Mahamadou Diawara
Số áo #34Midfielder
Quốc tịch
France
France
Tuổi
21
Chiều cao
6' 2"
Cân nặng
161 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Lyon
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mahamadou Diarra | ||
| Chiều cao | 1,83 m (6 ft 0 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1997–1998 | Centre Salif Keita | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1998–1999 | OFI | 21 | (2) |
| 1999–2002 | Vitesse | 65 | (9) |
| 2002–2006 | Lyon | 123 | (6) |
| 2006–2011 | Real Madrid | 90 | (3) |
| 2011 | AS Monaco | 11 | (0) |
| 2012–2014 | Fulham | 25 | (1) |
| Tổng cộng | 339 | (22) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2001–2012 | Mali | 69 | (6) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Mahamadou Diarra (sinh ngày 18/5/1981 tại Bamako) là một cựu cầu thủ bóng đá người Mali hiện đã giải nghệ.
Tiểu sử
Bắt đầu sự nghiệp
Diarra bắt đầu sự nghiệp tại OFI Crete Hy Lạp. Anh đã chơi cho câu lạc bộ Pháp Olympique Lyonnais (Lyon) từ năm 2002 đến năm 2006, thắng bốn danh hiệu Ligue 1. Anh nổi tiếng với sức mạnh của mình ở giữa sân.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0