Luca Moro
Số áo #24Forward
Italy
Câu lạc bộ hiện tại
Sassuolo
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Marchegiani năm 2003 | ||||||||||||||
| Thông tin cá nhân | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Luca Marchegiani | |||||||||||||
| Ngày sinh | 22 tháng 2, 1966 | |||||||||||||
| Nơi sinh | Ancona, Ý | |||||||||||||
| Chiều cao | 1,88 m | |||||||||||||
| Vị trí | Thủ môn | |||||||||||||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | ||||||||||||||
| Năm | Đội | |||||||||||||
| Jesi | ||||||||||||||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | ||||||||||||||
| Năm | Đội | ST | (BT) | |||||||||||
| 1984–1987 | Jesi | 33 | (0) | |||||||||||
| 1985–1986 | → Aurora Latini (mượn) | 0 | (0) | |||||||||||
| 1987–1988 | Brescia | 1 | (0) | |||||||||||
| 1988–1993 | Torino | 146 | (0) | |||||||||||
| 1993–2003 | Lazio | 243 | (0) | |||||||||||
| 2003–2005 | Chievo | 66 | (0) | |||||||||||
| Tổng cộng | 489 | (0) | ||||||||||||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | ||||||||||||||
| Năm | Đội | ST | (BT) | |||||||||||
| 1992–1996 | Ý | 9 | (0) | |||||||||||
Thành tích huy chương
| ||||||||||||||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | ||||||||||||||
Luca Marchegiani (phát âm tiếng Ý: [ˈluːka markeˈdʒaːni]; sinh ngày 22 tháng 2 năm 1966) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Ý từng thi đấu ở vị trí thủ môn.
Ông đại diện cho nhiều câu lạc bộ Ý trong suốt sự nghiệp, đặc biệt là Torino và Lazio, nơi ông giành nhiều danh hiệu. Ở cấp độ quốc tế, ông thi đấu cho đội tuyển quốc gia Ý tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1994, nơi đội tuyển lọt vào trận chung kết.
Ông giữ kỷ lục về chuỗi trận giữ sạch lưới dài nhất trong lịch sử Lazio, đồng thời chia sẻ vị trí thứ tám trong danh sách chuỗi thời gian không để thủng lưới dài nhất tại Serie A cùng Gianluigi Buffon, với 745 phút liên tiếp không nhận bàn thua ở hạng đấu cao nhất của bóng đá Ý.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sau khi bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp với Jesi vào năm 1986 trong một mùa giải ở các hạng đấu thấp, rồi sau đó khoác áo Brescia trong một mùa giải tại Serie B, Marchegiani dành phần lớn sự nghiệp cho Torino FC và SS Lazio. Cùng Torino (1988–1993), ông giành Coppa Italia vào năm 1993, một danh hiệu Serie B và Mitropa Cup vào năm 1991, qua đó thăng hạng lên Serie A; ông cũng từng giành ngôi á quân Siêu cúp bóng đá Ý và Cúp UEFA, đồng thời cùng câu lạc bộ đứng thứ ba tại Serie A trong mùa giải 1991–92.
Ở một thời điểm trong sự nghiệp, Marchegiani là thủ môn đắt giá nhất thế giới khi chuyển từ Torino sang Lazio vào năm 1993 với mức phí 6 triệu bảng Anh; trong giai đoạn này, ông được xem là một trong những thủ môn hay nhất và đáng tin cậy nhất tại Ý cũng như trong bóng đá thế giới. Trong thời gian khoác áo Lazio, ông giành Serie A, hai Coppa Italia, hai Siêu cúp bóng đá Ý, một UEFA Cup Winners' Cup và một Siêu cúp bóng đá châu Âu, đồng thời lọt vào một trận chung kết Cúp UEFA năm 1998 khác. Năm 2003, ông chuyển đến ChievoVerona và kết thúc sự nghiệp thi đấu tại đây, nơi ông gắn bó cho đến khi giải nghệ vào năm 2005.
Sự nghiệp quốc tế
Marchegiani thi đấu 9 trận cho đội tuyển bóng đá quốc gia Ý từ năm 1991 đến năm 1996. Ban đầu, ông được Arrigo Sacchi lựa chọn làm người kế nhiệm thủ môn số một trước đó là Walter Zenga, nhưng mất vị trí sau màn trình diễn không tốt trong trận hòa 2–2 trước Thụy Sĩ ở vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới: ông để thủng lưới bàn đầu tiên do Christophe Ohrel ghi sau khi không bắt dính một quả tạt, một sai lầm hiếm gặp với ông, rồi sau đó xử lý không tốt một đường chuyền về bằng chân, tạo điều kiện cho tiền đạo đối phương Stéphane Chapuisat ghi bàn thứ hai.
Tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1994, ông được chọn làm thủ môn dự bị của Ý sau Gianluca Pagliuca, người có khả năng chơi bóng bằng chân tốt hơn, nhưng vẫn thi đấu ba trận: lần ra sân đầu tiên của ông là khi vào sân thay người trước Na Uy sau khi Pagliuca bị truất quyền thi đấu; ông vào thay Roberto Baggio và giúp đội tuyển Ý chỉ còn 10 người giữ sạch lưới, thắng trận 1–0. Ông cũng góp mặt trong trận cuối vòng bảng gặp México — hòa 1–1 — và trong chiến thắng 2–1 trước Nigeria sau hiệp phụ ở vòng 16 đội. Bất chấp những màn trình diễn xuất sắc của Marchegiani, khiến một số chuyên gia kêu gọi tiếp tục để ông bắt chính, Pagliuca giành lại vị trí xuất phát sau khi hết án treo giò hai trận, và thi đấu trong các trận còn lại. Ý lọt vào trận chung kết, nơi họ để thua Brasil trên chấm luân lưu.
Phong cách thi đấu
Là một thủ môn ổn định, thanh thoát, thông minh, điềm tĩnh và toàn diện, Marchegiani được xem là một trong những thủ môn hay nhất thế hệ của mình. Ông đặc biệt nổi tiếng với sự nhanh nhẹn, khả năng chọn vị trí, phản xạ, tốc độ khi băng ra khỏi vạch vôi, cũng như kỹ thuật hiệu quả, khả năng bắt bóng chắc chắn, di chuyển hợp lý và đọc trận đấu tốt; đặc biệt, trong suốt sự nghiệp, ông nổi bật với khả năng xuất sắc trong việc lao ra bắt các quả tạt và bóng bổng. Bên cạnh khả năng cản phá các cú sút, ông còn được nhớ đến nhờ tính chuyên nghiệp và sự tận tụy. Dù có tính cách kín đáo, ông là một thủ môn cứng cỏi, người truyền sự tự tin cho các hậu vệ của mình. Mặc dù không đặc biệt khéo léo hoặc tự tin với bóng trong chân sau khi luật chuyền về được thiết lập, và cũng không sở hữu những cú phát bóng đặc biệt mạnh hoặc xa, ông có nhãn quan xuất sắc, và về sau đã nỗ lực cải thiện khía cạnh này trong suốt sự nghiệp. Ông cũng hiệu quả trong việc cản phá phạt đền: trong sự nghiệp, ông cản phá 18 quả phạt đền tại Serie A trong 69 lần đối mặt qua 422 lần ra sân từ năm 1988 đến năm 2005, đạt tỷ lệ cản phá 26,1%; ông là một trong những thủ môn cản phá nhiều phạt đền thứ tư trong lịch sử Serie A. Trong mùa giải 2003–04, ông cản phá năm quả đá phạt đền.
Nhờ sự bình tĩnh và điềm đạm, ông có biệt danh là Il Conte — "Bá tước". Ông từng nêu Giovanni Galli là một trong những ảnh hưởng lớn đối với mình ở vị trí thủ môn.
Sau khi giải nghệ
Marchegiani làm chuyên gia bình luận cho Sky Italia. Ông xuất hiện trong loạt trò chơi Pro Evolution Soccer của Konami với vai trò bình luận viên kỹ thuật; từ phiên bản 2012 đến 2014, ông bình luận cùng Pierluigi Pardo, trước khi được ghép đôi với Fabio Caressa từ phiên bản 2015 trở đi.
Đời tư
Con trai ông, Gabriele Marchegiani, ra mắt chuyên nghiệp ở vị trí thủ môn vào năm 2016.
Danh hiệu
Câu lạc bộ
Torino
- Serie B: 1990–91
- Coppa Italia: 1992–93
- Mitropa Cup: 1991
Lazio
- Serie A: 1999–2000
- Coppa Italia: 1997–98, 1999–2000
- Siêu cúp bóng đá Ý: 1998, 2000
- Cúp UEFA Winners' Cup: 1998–99
- Siêu cúp bóng đá châu Âu: 1999