılıçsoy
Emir Ortakaya
Poyraz Efe Yıldırım
Kenan Yıldız
1 bàn phản lưới nhà
Giacomo Benvenuti (trong trận gặp Cộng hòa Ireland)
2 bàn phản lưới nhà
Giacomo Matteoni (trong các trận gặp Ý và Cộng hòa Ireland)