Luca Lipani
Số áo #35Midfielder
Quốc tịch
Italy
Italy
Tuổi
21
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
141 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Sassuolo
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 7 2018) |
| Lucilia nitens | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| Bộ (ordo) | Asterales |
| Họ (familia) | Asteraceae |
| Chi (genus) | Lucilia |
| Loài (species) | L. nitens |
| Danh pháp hai phần | |
| Lucilia nitens Less., 1830 | |
Lucilia nitens là một loài thực vật có hoa trong họ Cúc. Loài này được Less. mô tả khoa học đầu tiên năm 1830.
Chú thích
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Lucilia nitens.
Wikispecies có thông tin sinh học về Lucilia nitens
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0