Lorenzo Colombo
Số áo #29Forward
Quốc tịch
Italy
Italy
Tuổi
24
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
161 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Genoa
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lorenzo Colombo | ||
| Ngày sinh | 8 tháng 3, 2002 | ||
| Nơi sinh | Vimercate, Italy | ||
| Chiều cao | 1,83 m | ||
| Vị trí | Forward | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Milan | ||
| Số áo | 29 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Milan | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2020– | Milan | 2 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2018–2019 | Italy U17 | 20 | (6) |
| 2020– | Italy U19 | 1 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 18:57, ngày 27 tháng 9 năm 2020 (UTC) | |||
Lorenzo Colombo (sinh ngày 08/03/2002) là một cầu thủ bóng đá người Italia, chơi ở vị trí tiền đạo. Mùa giải 2020-2021 Colombo chơi cho câu lạc bộ AC Milan.
Câu lạc bộ
Colombo là sản phẩm của lò đào tạo trẻ của AC Milan. Từ năm 2020, anh được đôn lên đội 1.
Đội tuyển quốc gia
Colombo đã từng chơi cho các đội truyển trẻ U-17, U-19 Italia.
Thống kê sự nghiệp
| Club | Season | League | Cup | Continental | Other | Total | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | ||
| Milan | 2019–20 | Serie A | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 |
| 2020–21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 3 | 1 | ||
| Career total | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | ||
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0